Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10201 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
VŨ TỤ TRỌN ĐƯỜNG |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10202 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường 390C, Phố Vương Đình Thế (Mặt cắt từ 5m đến 9m) Chân cầu 789 → Ngã ba Hàng Giang (Tân Lập) |
6.200.000 | 3.175.000 | 1.625.000 | 975.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10203 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10204 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu dân cư Yên Thứ (trừ các lô giáp đường Đỗ Cận và đường Đặng Thùy Trâm | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10205 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2 Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17) → Cầu Linh Nham |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ đầu đường vào Nhà văn hóa thôn Đông Hậu đến hết xã Hà Long cũ (cầu Vạn Bảo)
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ cầu Long Khê đến đầu Tỉnh lộ 522b (đình Gia Miêu)
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10208 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ giáp thị xã Bỉm Sơn cũ đến cầu Long Khê
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10209 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Đường trục chính các thôn: Hoành Lộc, Hảo Hội Xuân, Xuân Kiều, An Phú, Lôi Xá Đầu đường → Cuối đường |
6.200.000 | 4.100.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 10210 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư phía Tây thị trấn Thanh Hà cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=13,5m |
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10211 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Thanh Xuân (đường 7,5m) | Khu dân cư Tân Tiến (đường rộng 7,5m)
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.746 HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ 3 MƯỜI MUỘN) → RANH UYÊN HƯNG - TÂN MỸ |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10213 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Phan Đình Phùng → 100m |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10214 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Minh Cầu → 100m |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10215 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Bắc Kạn → 100m |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10216 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Lương Ngọc Quyến → 100m |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10217 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m Đường Cách mạng tháng Tám → 100m |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10218 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Mạc Đĩnh Chi Đường 3/2 → Hết đường nhựa hiện hữu |
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10219 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 17 (tuyến nhánh) Đường số 17 → Đường Trần Văn Phán |
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10220 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 40 (CŨ VĨNH TÂN 09) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 41) → GIÁP ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 96 VÀ 100, TỜ BẢN ĐỒ 43) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10221 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ 41) → ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 01 (CŨ VĨNH TÂN 20) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 560, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 962, TỜ BẢN ĐỒ 36 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
NE8 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐT.741 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10224 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Đường đê Cam Giá đi cầu Đa Đa, vào 100m Đường đê Cam Giá đi cầu Đa Đa |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10225 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 8, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng < 9m
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10226 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2) Đường 782 |
6.200.000 | 4.340.000 | 2.480.000 | 620.000 | - | Đất ở |
| 10227 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 |
6.200.000 | 4.340.000 | 2.480.000 | 620.000 | - | Đất ở |
| 10228 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường trục chính MBQH
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10229 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Lập Công | Phố Cao Thắng
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10230 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư số 1, đường Việt Bắc | Đường rộng 15,5 m Toàn tuyến |
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | - | Đất ở |
| 10231 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 3
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10232 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 4
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10233 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 5
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10234 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 1
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10235 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 2
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10236 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trần Văn Mẫn (số 3A cũ) Toàn tuyến |
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10237 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 01, 05, 07 Trần Quốc Toản
|
6.195.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10238 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu
|
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10239 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
6.187.000 | 4.330.000 | 2.474.000 | 618.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10240 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ (đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ đến Thanh Niên cải dịch)
|
6.189.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10241 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Khu dân cư - tái định cư Phước Lý (Công ty Cổ Phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao)
|
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 | - | Đất ở |
| 10242 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
ĐT 830 Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 | - | Đất ở |
| 10243 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu
|
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 | - | Đất ở |
| 10244 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Kim
|
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 | - | Đất ở |
| 10245 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú Đường 18,5m (4m - 10,5m - 4m) từ nút N10 - N11 |
6.176.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10246 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An |
6.176.000 | 4.323.000 | 2.470.000 | 617.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10247 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Khu dân cư liên xã Phước Hậu - Long Thượng
|
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 | - | Đất ở |
| 10248 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn đường 15/8 từ giáp đường 421B (đường Phủ Quốc) đến hết khu tập thể Huyện ủy Quốc Oai
|
6.174.000 | 4.589.000 | 3.495.000 | 3.074.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10249 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 421A Đường trong đê |
6.174.000 | 4.589.000 | 3.495.000 | 3.074.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10250 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ cầu vượt Sài Sơn đến cây xăng Sài Khê
|
6.174.000 | 4.589.000 | 3.495.000 | 3.074.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10251 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Trường Xuân Đường nhựa từ đường Lê Huy Lưu → đến đường Vũ Trọng Hoàng |
6.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10252 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
6.174.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10253 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
6.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10254 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
6.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10255 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m |
6.174.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10256 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
6.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10257 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Huy Lưu - Phường Trường Xuân
|
6.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10258 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn từ lô LK1:01 đến lô LK3:03; Đoạn từ lô LK2:10 đến lô LK4:03
|
6.162.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10259 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 13, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m
|
6.160.000 | 3.696.000 | 2.218.000 | 1.331.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10260 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Quốc lộ 37 | Đoạn 4 Cầu chợ Đồn → Hết đất xã Kha Sơn |
6.160.000 | 3.696.000 | 2.218.000 | 1.331.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10261 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 9 Qua ngã tư Lương thực 50m → Hết cửa hàng xăng dầu số 22 |
6.160.000 | 3.696.000 | 2.218.000 | 1.331.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10262 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐƯỜNG ĐT 609B - Xã Đại An (Đồng bằng) Ranh giới TT Ái Nghĩa → đến đường tránh lũ xã Đại An |
6.160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10263 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609B - Xã Đại Hòa (Đồng bằng) Đường xuống thôn Bộ Bắc → đến đường xuống Sân vận động Xã |
6.160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10264 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phù Đổng Trường Chinh → Đê |
6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10265 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phùng Hưng Trường Chinh → Đê |
6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10266 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đỗ Văn Thanh Kênh Tre → Đặng Trần Côn |
6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10267 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn<19m Đầu đường → Cuối đường |
6.125.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10268 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Tuân KDC Thanh Bình → Đức Minh |
6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10269 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn An Ninh Trường Chinh → Nguyễn Nhạc |
6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10270 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường trong khu dân cư phía Nam đường Việt Hòa: Đường có mặt cắt 15,5m ≤ Bn ≤ 22m Đầu đường → Cuối đường |
6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10271 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường Phan Đình Giót (đường vào chợ Cư Trú) Đường Điện Biên Phủ - Hết ranh chợ Cư trú (Văn phòng KP Ninh Đức) |
6.125.000 | 4.287.000 | 2.450.000 | 612.000 | - | Đất ở |
| 10272 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Thung Lũng Xanh Ngã ba (phố Vạn Hoa - đường Thung Lũng Xanh) → Cuối đường |
6.125.000 | 2.940.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10273 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã ba Vạn Hoa (cổng KS Bộ Xây dựng - khu II) → Nhà nghỉ Ngọc Bảo phía Tây - Khu II |
6.125.000 | 2.940.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10274 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã ba Vạn Hoa (Khu II) → Ngã ba Yết Kiêu (giếng tròn), (khu II) |
6.125.000 | 2.940.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10275 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường |
6.125.000 | 2.940.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10276 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2 Ngã tư cầu vượt Phú Lương → Chân đê |
6.125.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10277 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường trong khu dân cư phía Nam đường Việt Hòa: Đường trong khu dân cư phía Đông đường Tân Dân đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn ≤ 20m Đầu đường → Cuối đường |
6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10278 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu dân cư Dịch vụ công cộng Bắc Sơn (Quyết định số 5874/QĐ-UBND ngày 07/11/2018; Quyết định số 3733/QĐ- UBND ngày 20/8/2019 và Quyết định số 2475/QĐ-UBND ngày 09/5/2022 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Lý Tự Trọng)
|
6.125.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10279 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Hải Thành | Đường nội bộ khu dân cư Dịch vụ công cộng Bắc Sơn
|
6.125.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10280 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ Ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn → Đài nghĩa trang liệt sĩ |
6.125.000 | 3.675.000 | 3.060.000 | 2.450.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10281 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Mặt đường Tỉnh lộ 526, rộng 10,5m
|
6.120.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10282 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Khánh |
TRẦN QUANG ĐẠO TẮC SÔNG CHÀ → RẠCH THỦ HUY |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10283 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 07 HƯNG ĐỊNH 01 → HƯNG ĐỊNH 10 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10284 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 08 HƯNG ĐỊNH 01 → NHÀ SÁU THƯƠNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10285 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 12 HƯNG ĐỊNH 01 → HƯNG ĐỊNH 11 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10286 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 69 LÊ VĂN DUYỆT → BÌNH ĐỨC |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10287 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 114 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10288 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 108 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 562 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10289 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
VÕ VĂN QUÂN (ĐƯỜNG KINH T14) ĐINH ĐỨC THIỆN → CẦU TÂN QUÝ |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất ở |
| 10290 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 68-16 QUÁCH ĐIÊU → KINH TRUNG ƯƠNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10291 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
BỘ ĐỘI AN ĐIỀN NGUYỄN THỊ LÊ (ĐƯỜNG SƯ 9) → KINH LIÊN VÙNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10292 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
ĐÔNG HƯNG LÂN LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → GIÁP BẾN XE AN SƯƠNG |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10293 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
PHẠM THỊ XÉN (ĐƯỜNG 3A) RẠCH CẦU SUỐI → RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10294 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
NGYỄN THỊ CHUYỀN (ĐƯỜNG 3B) RẠCH CẦU SUỐI → RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10295 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
RẠCH CẦU SUỐI DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → VĨNH LỘC |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10296 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHẠM THỊ NGHĨ (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 5-6) QUÁCH ĐIÊU → VĨNH LỘC |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10297 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ TUÔI (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 5-6) VĨNH LỘC → THỚI HÒA |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10298 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ LÊ (ĐƯỜNG SƯ 9) ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6-2 → DÂN CÔNG HỎA TUYẾN |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10299 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ DỜI (NHÁNH ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-6) LIÊN ẤP 68-16 (LIÊN ẤP 6-2 CŨ) → LIÊN TỔ 6-14 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10300 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
06 - MỸ HÒA 3 TÂN XUÂN 6 → TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 2 |
6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |