Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ giáp xã Thiệu Long huyện Thiệu Hoá đến hộ bà Hoa Hạnh
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến cầu Kiểu: Đoạn từ giáp ranh cửa hàng xăng dầu Ninh Khang (từ thửa đất 717, tờ bản đồ 80) đến Trụ sở UBND xã Ninh Khang (cũ) (thửa đất số 744, tờ bản đồ 80)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20043 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ phía Bắc ông Đằng Lan đến ngã ba phố Lê Huy Toán
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20044 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Quý đến nhà anh Thắng Bình
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20045 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Quang đến nhà bà Lược
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20046 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Quyết đến nhà anh Xuân Bình
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20047 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ bà Liên đến anh Trường
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20048 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ anh Điểu đến nhà anh Trí
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20049 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Thanh đến nhà anh Xuân
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20050 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà chị Huế đến nhà anh Thiệp
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20051 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà Chị Hưởng đến nhà Chị Tự
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20052 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Quyết đến nhà ông Liên Hoà
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20053 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Phương đến nhà ông Liên Hoà
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20054 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà bà Lê Thị Thái đến nhà Trọng Công
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20055 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 33 Lương Đắc Bằng
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20056 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 18 Đỗ Hành
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20057 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 12 Đỗ Hành
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20058 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 04 Đỗ Hành
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20059 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 22 Đỗ Hành
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20060 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 08 Đỗ Hành
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |