Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
9901 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đoạn từ nhà ông Phẩm thôn 2, đến hết nhà ông Vỹ thôn 2

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9902 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Bờ ao ông Cam đến giáp Nga Trung (đường Nguyễn Thị Minh Khai)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9903 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đông Quốc lộ 10 đến bờ ao ông Cam (đường Nguyễn Thị Minh Khai)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9904 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Giang

Từ Trạm Y tế đến nhà Bích Hiền (thôn Phúc Tiên)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9905 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Giang

Từ cầu trạm xá đến chợ Qùy Chữ

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9906 Tỉnh Cà Mau
xã Năm Căn

Đường Nguyễn Tất Thành

Cầu Ông Tình → Châu Văn Đặng (ấp Cái Nai)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9907 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hồ Vương

Từ giáp Nga An đến nhà bà Hiên (Nga Giáp cũ)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9908 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Ban Ban 7

6.490.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9909 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Ban Ban 6

6.490.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9910 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Ban Ban 8

6.490.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9911 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Khái Tây 1

6.480.000 2.200.000 1.900.000 1.510.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9912 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Khái Tây 2

6.480.000 2.200.000 1.900.000 1.510.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9913 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Lô TDC1-01

6.480.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9914 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Hà

Phố Bình Hà

Ngã tư xóm Chanh → Ngã ba Chợ Hương

6.480.000 2.700.000 2.040.000 1.620.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9915 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Khu đô thị Thuận Phát

Các đường nội bộ

6.480.000 4.536.000 2.592.000 648.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9916 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô

K.48, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến Nhà ông Tình

6.468.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9917 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hà Long

Từ lô đất DO:81 đến lô đất DO:88

6.450.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9918 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Giuộc

Nguyễn Thị Bẹ

Trọn đường

6.450.000 4.515.000 2.580.000 645.000 - Đất ở
9919 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Giuộc

Trương Văn Bang

QL50 - Nguyễn An Ninh

6.450.000 4.515.000 2.580.000 645.000 - Đất ở
9920 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Giuộc

Hồ Văn Long

Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh

6.450.000 4.515.000 2.580.000 645.000 - Đất ở
9921 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Giuộc

Nguyễn An Ninh

Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc

6.450.000 4.515.000 2.580.000 645.000 - Đất ở
9922 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Giuộc

Đường KP 3

QL 50 - Nguyễn An Ninh

6.450.000 4.515.000 2.580.000 645.000 - Đất ở
9923 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Khái Đông 2

6.450.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9924 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Duy Cung

6.450.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9925 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Tạo

6.450.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9926 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Đoạn còn lại và các đường khác trong khu dân cư X79 có đường rộng ≥ 5m

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9927 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Quốc lộ 1A - Xã Tam An

Từ cầu Bà Dụ → đến Cầu Cánh Tiên

6.440.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9928 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư dọc đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú

Đường Nguyễn Đức Trung

6.440.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9929 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

Đường Sắt → Đường rẽ vào trường mầm non Hồng Tiến

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9930 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

TRỤC CHÍNH | Đoạn 4

Hết đất siêu thị Lan Chi → Giáp đất Sông Công

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9931 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

TRỤC CHÍNH | Đoạn 4

Hết đất siêu thị Lan Chi → Giáp đất Sông Công

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9932 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 155: Rẽ khu dân cư X79 | Đoạn 1

Đường Quang Trung → 100m

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9933 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 109 | Đoạn 1

Đường Z115 → Cổng Tòa án Quân sự Quân khu 1

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9934 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 111 | Đoạn 1

Đường Z115 → 150m

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9935 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 1 | Đoạn 1

Đường Bến Oánh → 100m

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9936 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ 90: Rẽ khu dân cư số 4, phường Túc Duyên cũ (khu dân cư Detech) | Các đường còn lại trong khu quy hoạch

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9937 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Ngõ số 245: Rẽ Tiểu đoàn 2

Đường Quang Trung → 150m

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9938 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 62: Rẽ chân đồi pháo vào sân kho HTX Quyết Tâm | Đoạn 1

Đường Minh Cầu → 100m

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9939 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên

Ranh giới Quế Sơn → đến hết nhà bà Lững (Phía Tây đường)

6.440.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9940 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên

Ranh giới Quế Sơn → đến hết nhà bà Xây (Phía Đông đường)

6.440.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9941 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 39: Vào làng Giáo viên Lương Ngọc Quyến

Đường Chu Văn An → 150m

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9942 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ rõ cạnh số nhà 126

Đường Bắc Nam → 70m

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9943 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ rẽ khu dân cư và các đường quy hoạch trong khu dân cư 7A, 7B phường Túc Duyên cũ

Đường Túc Duyên → 100m

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9944 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ khu dân cư số 3, số 4, phường Tân Thịnh cũ | Rẽ vào UBND phường Tân Thịnh cũ

Đường Quang Trung → Hết đất UBND phường Tân Thịnh cũ

6.440.000 3.864.000 2.318.000 1.391.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9945 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Âu Cơ

Giáp đoạn nối dài đường số 8 → Đến giáp đường số 5

6.440.000 2.770.000 2.390.000 2.180.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9946 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Thân Nhân Trung - Khu dân cư dọc đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú

Đoạn từ đầu tuyến → đến đường Bùi Tấn Diên

6.440.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9947 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My

Khu A

6.440.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9948 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung

Đường 15,5m (3m-7,5m-5m)

6.432.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9949 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung

Đường 16,5m (3m-7,5m-3m-2m-1m)

6.432.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9950 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Trung

Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)

6.432.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9951 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung

5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9)

6.426.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9952 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung

5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5)

6.426.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9953 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung

5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3)

6.426.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9954 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung

Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

6.426.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9955 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung

5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3)

6.426.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9956 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An

Các đường nội bộ

6.410.000 4.487.000 2.564.000 641.000 - Đất ở
9957 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An)

6.410.000 4.487.000 2.564.000 641.000 - Đất ở
9958 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn

Ngã tư trường Mầm non (thôn Cẩm La) → Khu Cây Vông

6.400.000 3.840.000 3.200.000 2.560.000 - Đất ở
9959 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn

Đường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Ngọc, thôn Cẩm Hoàn) → Cống nhà máy nước

6.400.000 3.840.000 3.200.000 2.560.000 - Đất ở
9960 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn

Ngã tư nhà bà Mến Hạ (thôn Xuân La) → Hết khu Đồng Mầu

6.400.000 3.840.000 3.200.000 2.560.000 - Đất ở
9961 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Nguyên

ĐƯỜNG CẦU ĐÒ 2

RANH KHU DÂN CƯ CẦU ĐÒ → ĐT.748

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất ở
9962 Tỉnh Tây Ninh
Xã Long Cang

Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)

Đường số 2. 11. 33. 37. 39. 40. 57. 61

6.400.000 4.480.000 2.560.000 640.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9963 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Đước

Khu dân cư Chợ Tân Chánh

6.400.000 4.480.000 2.560.000 640.000 - Đất ở
9964 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đường trục chính đường 42m (Lô LKA:01-LKA:16)

6.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9965 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ Quốc lộ 47c ông Thuận thửa 285/14 đến nhà văn hoá thôn thửa 584/14 (Kênh nam)

6.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9966 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ Quốc lộ 47c bà Nga thửa 200/14 đến ông Thắng thửa 111/14

6.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9967 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ Quốc lộ 47c ông Thành thửa 136/14 đến ông Mạnh thửa 62/14

6.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9968 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Mỹ

ĐƯỜNG TỈNH LỘ 8

TRƯỜNG THPT TRUNG PHÚ → NGÃ BA TRUNG AN

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9969 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thái Mỹ

TỈNH LỘ 6

TRỌN ĐƯỜNG

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất ở
9970 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã An Nhơn Tây

AN NHƠN TÂY

TRỌN ĐƯỜNG

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất ở
9971 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã An Nhơn Tây

TỈNH LỘ 6

TRỌN ĐƯỜNG

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất ở
9972 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhuận Đức

BÙI THỊ ĐIỆT

TRỌN ĐƯỜNG

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất ở
9973 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhuận Đức

BÀU LÁCH

TRỌN ĐƯỜNG

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất ở
9974 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

TỈNH LỘ 15

CÔNG TY CARIMAR → ĐƯỜNG HỒ VĂN TẮNG

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9975 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

TỈNH LỘ 8

TRƯỜNG THPT TRUNG PHÚ → NGÃ BA TRUNG AN (ĐƯỜNG VÀO UBND XÃ TRUNG AN CŨ)

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9976 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Nhựt

VÕ TRẦN CHÍ

NÚT GIAO CHỢ ĐỆM → RANH XÃ TÂN NHỰT

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9977 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

KÊNH T1

BÀ ĐIỂM 5 → XUÂN THỚI THƯỢNG 8

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9978 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Nhựt

LÁNG CHÀ

NGUYỄN ĐÌNH KIÊN → RANH XÃ TÂN NHỰT

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9979 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Mỹ

ĐƯỜNG TỈNH LỘ 15

HẺM 1154 - TỈNH LỘ 15 XÃ BÌNH MỸ → NGÃ TƯ TÂN QUY

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9980 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

ĐT 747A

ĐT.747B (RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ) → CẦU BÌNH CƠ

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9981 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

ĐT 742

BÌNH MỸ 14 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 45) → RANH VĨNH TÂN- BÌNH CƠ (BÌNH MỸ 01)

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất ở
9982 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thới Hòa

DJ9

NE8 → KJ2

6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - Đất ở
9983 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Dương Sơn 7

6.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9984 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Xuân Lập

MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A01 đến A09

6.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9985 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường nội thị KDC Nghĩa Đông - Thị trấn Ái Nghĩa

Đường bê tông 5,5m (các lô đất khai thác quỹ đất của Dự án KDC Sân vận động cũ)

6.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9986 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Quang trung (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa

Phía Nam cầu Hòa Đông → đến giáp lô số 01 (KDC quân đội huyện Đại Lộc) đối diện phía Bắc đường Cụm CN khu 5 (Khu Nghĩa Hiệp mới)

6.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9987 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Ngọc Lặc

Đoạn từ thửa đất số 189, tờ bản đồ 29 MBQH khu dân cư Lê Duẩn đến khu nhà trọ ông Chỉnh, phố Lê Duẩn, thị trấn Ngọc Lặc (cũ) (khu Bệnh Viện)

6.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9988 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Khu dân cư chợ cũ xóm Tân Lập, xã Đại Phúc, đường rộng 10,5m

6.400.000 3.840.000 2.304.000 1.382.000 - Đất ở
9989 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Các tuyến đường còn lại

Các tuyến đường có chiều rộng mặt đường 20m

6.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9990 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Các tuyến đường liên xã | Đường Bắc nam 1B từ khu Tái định cư đến giáp đường Đông Tây

6.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9991 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Đường Bắc Nam 2 | Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (ngã ba Chợ Đòn)

6.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9992 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

NGÔ ĐỨC KẾ

VÕ THỊ SÁU → NGUYỄN VĂN LINH

6.398.000 3.199.000 2.559.000 2.047.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9993 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa An 6

Đoạn 5,0m

6.400.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9994 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Thắng

Từ nhà ông Tuôn đến giáp Nga Nhân (Nga Lĩnh cũ)

6.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9995 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Thắng

Đoạn từ đường vào trại lợn nhà ông Cờ đến đường vào nhà ông Tuôn (Nga Lĩnh cũ)

6.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9996 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Thắng

Đoạn từ cầu Báo Văn đến đường vào trại lợn hộ ông Cờ (Nga Lĩnh cũ)

6.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9997 Tỉnh Tây Ninh
Xã Mỹ Hạnh

Khu dân cư Phúc An mở rộng

Các tuyến đường nội bộ

6.400.000 4.480.000 2.560.000 640.000 - Đất ở
9998 Tỉnh Tây Ninh
Xã Mỹ Hạnh

Khu dân cư thương mại dịch vụ Phúc An - xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ)

Các tuyến đường nội bộ

6.400.000 4.480.000 2.560.000 640.000 - Đất ở
9999 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 9

Khu đất sau huyện ủy:

Đường quy hoạch rộng 7m

6.387.000 4.407.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10000 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hồ Tràm

- ĐOẠN 3 (ĐOẠN THUỘC XÃ PHƯỚC THUẬN CŨ)

THỬA ĐẤT SỐ 166 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 291 → GIÁP BIỂN HỒ TRÀM

6.387.000 3.194.000 2.555.000 2.044.000 - Đất ở
Chia sẻ: