Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20101 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô TĐC-01:01 đến lô TĐC-01:06); (Từ lô TĐC-03a:01 đến lô TĐC- 03a:09); (Từ lô TĐC- 03b:01 đến lô TĐC-03b:08).
|
2.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20102 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Khu tái định cư Lại Xuân Đường nội bộ có mặt cắt đường 12m |
2.260.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 20103 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng từ 5m trở lên |
2.260.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 20104 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Xuân Diệu: Đoạn còn lại Đầu đường → Cuối đường |
2.250.000 | 1.150.000 | 1.000.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20105 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 2 TDP Đông Lĩnh Thửa 97, tờ bản đồ 112 → Thửa 44, tờ 108 |
2.250.000 | 1.625.000 | 1.150.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20106 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Đông Lĩnh Thửa 176, tờ bản đồ 112 → Thửa 55, tờ 108 |
2.250.000 | 1.625.000 | 1.150.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20107 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Dương Xuân Thửa 57, tờ 105 → Thửa 104, tờ 105 |
2.250.000 | 1.625.000 | 1.150.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20108 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thọ Xuân (Ven bao) - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ giáp đường Lê Hữu Phận → đến giáp đường Lê Duẩn |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 5
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 4
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Tư đến ông Kiểm (từ thửa 439 đến thửa 470, tờ bản đồ số 11)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Thịnh đến ông Thế (từ thửa 506 đến thửa 408 tờ bản đồ số 11)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20113 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Thể đến ông Thắng (từ thửa 504 đến thửa 407 tờ bản đồ số 11)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20114 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Thể đến ông Kim (từ thửa 382 đến thửa 387, tờ bản đồ số 11)
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20115 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Thửa 55, tờ bản đồ số 12 đến thửa 374, tờ bản đồ số 05
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20116 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Thửa 1081, tờ bản đồ số 12 đến thửa 357, tờ bản đồ số 05
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20117 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Khu dân cư Trại Nái: Từ thửa 244 đến thửa 339, tờ bản đồ số 05
|
2.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20118 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Đường 392 Đoạn thuộc thôn Cao Duệ và thôn Thọ Xương |
2.250.000 | 900.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20119 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khối phố Hương Sơn -KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương Đường bê tông có độ rộng từ 3m trở lên |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20120 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp đường sắt (Hòa Tiến) → Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1 |
2.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |