Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20841 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 36 (CŨ VĨNH TÂN 45) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 951, TỜ BẢN ĐỒ 22) → THỬA ĐẤT SỐ 957, TỜ BẢN ĐỒ 22 |
2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20842 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 35 (CŨ VĨNH TÂN 18) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 22) → VĨNH TÂN 25 (THỬA ĐẤT SỐ 947, TỜ BẢN ĐỒ 22) |
2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20843 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 38) |
2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20844 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 28 Lê Hoàn
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20845 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã ba hộ bà Hảo đến nhà văn hoá Khu 1
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20846 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các tuyến đường tổ dân cư Mõ trích
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20847 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ hộ ông Vân đến hộ ông Bổ
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20848 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường Lê Đại Hành: Đoạn từ Trạm điện Phong Mỹ đến hết hộ ông Như, thôn Phong Mỹ
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20849 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến |
Trục đường Đông - Tây
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20850 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Đức cũ đến ngã ba Bút Sơn
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20851 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
MAI THỊ NHU (ĐƯỜNG 360) ĐƯỜNG 361 → ĐÀO VĂN THỬ |
2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20852 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Khu tái định cư số 1 xã Sơn Cẩm (trả nợ tái định cư dự án: Đường vành đai I (đoạn Bờ Đậu, Phú Lương - Hoá Thượng, Đồng Hỷ) và tuyến tránh đô thị Hoá Thượng, huyện Đồng Hỷ; Đầu tư xây dựng hạ tầng Cụm CN Sơn Cẩm 1, xã Sơn Cẩm, thành phố TN) | Đường rộng 12m Toàn tuyến |
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20853 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 45 Đường Thắng Lợi → Vào 100m |
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20854 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị sinh thái dọc Sông Công - Khu A | Đường quy hoạch rộng 36m
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20855 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị Thống Nhất, phường Phố Cò (cũ) | Đường quy hoạch rộng 15m
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20856 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu dân cư đường Thắng Lợi kéo dài (địa phận phường Cải Đan cũ) | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20857 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Ngõ số 11: Rẽ đến Trạm Y tế xã Phúc Xuân | Đoạn 1 Đường Tố Hữu → Trạm y tế xã Phúc Xuân cũ |
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20858 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Từ đường Tố Hữu rẽ vào đến ngã ba Khuôn Năm 1, 2 | Từ đường Tố Hữu đến hết khách sạn May Plaza Đường Tố Hữu → Hết khách sạn May Plaza |
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20859 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ cạnh Chi cục Hải quan Sông Công, đường vào tổ dân phố Khuynh Thạch, Nguyên Giả Đường Trần Hưng Đạo → Vào 300m |
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20860 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư Quyết Thắng - Phúc Xuân | Đường rộng 7m
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |