Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19981 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 28 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 100m)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19982 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ sâu từ 50m đến hết ngõ
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19983 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ ngã ba nhà ông Thìn Hường (thôn Đại Trường) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19984 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 65 Lý Nhân Tông
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19985 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Sâu dưới 100m
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19986 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 13 Phố Nam
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19987 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 106 Lý Nhân Tông
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19988 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 341 Lý Nhân Tông
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19989 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các ngách còn lại
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19990 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 241 Lý Nhân Tông
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19991 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lý Nhân Tông đến số nhà 02F
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19992 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Nhà bà An đến nhà ông Thủy
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19993 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ nhà văn hóa thôn (ông Tạo) đến Đại lộ Nam Sông Mã
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19994 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Nhà anh Thuần đến cống (ông Giơc)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19995 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đỗ Huy Cư: Từ nhà văn hóa Lễ Môn đến cầu Đông Hải
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19996 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lễ Môn: Từ Đại lộ Nam Sông Mã đến nhà văn hóa Lễ Môn
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19997 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ nhà ông Bình đến nhà ông Khâm
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19998 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ nhà ông ái đến nhà ông Thắm
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19999 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ nhà ông Thuân đến nhà bà Hiếu
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20000 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các ngõ, ngách, hẻm còn lại của phố Lai Thành
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |