Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2001 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN THÔNG TỐ HỮU → ĐƯỜNG QH 100M VÀO CẢNG SAO MAI BẾN ĐÌNH |
27.220.000 | 13.610.000 | 10.888.000 | 8.710.000 | - | Đất ở |
| 2002 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 22 → ĐƯỜNG SỐ 2 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2003 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 18 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2004 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
HUỲNH VĂN NGHỆ TRỌN ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53D → ĐƯỜNG SỐ 55 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2006 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 57C → ĐƯỜNG SỐ 57 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 295, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2008 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 319, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2009 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2010 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG (DĨ AN - BÌNH ĐƯỜNG) ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 (RANH PHƯỜNG DĨ AN) VÀ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1759, TỜ BẢN ĐỒ 4 → LÊ VĂN TÁCH (NGÃ 3 ĐƯỜNG BÀ GIANG - PHƯỜNG LINH XUÂN) |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 2011 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN QUÝ CÁP (ĐƯỜNG TỔ 7, 8, 9, 10 KHU PHỐ ĐÔNG TÂN) NGUYỄN TRÃI → NGUYỄN DU |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 2012 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG GOM CẦU VƯỢT SÓNG THẦN
|
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 2013 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 2LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2014 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 4- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → CUỐI ĐƯỜNG |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 5- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 8LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG SỐ 5 → CUỐI ĐƯỜNG |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 7LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → ĐƯỜNG SỐ 2 |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 6LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 3 |
27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2019 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
An Đà Lạch Tray → Đường Lê Quang Đạo |
27.000.000 | 12.150.000 | 9.900.000 | 6.975.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2020 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đỗ Nhuận Văn Cao → Hết địa phận phường |
27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |