Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20281 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ bà Nhiên (thửa 129, tờ bản đồ 11) đến ông Bách (thửa 111, tờ bản đồ 11)
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20282 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Tú (thửa 302, tờ bản đồ 11) đến bà Vụ (thửa 330, tờ bản đồ 11)
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20283 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ bà Hương (thửa 395, tờ bản đồ, tờ bản đồ 11) đến ông Học (thửa 430, tờ bản đồ 11)
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20284 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.25 qua nhà ông Khánh đến ngã ba ông Hưng thôn Đồng Thịnh
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20285 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐT.510 đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây)
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20286 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐT.510 đến nhà ông Nhung (thôn Bình Tây)
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20287 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐT.510 đến Nhà văn hóa thôn 1 cũ và đến đường ĐH.HH-16
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20288 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (Ngã tư ông Hùng thôn Bình Tây)
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20289 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Đường nội bộ
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20290 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ nhà ông Phượng (Liêu) đến ngã tư nhà ông Phúc Vĩnh Gia 2
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20291 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M (THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT CŨ) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20292 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
KHU DÂN CƯ ẤP 5 BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20293 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC PHƯỜNG MỸ PHƯỚC CŨ (NAY LÀ PHƯỜNG BẾN CÁT) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20294 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20295 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐƯỜNG TỪ NHÀ BÀ ÚT HỘT ĐẾN NHÀ BÀ NƯƠNG NHÀ BÀ ÚT HỘT → NHÀ BÀ NƯƠNG VÀ NHÁNH RẼ |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20296 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐƯỜNG NHỰA TỪ ÔNG PHƯỚC ĐẾN TRƯỜNG CẤP 2 PHÚ AN ĐT.744 → ĐH.608 |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20297 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG (CŨ) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20298 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ) |
2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20299 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ cầu Khe Lau đến hết đất ông Lê Văn Thao (Cổng chào thôn Ao Mè)
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20300 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Gia (cổng làng thôn Tân Long đi về phía Nam đến hết đất ông Sơn thôn Tân Long
|
2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |