Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20541 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Đường vào cổng Trường Văn hóa - Cục Đào tạo, Bộ Công an Đường 30/4 → Cổng Trường Văn hóa - Cục Đào tạo, Bộ Công an |
2.170.000 | 1.302.000 | 781.000 | 469.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20542 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Km55/H7+80m, đường xóm Tân Thành 3, ngõ rẽ cạnh số nhà 116 Đường 30/4 → Vào 50m |
2.170.000 | 1.302.000 | 781.000 | 469.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20543 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Vàm Cả Dứa |
2.168.000 | 1.517.000 | 867.000 | 216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20544 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG SỐ 82 (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG MẦM NON LONG XUYÊN, XÃ HÒA LONG CŨ) HƯƠNG LỘ 2 → HẾT ĐOẠN CÓ VỈA HÈ |
2.168.000 | 1.084.000 | 867.000 | 694.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG SỐ 66 (ĐƯỜNG PHÍA TÂY TRƯỜNG MN LONG PHƯỚC, XÃ LONG PHƯỚC CŨ) TỈNH LỘ 52 → ĐƯỜNG SỐ 9 |
2.168.000 | 1.084.000 | 867.000 | 694.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20546 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
Phường Cầu Kiệu (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20547 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
Phường Đức Nhuận (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20548 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Quới |
Phường Bình Quới (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20549 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
Phường Thạnh Mỹ Tây (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20550 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
Phường Bình Lợi Trung (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20551 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
Phường Bình Thạnh (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20552 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
Phường Gia Định (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
Phường Phú Thọ (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Bình |
Phường Hòa Bình (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20555 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
Phường Bình Thới (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
Phường Minh Phụng (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
Phường Hòa Hưng (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20558 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài |
Phường Vườn Lài (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20559 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
Phường Phú Lâm (Khu vực I)
|
2.160.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 20560 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Trần Hưng Đạo: Từ Trạm xá đến nhà ông Kỳ thôn Hoà Bình (thửa 475-tờ 42)
|
2.160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |