Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20121 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường Thanh niên: Đoạn từ thửa 12 và 17, ttờ bản đồ số 12 đến thửa 228 và 215, tờ bản đồ số 09 bản đồ địa chính.
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20122 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 cấp đất ở nhân dân năm 2018 trên địa bàn xã Xuân Bái huyện Thọ Xuân
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20123 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đất ở xen cư khu ao và Bờ Mót thôn 7 xã Xuân Bái, huyện Thọ Xuân
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20124 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Các lô còn lại
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
MBQH kèm theo Quyết định số 3824/QĐ-UBND ngày 04/8/2023 Khu dân cư thôn Câu Đồng VT3 xã Quảng Trạch, huyện Quảng Xương: Các tuyến đường trong MBQH rộng 7,5m: Từ lô CL1:01 đến lô CL1:14; từ lô CL2:01 đến lô CL2:27; từ lô CL3:01 đến lô CL3:44; từ lô CL4:01 đến lô CL4:12; từ lô CL5:01 đến lô CL5:29
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn đường từ lô TĐC - C:05 đến lô TĐC - C:11
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20127 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ nhà ông Nho đến ông Tám
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20128 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20129 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 461, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 500, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20130 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường nối từ thửa 467, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 493, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20131 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Chợ Lò - Xã Tam Thái Đường 11,5m |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20132 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn đường QL 14E đi qua địa phận xã Bình Lâm Đoạn từ giáp đất nhà bà Trần Thị Hà (giáp cống thoát nước) - → đến hết đất nhà ông Tô Văn Sương (cả 2 bên đường) |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20133 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ đất hộ ông Lê Văn Thanh - thôn Đồng Sình đến giáp đất xã Vạn Hoà - huyện Nông Cống (cũ)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20134 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Các tuyến nội bộ MBQH
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20135 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đường còn lại của MBQH Côn Cương 1
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20136 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 2
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20137 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Chanh Dưới Nhà bà Khuyến → Đình Chanh Dưới |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20138 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Đoạn đường Cổng làng Lô Đông → Chân cầu Lô Đông (phía bên cổng làng) |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20139 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đoạn đường Cầu An Quý → Cầu Ông Đương (Cộng Hiền) |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20140 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đoạn đường Ngã ba nhà ông Tam → Đê quốc gia |
2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |