Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10301 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP CHÁNH 11 TÂN XUÂN 5 → TÂN XUÂN 6 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10302 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP CHÁNH 16 TÂN XUÂN 1 → ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG TÔ KÝ |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10303 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP CHÁNH 6 TÂN XUÂN 5 → TÂN XUÂN 4 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10304 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP ĐÌNH 2 RẠCH HÓC MÔN → TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 13 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 776, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CHÙA THANH SƠN (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 28 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 4) → THỬA ĐẤT SỐ 124, TỜ BẢN ĐỒ 4 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 27 HỒ THIỆN NHÂN (THỬA ĐẤT SỐ 122, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 118, TỜ BẢN ĐỒ 10 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 26 HỒ THIỆN NHÂN (THỬA ĐẤT SỐ 533, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 140, TỜ BẢN ĐỒ 10 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 24 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 251, TỜ BẢN ĐỒ 12) → DƯ KHÁNH (THỬA ĐẤT SỐ 301, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 17 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 1713, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 1977, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 19 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 1764, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 328, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 02 NGÃ TƯ NHỰT THẠNH → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 90, TỜ BẢN ĐỒ 2) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 02 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 1239, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 1763, 863 VÀ 513, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10314 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐT.744 CẦU ÔNG CỘ → RANH PHƯỜNG TÂY NAM |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10316 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20 MÉT TRỌN ĐƯỜNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10317 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
TRẦN VĂN DỤNG (ĐƯỜNG ÔNG NIỆM) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CẦU ÔNG NIỆM |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10318 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG ẤP 2 NGUYỄN VĂN LINH → AN PHÚ TÂYHƯNG LONG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 07 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 533, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THÁI HÒA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 19) VÀ THÁI HÒA 10 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10321 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 13 THÁI HÒA 11 (THỬA ĐẤT SỐ 562, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THÁI HÒA 11 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10322 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 02 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10323 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
DH.426 ĐT.747A → ĐT.747B (QUÁN PHỞ HƯƠNG) |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10324 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 27 THÁI HÒA 26 (THỬA ĐẤT SỐ 553, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10325 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 28 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ 12) → SÔNG ĐỒNG NAI |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10326 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 15 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 226, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 641, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10327 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 14 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 587, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 585, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 51 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 462, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 692 VÀ 648, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 52 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 671, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 562, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10330 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 54 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 833, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 3 VÀ 364, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10331 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU CÔNG NGHIỆP DỆT MAY BÌNH AN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10332 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 20
|
6.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10333 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 21
|
6.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10334 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 22
|
6.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10335 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đàm Thanh 8
|
6.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10336 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 139 | Từ đường Dương Tự Minh qua UBND phường Quan Triều đến ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long Đường Dương Tự Minh qua UBND phường Quan Triều → Ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long |
6.100.000 | 3.660.000 | 2.196.000 | 1.318.000 | - | Đất ở |
| 10337 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (CŨ THỦ BIÊN - ĐẤT CUỐC) CẦU THỦ BIÊN → ĐH.411 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10338 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10339 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 216 | Đoạn 2 Cổng Công ty cổ phần In Thái Nguyên → 150m (2 phía) |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10340 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 216 | Đoạn 2 Cổng Công ty cổ phần In Thái Nguyên → 150m (2 phía) |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10341 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 334 Đường Ga Thái Nguyên → Trường Trung học cơ sở Quang Trung |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10342 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 334 Đường Ga Thái Nguyên → Trường Trung học cơ sở Quang Trung |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10343 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 1B (MỚI) | Đoạn 1 Đào tròn Tân Long → Vào 1.000m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10344 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 11,5m |
6.090.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10345 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đoạn Đường rộng từ 12,79m đến 13,41m Các tuyến |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10346 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đoạn Đường rộng từ 12,79m đến 13,41m Các tuyến |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10347 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 404 | Đường trong khu nhà ở Thủy Lợi có mặt đường rộng 15m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10348 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10349 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10350 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 1 | Đoạn 2 Qua 100m → Bến đò Oánh (cũ) |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10351 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Các đường quy hoạch trong Khu dân cư số 3, phường Trưng Vương cũ
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10352 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngách rẽ theo hàng rào Chùa Phủ Liễn đường bê tông ≥ 3,5m
|
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10353 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 54 Phố Văn Cao → 100m |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10354 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 27,45 vào 100m Đường Bắc Nam |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10355 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Ngõ số 105 Đường Bắc Nam |
6.090.000 | 3.654.000 | 2.192.000 | 1.315.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10356 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 3 |
6.048.000 | 4.233.000 | 2.419.000 | 604.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10357 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 2 |
6.048.000 | 4.233.000 | 2.419.000 | 604.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10358 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Nguyễn Đức đối diện nhà xe Việt Tuyết → đến kiệt xăng dầu khu 3 (Khu Nghĩa Đông mới) đối diện nhà ông Trần Hòa |
6.048.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10359 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ giáp đất nhà Bà Tới → đến giáp cầu Sông Con |
6.048.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10360 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 2
|
6.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10361 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 1
|
6.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10362 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 7,5m |
6.030.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10363 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 7
|
6.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10364 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 5
|
6.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10365 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 4
|
6.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10366 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 3
|
6.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10367 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m |
6.020.000 | 4.214.000 | 2.408.000 | 602.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10368 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
QL 1A Ranh Thành phố Hồ Chí Minh - ranh xã Bến Lức |
6.020.000 | 4.214.000 | 2.408.000 | 602.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10369 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) Số nhà 345 (Nhà ông Nguyễn Khắc Dũng) → Ngõ 321 |
6.020.000 | 2.905.000 | 2.415.000 | 1.925.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10370 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Cầu Trì
|
6.009.000 | 3.967.000 | 2.594.000 | 2.313.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10371 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Trục phụ và nhánh đường Nam Sông Công | Từ đường 1 tháng 8 vào đến cổng UBND xã Đại Phúc Đường 1 tháng 8 → Cổng UBND xã Đại Phúc |
6.020.000 | 3.612.000 | 2.167.000 | 1.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10372 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phan Bá Vành Cổng sau vườn sinh thái Thanh Bình → Giáp đất ông Quang thửa 60, tờ bản đồ 48 |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10373 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Ngũ Lộc Nguyễn An Ninh → Nguyễn Khoái |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10374 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lương Văn Can Nguyễn Khoái → Nam Cao |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10375 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đặng Bá Hát Phùng Hưng → Trường Chinh |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10376 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Vạn Xuân Hồ Tùng Mậu → Đê Kim sơn |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10377 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10378 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại không có trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 10379 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường 407 Trạm điện Đồng Rồi → Giáp địa phận xã Kiến Thụy |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 10380 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Phố Đại Bàng Cầu Gù → Ngã ba đập Mộng Giường |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10381 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đoạn đường Cầu Dương Áo → Phà Dương Áo |
6.000.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 10382 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đoạn đường Cầu Thái Hoà → Hết địa phận xã Hùng Thắng (cũ) - thôn Tân Thắng |
6.000.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 10383 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Giáp đường Trần Oanh (từ giáp nhà ông Châu, thửa 592 tờ 36 đến nhà ông Côi, thửa 1059 tờ 36)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10384 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ nhà bà Tuyển đến ao Làng
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10385 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ Cầu Khưu đến nhà ông Hạnh (Chinh)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10386 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ nhà ông Giới đến đường phía Bắc
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10387 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Đường Trần Oanh: Giáp đường sắt đến đường 2B (Thành Công)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10388 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
PHƯỜNG NGUYÊN BÌNH CŨ | Đường Nguyễn Phúc Nguyên
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10389 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường đi Cảng hàng không Thọ Xuân | Đường Trần Thánh Tông: Từ giáp cầu vượt đến giáp đường Trần Nhân Tông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10390 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Khu TĐC Trúc Lâm cũ mở rộng | Đoạn từ Lô LK1 - 4 đến Lô LK2 - 20
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10391 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Khu TĐC Trúc Lâm cũ mở rộng | Đoạn từ Lô LK13 - 8 đến Lô LK12 - 2
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10392 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Khu TĐC Trúc Lâm cũ mở rộng | Đoạn từ Lô LK6 - 17 đến Lô LK2 - 20
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10393 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Khu TĐC Trúc Lâm cũ mở rộng | Đoạn từ Lô LK4 - 12 đến Lô LK6 - 18
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10394 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Khu TĐC phường Trúc Lâm cũ | Từ nhà ông Đỗ Văn Khuyến đến nhà bà Nguyễn Thị Hà
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10395 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ giáp phường Đào Duy Từ đến phía Đông đường Sắt
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10396 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
MBQH số 4451/QĐ-UBND ngày 19/6/2018 (Dự án Động lực) | Đoạn từ lô số TDC1:01 đến lô số TDC1:03
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10397 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
PHƯỜNG NINH HẢI CŨ | Tuyến đường động lực: Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến biển Sơn Hải
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10398 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Tuyến đường quy hoạch mặt đường 10m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10399 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Đàn Từ ngã 4 Kỳ Lý → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Cương (phía Bắc đường) và đến hết nhà ông Hồ Quang Huy (phía Nam đường) |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10400 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành - Thị Trấn Phú Ninh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |