Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20221 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Nhánh rẽ | Đoạn 1 Ngã tư xóm Việt Cường → 100m |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20222 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Đường có mặt đường rộng từ ≥ 3,5m | Địa phận phường xã Quyết Thắng cũ Các tuyến |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20223 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Các nhánh khác rẽ từ đường Quan Triều có đường bê tông rộng ≥ 2,5m Toàn tuyến |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20224 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Khu tái định cư số 1 xã Sơn Cẩm (trả nợ tái định cư dự án: Đường vành đai I (đoạn Bờ Đậu, Phú Lương - Hoá Thượng, Đồng Hỷ) và tuyến tránh đô thị Hoá Thượng, huyện Đồng Hỷ; Đầu tư xây dựng hạ tầng Cụm CN Sơn Cẩm 1, xã Sơn Cẩm, thành phố TN) | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20225 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Khu Dân cư số 1 Sơn Cẩm (trả nợ tái định cư dự án: Đường vành đai I (đoạn Bờ Đậu, Phú Lương - Hoá Thượng, Đồng Hỷ) và tuyến tránh đô thị Hoá Thượng, huyện Đồng Hỷ; Đầu tư xây dựng hạ tầng Cụm Công nghiệp Sơn Cẩm 1, xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên) | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20226 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Ngõ 35 Đầu ngõ → Xí nghiệp chăn nuôi Phổ Yên |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20227 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đường Trường Chinh → Trung tâm Chính trị thành phố Phổ Yên |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20228 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đất tái định cư trong khu dân cư Thành Lập 2 | Đường quy hoạch rộng 16m
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20229 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Lê Đình Dương → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai |
2.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20230 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 5,5m
|
2.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20231 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 4 Cầu Đợi Chờ → Điểm Đấu nối ĐT 269C |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20232 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà bà Khiều |
2.240.000 | 1.340.000 | 1.120.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20233 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã tư nhà bà Mến Hạ (thôn Xuân La) → Hết khu Đồng Mầu |
2.240.000 | 1.340.000 | 1.120.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20234 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã tư ông Lục (thôn Xuân La) → Ngã ba ông Bẩy |
2.240.000 | 1.340.000 | 1.120.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20235 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba xe máy Hải Đăng, thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba nhà ông Kè |
2.240.000 | 1.340.000 | 1.120.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20236 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Ngã ba cổng chính chợ Đối → Bờ sông Đa Độ (ngõ 40 thôn Thọ Xuân) |
2.240.000 | 1.340.000 | 1.120.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20237 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Nhà bà Xuyến → Nhà ông Khính, thôn Thọ Xuân (đường 405) |
2.240.000 | 1.340.000 | 1.120.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20238 | Tỉnh Thái Nguyên xã Dân Tiến |
Tỉnh lộ 265 Võ Nhai - Dân Tiến | Đoạn 5 Km20/H8 → Km21/H6 (chợ Bình Long + 400m về 2 phía) |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20239 | Tỉnh Thái Nguyên xã Dân Tiến |
Tỉnh lộ 265 Võ Nhai - Dân Tiến | Đoạn 2 Km15/H0 → Km15/H7 |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20240 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Tỉnh lộ 265 Võ Nhai - Dân Tiến | Đoạn 2 Cầu Sông Đào → Cầu Đá Mài |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |