Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20421 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 16 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → HẺM SỐ 19, ĐƯỜNG SỐ 10 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20422 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 14 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG PHAN THỊ CỘNG |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20423 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
XÃ LINH SƠN CŨ | Các đường trong khu tái định cư số 4 Toàn tuyến |
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 20424 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
XÃ LINH SƠN CŨ | Các đường trong khu tái định cư số 1 Toàn tuyến |
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 20425 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
XÃ LINH SƠN CŨ | Các Đường rẽ từ Quốc lộ 17, đường đất rộng ≥ 3,0m Quốc lộ 17 → Vào 200m |
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 20426 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 3 (Giáp Nhị tỳ) Cao Thắng → Trương Phùng Xuân |
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 20427 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Thăng - Xã Tam Thăng Đường có mặt cắt rộng 13,5m |
2.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20428 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Hiệp |
Tuyến Kênh Phụng hiệp Bắt đầu từ cầu Chủ Chí (ấp 4), dưới lộ → Đến hết ranh nhà Phan Văn Chiến hướng về Cà Mau, dưới lộ |
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20429 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Hiệp |
Đường dẫn móng cầu Chủ Chí (Bên Chợ) Bắt đầu từ nhà ông Huỳnh Văn Dũng ấp 2A → Đến hết ranh đất nhà ông Võ Văn Đen ấp 4 |
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20430 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Hiệp |
Tuyến đường ấp 9B Bắt đầu từ UBND xã Phong Thạnh Tây B cũ (Tên cũ: Bắt đầu từ UBND xã Phong Thạnh Tây B (ấp 9B)), dưới lộ → Đến ấp 9B đến đầu cầu Chủ Chí (bờ Bắc), dưới lộ |
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20431 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 61 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 659, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 727, TỜ BẢN ĐỒ 42 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 48 ĐT.747A (CHỢ BÌNH MỸ, THỬA ĐẤT SỐ 636, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 41 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20433 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 45 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 206, TỜ BẢN ĐỒ 51 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20434 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 38 ĐT.747A (TRƯỜNG TIỂU HỌC BÌNH MỸ, THỬA ĐẤT SỐ 184, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 86, TỜ BẢN ĐỒ 51 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20435 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 31 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 425, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 183, TỜ BẢN ĐỒ 68 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20436 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 29 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 752, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 181, TỜ BẢN ĐỒ 68 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20437 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Phố Trần Phó Duyệt Hết nhà ông Vọng → Cuối đường |
2.200.000 | 1.600.000 | 1.210.000 | 1.116.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20438 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường liên thôn | Nhà ông Định (Đồng Minh) đến giáp nhà ông Hùng (Đồng Minh) (thửa 326 tờ bản đồ số 28 đến thửa 122 tờ bản đồ số 28)
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 20439 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường liên thôn | Giáp nhà ông Thu Nông (Tào Sơn) đến Quan (Tào Sơn) (thửa 123 tờ bản dồ số 31 đến thửa 9 tờ bản đồ số 31)
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 20440 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ SE PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯƠNG SỐ 16 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |