Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20081 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Hẻm số 8 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20082 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Hẻm số 6 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20083 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
ĐT 833B (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm Phát triển quỹ đất) Đoạn ranh xã Mỹ Yên (Cầu ông Tống) - Bến phà Long Cang (Trừ Khu TĐC Bình Điền. Khu TĐC Phúc Long. Khu TĐC Trung tâm phát triển quỹ đất. Nút giao số 01. Ngã ba Long Cang. Ngã tư Long Cang) |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 20084 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà Khích Luyện Tổ dân phố Tân Vinh đến giáp ranh Tổ dân phố Đoan Hùng
|
2.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20085 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Trục phụ | Đường từ QL3C rẽ vào thôn 6 (từ sau Khách sạn Đức Mạnh) đến hết đường trục chính vào khu dân cư lương thực cũ QL3C rẽ vào thôn 6 (từ sau Khách sạn Đức Mạnh) → Hết đường trục chính vào khu dân cư lương thực cũ |
2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | 492.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20086 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phủ Thông |
Khu dân cư Bắc Lanh Chang | Khu dân cư Khuổi Nim giai đoạn 02
|
2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | 492.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20087 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Trục phụ | Đường từ QL3C rẽ vào thôn 6 (từ sau Khách sạn Đức Mạnh) đến hết đường trục chính vào khu dân cư lương thực cũ QL3C rẽ vào thôn 6 (từ sau Khách sạn Đức Mạnh) → Hết đường trục chính vào khu dân cư lương thực cũ |
2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20088 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phủ Thông |
Khu dân cư Bắc Lanh Chang | Khu dân cư Khuổi Nim giai đoạn 02
|
2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20089 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Bên còn lại |
2.275.000 | 1.592.000 | 910.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20090 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
KDC Trạm Bóng (Thành Công) Các tuyến đường còn lại trong khu đô thị mặt cắt Bn ≥ 7,5m |
2.275.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20091 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp Thị trấn (cũ) đến nhà ông Văn (Mả Me)
|
2.275.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20092 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Quốc lộ 37 Cầu Chanh → Phố Chuối |
2.275.000 | 1.365.000 | 1.120.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20093 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ)- Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồ → đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) |
2.275.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20094 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc) Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân) |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20095 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20096 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Quốc Lộ 22B Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20097 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Du 23 (Cặp Bến Xe cũ) Quốc lộ 22 - Bùi Thanh Vân |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20098 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường Trung Tâm Y Tế Huyện Đường Q.lộ 22 (Bến xe-Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện chùa Phước Lưu - Nguyễn Văn Chấu |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20099 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20100 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đoạn từ lô số TDC2:01 đến lô số TDC4:05
|
2.260.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |