Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2061 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 27, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2062 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2063 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2064 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 33, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2065 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 28, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2066 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 37, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2067 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2068 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG CC2 ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN1 |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2069 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KDC HIỆP THÀNH I, KDC HIỆP THÀNH II, KDC K8 (THANH LỄ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất ở |
| 2070 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 16 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → ĐƯỜNG SỐ 17 |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2071 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 12, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2072 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
THÍCH MẬT THỂ ĐƯỜNG 90 - TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 25 |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2073 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
THÍCH MẬT THỂ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI → ĐỒNG VĂN CỐNG |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2074 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 111 (P9) TRỌN ĐƯỜNG |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2075 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2076 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Tân Ấp Đầu đường → Cuối đường |
26.374.000 | 15.825.000 | 12.462.000 | 11.199.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2077 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cần Giuộc
|
26.400.000 | 11.800.000 | 9.570.000 | 7.810.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 2078 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 20M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2079 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Ðường Phan Bội Châu
|
26.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2080 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI <16M TRỌN ĐƯỜNG |
26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |