Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
10301 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ẤP CHÁNH 11

TÂN XUÂN 5 → TÂN XUÂN 6

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10302 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ẤP CHÁNH 16

TÂN XUÂN 1 → ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG TÔ KÝ

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10303 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ẤP CHÁNH 6

TÂN XUÂN 5 → TÂN XUÂN 4

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10304 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ẤP ĐÌNH 2

RẠCH HÓC MÔN → TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI)

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10305 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THẠNH PHƯỚC 13

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 776, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CHÙA THANH SƠN (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 6)

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10306 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THẠNH PHƯỚC 28

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 4) → THỬA ĐẤT SỐ 124, TỜ BẢN ĐỒ 4

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10307 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THẠNH PHƯỚC 27

HỒ THIỆN NHÂN (THỬA ĐẤT SỐ 122, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 118, TỜ BẢN ĐỒ 10

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10308 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THẠNH PHƯỚC 26

HỒ THIỆN NHÂN (THỬA ĐẤT SỐ 533, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 140, TỜ BẢN ĐỒ 10

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10309 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THẠNH PHƯỚC 24

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 251, TỜ BẢN ĐỒ 12) → DƯ KHÁNH (THỬA ĐẤT SỐ 301, TỜ BẢN ĐỒ 12)

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10310 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THẠNH PHƯỚC 17

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 1713, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 1977, TỜ BẢN ĐỒ 9

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10311 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THẠNH PHƯỚC 19

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 1764, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 328, TỜ BẢN ĐỒ 9

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10312 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THẠNH HỘI 02

NGÃ TƯ NHỰT THẠNH → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 90, TỜ BẢN ĐỒ 2)

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10313 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THẠNH PHƯỚC 02

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 1239, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 1763, 863 VÀ 513, TỜ BẢN ĐỒ 9

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10314 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

ĐT.744

CẦU ÔNG CỘ → RANH PHƯỜNG TÂY NAM

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10315 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ)

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10316 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20 MÉT

TRỌN ĐƯỜNG

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10317 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

TRẦN VĂN DỤNG (ĐƯỜNG ÔNG NIỆM)

VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CẦU ÔNG NIỆM

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10318 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG ẤP 2

NGUYỄN VĂN LINH → AN PHÚ TÂYHƯNG LONG

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10319 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10320 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 07

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 533, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THÁI HÒA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 19) VÀ THÁI HÒA 10 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 16)

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10321 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 13

THÁI HÒA 11 (THỬA ĐẤT SỐ 562, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THÁI HÒA 11 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 17)

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10322 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 02

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 20

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10323 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

DH.426

ĐT.747A → ĐT.747B (QUÁN PHỞ HƯƠNG)

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10324 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 27

THÁI HÒA 26 (THỬA ĐẤT SỐ 553, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 12

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10325 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 28

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ 12) → SÔNG ĐỒNG NAI

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10326 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 15

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 226, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 641, TỜ BẢN ĐỒ 16

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10327 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 14

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 587, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 585, TỜ BẢN ĐỒ 16

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10328 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 51

TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 462, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 692 VÀ 648, TỜ BẢN ĐỒ 14

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10329 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 52

TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 671, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 562, TỜ BẢN ĐỒ 14

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10330 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 54

ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 833, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 3 VÀ 364, TỜ BẢN ĐỒ 14

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10331 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU CÔNG NGHIỆP DỆT MAY BÌNH AN

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10332 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa An 20

6.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10333 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa An 21

6.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10334 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa An 22

6.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10335 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đàm Thanh 8

6.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10336 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

Ngõ số 139 | Từ đường Dương Tự Minh qua UBND phường Quan Triều đến ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long

Đường Dương Tự Minh qua UBND phường Quan Triều → Ngã ba Trường Trung học cơ sở Tân Long

6.100.000 3.660.000 2.196.000 1.318.000 - Đất ở
10337 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thường Tân

VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (CŨ THỦ BIÊN - ĐẤT CUỐC)

CẦU THỦ BIÊN → ĐH.411

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất ở
10338 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

6.100.000 3.050.000 2.440.000 1.952.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10339 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 216 | Đoạn 2

Cổng Công ty cổ phần In Thái Nguyên → 150m (2 phía)

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10340 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 216 | Đoạn 2

Cổng Công ty cổ phần In Thái Nguyên → 150m (2 phía)

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10341 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 26 Ngõ số 334

Đường Ga Thái Nguyên → Trường Trung học cơ sở Quang Trung

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10342 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 26 Ngõ số 334

Đường Ga Thái Nguyên → Trường Trung học cơ sở Quang Trung

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10343 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

QUỐC LỘ 1B (MỚI) | Đoạn 1

Đào tròn Tân Long → Vào 1.000m

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10344 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư An Phú - phường An Phú

Đường Quy hoạch 11,5m

6.090.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10345 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đoạn Đường rộng từ 12,79m đến 13,41m

Các tuyến

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10346 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đoạn Đường rộng từ 12,79m đến 13,41m

Các tuyến

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10347 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 404 | Đường trong khu nhà ở Thủy Lợi có mặt đường rộng 15m

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10348 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10349 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10350 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 1 | Đoạn 2

Qua 100m → Bến đò Oánh (cũ)

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10351 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Các đường quy hoạch trong Khu dân cư số 3, phường Trưng Vương cũ

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10352 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngách rẽ theo hàng rào Chùa Phủ Liễn đường bê tông ≥ 3,5m

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10353 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 54

Phố Văn Cao → 100m

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10354 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Trục phụ | Ngõ số 27,45 vào 100m

Đường Bắc Nam

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10355 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 67 | Ngõ số 105

Đường Bắc Nam

6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10356 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long Hoa

Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)

Các đường lô Khu phố 3

6.048.000 4.233.000 2.419.000 604.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10357 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long Hoa

Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)

Các đường lô Khu phố 2

6.048.000 4.233.000 2.419.000 604.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10358 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa

Từ nhà ông Nguyễn Đức đối diện nhà xe Việt Tuyết → đến kiệt xăng dầu khu 3 (Khu Nghĩa Đông mới) đối diện nhà ông Trần Hòa

6.048.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10359 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú

Đoạn từ giáp đất nhà Bà Tới → đến giáp cầu Sông Con

6.048.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10360 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Lý 2

6.040.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10361 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Lý 1

6.040.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10362 Thành phố Đà Nẵng
Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam

Đường 7,5m

6.030.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10363 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Lý 7

6.040.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10364 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Lý 5

6.040.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10365 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Lý 4

6.040.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10366 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Lý 3

6.040.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10367 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Giuộc

Nguyễn An Ninh

Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m

6.020.000 4.214.000 2.408.000 602.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10368 Tỉnh Tây Ninh
Xã Mỹ Yên

QL 1A

Ranh Thành phố Hồ Chí Minh - ranh xã Bến Lức

6.020.000 4.214.000 2.408.000 602.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10369 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ)

Số nhà 345 (Nhà ông Nguyễn Khắc Dũng) → Ngõ 321

6.020.000 2.905.000 2.415.000 1.925.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10370 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 12

Cầu Trì

6.009.000 3.967.000 2.594.000 2.313.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10371 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Trục phụ và nhánh đường Nam Sông Công | Từ đường 1 tháng 8 vào đến cổng UBND xã Đại Phúc

Đường 1 tháng 8 → Cổng UBND xã Đại Phúc

6.020.000 3.612.000 2.167.000 1.300.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10372 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Phan Bá Vành

Cổng sau vườn sinh thái Thanh Bình → Giáp đất ông Quang thửa 60, tờ bản đồ 48

6.000.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10373 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Ngũ Lộc

Nguyễn An Ninh → Nguyễn Khoái

6.000.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10374 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Lương Văn Can

Nguyễn Khoái → Nam Cao

6.000.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10375 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Đặng Bá Hát

Phùng Hưng → Trường Chinh

6.000.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10376 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Vạn Xuân

Hồ Tùng Mậu → Đê Kim sơn

6.000.000 3.000.000 1.500.000 1.200.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10377 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Hưng

Đường trục chính thôn

Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m

6.000.000 3.600.000 3.000.000 2.400.000 - Đất ở
10378 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại không có trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m

Đầu đường → Cuối đường

6.000.000 - - - - Đất ở
10379 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Hưng

Đường 407

Trạm điện Đồng Rồi → Giáp địa phận xã Kiến Thụy

6.000.000 3.600.000 3.000.000 2.500.000 - Đất ở
10380 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Phố Đại Bàng

Cầu Gù → Ngã ba đập Mộng Giường

6.000.000 3.600.000 3.000.000 2.400.000 - Đất ở
10381 Thành phố Hải Phòng
xã Hùng Thắng

Đoạn đường

Cầu Dương Áo → Phà Dương Áo

6.000.000 4.000.000 3.500.000 3.200.000 - Đất ở
10382 Thành phố Hải Phòng
xã Hùng Thắng

Đoạn đường

Cầu Thái Hoà → Hết địa phận xã Hùng Thắng (cũ) - thôn Tân Thắng

6.000.000 4.000.000 3.500.000 3.200.000 - Đất ở
10383 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đường liên phường | Giáp đường Trần Oanh (từ giáp nhà ông Châu, thửa 592 tờ 36 đến nhà ông Côi, thửa 1059 tờ 36)

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10384 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đường liên phường | Từ nhà bà Tuyển đến ao Làng

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10385 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đường liên phường | Từ Cầu Khưu đến nhà ông Hạnh (Chinh)

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10386 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đường liên phường | Từ nhà ông Giới đến đường phía Bắc

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10387 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đường liên phường | Đường Trần Oanh: Giáp đường sắt đến đường 2B (Thành Công)

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10388 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

PHƯỜNG NGUYÊN BÌNH CŨ | Đường Nguyễn Phúc Nguyên

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10389 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đường đi Cảng hàng không Thọ Xuân | Đường Trần Thánh Tông: Từ giáp cầu vượt đến giáp đường Trần Nhân Tông

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10390 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Trúc Lâm

Khu TĐC Trúc Lâm cũ mở rộng | Đoạn từ Lô LK1 - 4 đến Lô LK2 - 20

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10391 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Trúc Lâm

Khu TĐC Trúc Lâm cũ mở rộng | Đoạn từ Lô LK13 - 8 đến Lô LK12 - 2

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10392 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Trúc Lâm

Khu TĐC Trúc Lâm cũ mở rộng | Đoạn từ Lô LK6 - 17 đến Lô LK2 - 20

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10393 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Trúc Lâm

Khu TĐC Trúc Lâm cũ mở rộng | Đoạn từ Lô LK4 - 12 đến Lô LK6 - 18

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10394 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Trúc Lâm

Khu TĐC phường Trúc Lâm cũ | Từ nhà ông Đỗ Văn Khuyến đến nhà bà Nguyễn Thị Hà

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10395 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Trúc Lâm

Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ giáp phường Đào Duy Từ đến phía Đông đường Sắt

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10396 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Lĩnh

MBQH số 4451/QĐ-UBND ngày 19/6/2018 (Dự án Động lực) | Đoạn từ lô số TDC1:01 đến lô số TDC1:03

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10397 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Lĩnh

PHƯỜNG NINH HẢI CŨ | Tuyến đường động lực: Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến biển Sơn Hải

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10398 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trường Văn

Tuyến đường quy hoạch mặt đường 10m

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10399 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Đàn

Từ ngã 4 Kỳ Lý → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Cương (phía Bắc đường) và đến hết nhà ông Hồ Quang Huy (phía Nam đường)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10400 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Tất Thành - Thị Trấn Phú Ninh

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
Chia sẻ: