Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20141 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20142 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20143 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Linh, ông Huệ Đệ - thôn Trung Thành (thửa 110 tờ bản đồ số 26 đến thửa 183 tờ bản đồ số 26)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 20144 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà bà Cuông - thôn Thanh Châu (thửa 129 tờ bản đồ số 27 đến thửa 306 tờ bản đồ số 18)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 20145 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.35 đến MBQH số 67a (đi qua quán Dê Chung Tay)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20146 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
MBQH số 70 ngày 15/7/2021
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20147 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 35 - Đường nội bộ MBQH
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20148 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đường nội bộ
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20149 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đoạn đường Tĩnh Hải - cảng cá từ lô CL-E:04 đến lô CL-E:06; từ lô CL-D:18 đến lô CL-D:28
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20150 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường trục xã (địa phận Ngũ Phúc) Đường nhựa có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20151 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20152 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường trục xã (địa phận Du Lễ) Đường nhựa có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20153 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Các đường trục chính thôn khu vực, An Thắng, An Tiến, Tân Dân, Thái Sơn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20154 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20155 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ lô LK-A 11 đến LK-A 20, Từ Lô LK-B 01 đến lô LK-B09, Từ lô LK-C 13 đến lô LK-C 20, Từ lô LK-D 03 đến LK-D 05, Từ Lô LK- E 01 đến lô LK-E 11
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20156 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 225.000 | - | Đất ở |
| 20157 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 225.000 | - | Đất ở |
| 20158 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 225.000 | - | Đất ở |
| 20159 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 225.000 | - | Đất ở |
| 20160 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515 C
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |