Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20021 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường xóm Cao Các: Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Lê Văn Lung
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20022 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ giáp phường Hải Bình (cũ) đến nhà máy lọc hoá dầu Nghi Sơn (thuộc phường Tĩnh Hải Cũ)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20023 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Tuấn thửa 330/14 đến trường THPT thửa 31/14
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20024 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ Quốc lộ 1A (cổng chào làng Phú Khê) đến giáp nhà ông Khổn Vấn
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20025 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 15 Phạm Văn Hinh
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20026 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Ngõ nối với Phố Cao Thắng: từ Phố Cao Thắng về phía Đông đến hết khu dân cư (thửa số 82, 84, tờ bản đồ số 157), Tổ dân phố số 3
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20027 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường phía Bắc khu biệt thự Tây Nguyễn Đức Cảnh đến ngã ba phố Lê Huy Toán.
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20028 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư ao Lắp máy: Từ thửa 81,tờ bản đồ số 165 về phía Nam đến Phố Mạc Đĩnh Chi, tổ dân phố 5
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20029 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đường sắt vào Nhà máy xi măng Bỉm Sơn đến ngã ba đường Phan Chu Chinh
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20030 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Đinh Công Tráng: Từ phố Lê Văn Tám đến hết đường (giáp suối) Tổ dân phố số 6
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20031 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường dân cư mới: đoạn từ thửa 29 đến thửa 33, tờ bản đồ số 160 (phía sau Siêu thị Tiến Chung)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20032 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Phía Nam từ khu dân cư giáp nhà ông Toàn thửa 282, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến giáp mương Thanh Lai (hết đường quy hoạch)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20033 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đoạn từ giáp Đông Thanh đến nhà ông Chinh Tuấn Thiệu Trung
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20034 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đường Đông Tây 6
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20035 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn đường từ ngã ba nhà ông Thắng (phố Phú Vinh Tây) tiếp giáp đường ĐH-HH.19 (áp dụng cho đất ở phía Bắc Kênh Nam)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20036 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 156 từ ông Chính đến tường rào xưởng bao bì
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20037 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 62 Từ đường Đình Hương - số nhà 15 (dương)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20038 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 20 Từ đường Đình Hương - Sông Hạc
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20039 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 37 Đình Hương từ đường Đình Hương đến số nhà 11
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20040 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ bà Hoa Hạnh đến cổng đường vào làng Tân Sen
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |