Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10101 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Đại Phúc đi xã Quân Chu) | Đoạn 2 Cầu Cổ Trâu → Giáp xóm Hà Thái |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10102 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Phạm Phú Thứ |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10103 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Các đường còn lại |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10104 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường khu dân cư ven hồ điều hoà Nguyễn Du - Phường An Mỹ Đoạn giáp Nhà sinh hoạt khối phố → đến đường Nguyễn Thái Học) |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10105 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Ngõ số 2 rẽ bên phải đến gặp phố Xương Rồng Đường Hoàng Ngân → Gặp phố Xương Rồng |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10106 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Ngõ số 45; 57 Đường Hoàng Ngân → Gặp đường quy hoạch hồ điều hòa (Quảng trường hồ) |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10107 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư Hồ điều hòa Xương Rồng (Hồ Hoàng Ngân) | Ngõ số 72 Đường Hoàng Ngân → Gặp phố Xương Rồng |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10108 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại độ rộng đường > 2m Đường Hoàng Văn Thụ → 100m |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất ở |
| 10109 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc nhưng không gần chợ, gồm các lô: từ 4.20 → đến 4.29, từ 8.2 đến 8.7 |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10110 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Trần Anh Tông Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10111 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Vũ Duy Hàn Đầu đường → Cuối đường |
6.300.000 | 3.010.000 | 1.470.000 | 1.190.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10112 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Long Thành Tiếp giáp đường 351, TDP Cách Thượng → Nhà máy nước sông Rế, TDP Lương Quán |
6.300.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10113 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 7 Km92 + 650 → Km93 + 200 (hết đỉnh dốc Hạ Mã) |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10114 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 4 Km89 + 400 → Km89 + 900 (Cầu Trắng) |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10115 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Đường ngã tư Đình Cả - cổng Trụ sở Đảng ủy xã | Đoạn 2 Ban Chỉ huy quân sự huyện Võ Nhai (cũ) → Cổng Đảng ủy xã Võ Nhai |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất ở |
| 10116 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 2 Sau 100m → Gặp ngõ 58 |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10117 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 2 Sau 100m → Gặp ngõ 58 |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10118 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 398 Đường Quang Trung → Đất Trường Cao đẳng Thái Nguyên |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10119 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 628 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10120 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục Phụ | Các nhánh rẽ còn lại từ trục chính, có đường bê tông ≥ 3m Phố Trần Đăng Ninh → 50m |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10121 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Hóa Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến Hùng Vương |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10122 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ phía Tây Cống bà Dân đối diện cả 2 bên → đến giáp ranh giới xã Đại Nghĩa (đối diện cả 2 bên) |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Tống - Đường KDC Đô Thị Nam - Thị trấn Ái Nghĩa Đường rộng 3m - 5,5m - 3m |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10124 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) Đường có mặt cắt ngang 35m (6m-10m-3m- 10m-6m) |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10125 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 2 Km79 + 400 → Km80 |
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10126 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trưng Nữ Vương Đoạn từ đường Nguyễn Hoàng → đến giáp công ty Phước Kỳ Nam |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10127 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trưng Nữ Vương Đoạn từ đường Hà Huy Tập → đến đường Nguyễn Hoàng |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10128 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ ngã tư Nghè đến Trạm bơm thôn Hậu
|
6.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10129 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Hữu Nghĩa Toàn tuyến |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10130 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Hồng Khanh Toàn tuyến |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10131 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Hữu Nghĩa (phía nam KDC bến xe - bộ đội biên phòng ) Hết ranh Bến Xe → cuối đường |
6.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10132 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Khu tái định cư Nam Tân Tập tại xã Tân Tập (đã bao gồm hạ tầng) Đường H1 |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 | - | Đất ở |
| 10133 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700) (Từ thửa 207 tờ số 5 đến thửa 278 tờ 15)
|
6.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10134 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Nguyễn Đôn Tiết: Đoạn đường Đông Tây (phía Nam khu TĐC mở rộng, giai đoạn 3) (Lô 01-D1 đến lô 19-H11)
|
6.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10135 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đoạn từ Lô 01 - B1 đến Lô 06 - C06
|
6.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10136 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Kiều Phụng Phạm Hữu Nghi → Cuối đường |
6.260.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10137 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 9
|
6.260.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10138 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ)
|
6.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6)
|
6.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN TẤT THÀNH QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN TRÃI (QUY HOẠCH SỐ 11) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA ĐÔNG |
6.255.000 | 3.128.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10142 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Trường Sơn Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Hết Đại học Hải Dương |
6.250.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10143 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đại Lộ Võ Nguyên Giáp (đường 62m) Chân cầu Lộ Cương → Giáp đất xã Gia Lộc |
6.250.000 | 3.250.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10144 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
An Định Đường Thanh Niên → Đường Ngô Quyền |
6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10145 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đường tỉnh lộ 352 Thôn Kỳ Sơn 9 → Ngã ba rẽ vào Phân trại K2 Trại giam Xuân Nguyên |
6.250.000 | 3.750.000 | 3.125.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 10146 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Huệ Ngã tư Sao Đỏ → Đường tàu |
6.250.000 | 3.425.000 | 1.775.000 | 1.425.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10147 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Trãi Cây xăng Quân đội → Chợ Mật Sơn |
6.250.000 | 3.125.000 | 1.600.000 | 1.275.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10148 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Bạch Đằng Đầu đường → Cuối đường |
6.250.000 | 3.125.000 | 1.600.000 | 1.275.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10149 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Nguyễn Huyên Chân cầu Lộ Cương → Nút giao Tâng Thượng |
6.250.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10150 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Hữu Nghị Đầu đường → Cuối đường |
6.250.000 | 3.200.000 | 1.700.000 | 1.350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10151 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 8
|
6.250.000 | 3.340.000 | 3.070.000 | 2.630.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 10152 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đồng Tâm Đầu đường → Cuối đường |
6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10153 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Mai Độ Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô |
6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10154 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m) Đầu đường → Cuối đường |
6.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10155 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Khu đô thị thương mại Lai Cách: Các thửa đất bám trục đường chính (các lô bám đường Đoàn Kết và các lô bám đường từ Quốc lộ 5 đến đường An Ninh) Đầu đường → Cuối đường |
6.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
DUY TÂN TRỌN ĐƯỜNG |
6.235.000 | 3.118.000 | 2.494.000 | 1.995.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10157 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
6.240.000 | 4.368.000 | 2.496.000 | 624.000 | - | Đất ở |
| 10158 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Quốc lộ 22B - Đường Lê Trọng Tấn |
6.240.000 | 4.368.000 | 2.496.000 | 624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10159 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thân Công Tài
|
6.240.000 | 3.740.000 | 3.280.000 | 2.710.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10160 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 11
|
6.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10161 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 2
|
6.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10162 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 7
|
6.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10163 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
VÕ TRƯỜNG TOẢN VŨ TRỌNG PHỤNG → HẾT ĐOẠN ĐƯỜNG MỚI LÀM |
6.235.000 | 3.118.000 | 2.494.000 | 1.995.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10164 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
NGUYỄN CƯ TRINH NGUYỄN AN NINH → PHAN ĐĂNG LƯU |
6.235.000 | 3.118.000 | 2.494.000 | 1.995.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10165 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng |
6.220.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10166 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m |
6.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10167 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 1
|
6.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10168 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 3
|
6.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10169 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Lê Hồng Phong |
6.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10170 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Văn Hiến
|
6.215.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 12 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 471, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 1036, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 10 N1 - CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1 → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 54 VÀ 1073, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 09 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 904, TỜ BẢN ĐỒ 17) → THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NHÁNH ĐT 742/11 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 768, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2) → TRƯỜNG LÁI XE (THỬA ĐẤT SỐ 390, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10175 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10176 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
DUYÊN HẢI NGHĨA TRANG LIỆT SĨ RỪNG SÁC → CẦU RẠCH LỠ |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10177 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
GIỒNG CHÁY GIỒNG CHÁY → DUYÊN HẢI |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10178 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ lô A17 đến lô A26
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10179 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 38 ĐH.408 (THỬA ĐẤT SỐ 612, TỜ BẢN ĐỒ 5) → PHÚ CHÁNH 39 (THỬA ĐẤT SỐ 826, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10180 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 28 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 651, TỜ BẢN ĐỒ 2) → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 519 VÀ 921, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 27 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 7) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 25 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 689, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 24 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 1391, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 23 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 39, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 22 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 382, TỜ BẢN ĐỒ 11) → PHÚ CHÁNH 25 (THỬA ĐẤT SỐ 1257, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10186 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 21 PHÚ CHÁNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 1159, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 17 (THỬA ĐẤT SỐ 677, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 18 PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 13 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 17/1 PHÚ CHÁNH 17 (NHÀ ỔNG THÀNH, THỬA ĐẤT SỐ 503, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18) → NHÀ ÔNG ĐỰC (HẾT THỬA ĐẤT SỐ 305, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 18) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 17 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 307, TỜ BẢN ĐỒ 17) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 16 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 304, TỜ BẢN ĐỒ 11) → KHU TĐC CCN PHÚ CHÁNH 1 (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 15 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 16 (THỬA ĐẤT SỐ 345, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 14 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 177, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 13 (THỬA ĐẤT SỐ 346, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10193 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM PHÚ TIẾT TRỌN ĐƯỜNG |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10194 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Từ lô TĐC-E:04 đến TĐC-E:15; TĐC-C:13 đến TĐC-C:18; TĐC- F:01 đến TĐC-F:31; TĐC G:01 đến TĐC-G:06 (chiều rộng lòng đường 6m, vị trí gần quy hoạch nhà văn hoá công viên cây xanh)
|
6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 32 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 1237, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 34 (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 30 PHÚ CHÁNH 27 (THỬA ĐẤT SỐ 1376, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 29 PHÚ CHÁNH 27 (THỬA ĐẤT SỐ 1140, TỜ BẢN ĐỒ 6) → PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 921, TỜ BẢN ĐỒ 2) |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10198 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 35 PHÚ CHÁNH 33 (THỬA ĐẤT SỐ 214, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ 5 |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất ở |
| 10199 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
LƯU KHAI HỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10200 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN ĐÌNH HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |