Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 471, tờ bản đồ số 13 đến thửa 478, tờ bản đồ số 13
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường nội bộ 10,5m (Lô LK1:06-LK1:19; TDC1:23-TDC1:35)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:35-LK1:38; LK2:01-LK2:13; LK3:18-LK3:23)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Trung tâm cung ứng dịch vụ Công đến đến đường tránh Quốc lộ 45 vào cụm công nghiệp phía Tây Bắc
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đường Phía Nam đường Tỉnh lộ
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đoạn đường tỉnh 502
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20208 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đoạn Chợ chè vào CT may 10
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20209 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường từ NVH Dương Xuân đi trường THCS Thửa 42, tờ 18 → Thửa 305, tờ 18 |
2.250.000 | 1.625.000 | 1.150.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20210 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 77 - Đường trục chính (ĐHHH.16)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20211 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số: 344, 293, 294, 342, 367, tờ bản đồ số 13; thửa đất số 367, tờ bản đồ số 14
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20212 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20213 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ ĐH-HH.03 (cầu chợ Dưa) đến ngã tư nhà ông Phượng (Liêu)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20214 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
QL N2 ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh |
2.247.000 | 1.572.000 | 898.000 | 224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20215 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
ĐƯỜNG 9B NGÔ QUYỀN → LÊ LAI |
2.245.000 | 1.123.000 | 898.000 | 718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20216 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
ÂU CƠ NGUYỄN VĂN TRỖI → ĐƯỜNG 30/4 |
2.245.000 | 1.123.000 | 898.000 | 718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20217 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Cừ nối dài - Đường số 02 Nguyễn Chí Thanh (Đường số 17 Trần Phú) |
2.240.000 | 1.568.000 | 896.000 | 224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20218 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư Quyết Thắng - Phúc Xuân | Đường rộng rộng 13m Toàn tuyến |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20219 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư số 2, xã Quyết Thắng | Đường rộng rộng 13,5m Toàn tuyến |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20220 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư Quyết Thắng - Phúc Xuân | Ngõ số 100 Đường Tố Hữu → Khu dân cư đường Bắc Sơn |
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |