Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20341 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ lô số ĐC1-13 đến lô số TĐC1-19
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20342 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường còn lại thuộc MBQH chi tiết xây dựng 1/500 Khu đô thị Bình Sơn
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20343 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 26 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 519, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 1459, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20344 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 09 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 19) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 1819, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20345 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 08 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 725, TỜ BẢN ĐỒ 19) → TÂN VĨNH HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 1218, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20346 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 18 ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 986, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 670, TỜ BẢN ĐỒ 24) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20347 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 16 ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 753, TỜ BẢN ĐỒ 24) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20348 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 14 ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 1145, TỜ BẢN ĐỒ 25) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 755, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20349 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 13 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 827, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 811 , TỜ BẢN ĐỒ 25 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20350 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG HÒA CŨ | Đường vào chợ Đông Hòa
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 20351 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG HÒA CŨ | Đường từ cầu sông B10 - Đê sông Hoàng
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 20352 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: | Đường mương sông chùa: Từ nhà bà Nguyễn Thị Liên đến nhà ông Nguyễn Đình Vương, đến ông Thiều Văn Nga (phố Tân Lê)
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 20353 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Trường Sơn | Từ giáp ông Bầy đến giáp ông Sánh
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 20354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đường phân lô Khu dân cư Đồng Đằn, thôn Trung Lập 2 xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân thuộc MBQH chi tiết 1/500 số 4597/QĐ- UBND ngày 06/12/2022
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20355 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LKB:19 đến LKB:28; Từ lô LKC:01 đến LKC:11.
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20356 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đoạn đường Chợ chiều An Sơn → Cầu Ngọc (nhà ông Nguyễn Văn Hòa) |
2.200.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 20357 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đoạn từ Ngã ba đường tỉnh 352 qua trạm bơm nước thôn 9 qua Ngã ba nhà ông Tiến bà Luyến đến nhà bà Nhung Ngã ba đường tỉnh 352 Đầu đường → Cuối đường |
2.200.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 20358 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Khu Tái định cư An Sơn Đường nội bộ mặt cắt trên 12m |
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 20359 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
NGUYỄN THỊ HẸ TỈNH LỘ 7 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20360 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TRẦN THỊ ĐẲNG KÊNH N25 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |