Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20181 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 3
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20182 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 1 - Tỉnh lộ 505
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20183 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các lô còn lại của MBQH tái định cư
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20184 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Trải đến Sông Nhơm thửa 95, tờ bản đồ số 09)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20185 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Lơ thửa 58/8 đến Sông Nhơm
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20186 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Lượng thửa 19/9 đến Sông Nhơm
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20187 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Thống thửa 28/9 đến Sông Nhơm
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20188 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Quang thửa 38/9 đến Sông Nhơm
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20189 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đường có lộ giới từ 5m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20190 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Trục đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5,5m Đầu đường → Cuối đường |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20191 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Tuyến giao thông có lộ giới trên 20m, Khu TĐC Sẹo Nghé Đầu đường → Cuối đường |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20192 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đoạn đường Ngã ba lối rẽ vào nhà máy Xi măng Chinfon → Nhà máy Xi măng Chinfon |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20193 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ hiệu sách Quan Sơn ra đến bờ kè sông Lò
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20194 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ cây xăng xã Quan Sơn ra đến bờ kè sông Lò
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20195 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chợ Quán Rường - Xã Tam An Mặt tiền khu dân cư chợ Quán Rường |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20196 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chợ Mới Hòa Tây - Xã Tam An Các khu vực còn lại của chợ Mới Hòa Tây |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20197 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường nội bộ lòng đường < 7,5m
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20198 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các lô bám mặt đường Ao Quan
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20199 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ lô C01 đến lô C46
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20200 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 450, tờ bản đồ số 13 đến thửa 503, tờ bản đồ số 13
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |