Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20061 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 32 Trương Hán Siêu
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20062 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 409 Lê Thánh Tông
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20063 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 48 Nguyễn Công Trứ
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20064 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 20 Nguyễn Công Trứ
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20065 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 09 Nguyễn Công Trứ
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20066 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các ngõ khác của đường Hải Thượng Lãn Ông
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20067 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 1279 (MB1329)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20068 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các đường ngang, dọc thuộc các mặt bằng 47 (MBQH 1568)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20069 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Bám Tỉnh lộ 517
|
2.280.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20070 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đoạn từ lô LK: A29 đến lô LK: D 12; Đoạn từ lô LK: A14 đến lô LK: A 16; Đoạn từ lô LK: C02 đến lô LK: C 04; Đoạn từ lô LK D02 đến lô LK: D 04;
|
2.280.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20071 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Trần Nhân Tông
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20072 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Dân đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 16 đến thửa 59, tờ bản đồ số 26)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20073 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đình Xuân Lan (thửa 541 đến thửa 406 TBĐ số 24)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20074 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Hải đến nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã ba) (thửa 494 đến thửa 572 TBĐ số 21)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20075 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Nguyễn Phương: Từ giáp Quốc lộ 1A (thửa 48, tờ 9) đi nhà ông Hùng (thửa 5, tờ 89) đến Trạm điện Sa thôn (thửa 22, tờ 79)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20076 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn đường vào xã Minh Dân cũ
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20077 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Huyền đến hộ ông Tôn
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20078 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Trinh Cơ (từ Tỉnh lộ 514 đến Tỉnh lộ 515C)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20079 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ thửa 302, tờ 35 đến thửa 119 tờ 35
|
2.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20080 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường nội bộ rộng 7,5m (các lô còn lại)
|
2.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |