Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9901 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà ông Phẩm thôn 2, đến hết nhà ông Vỹ thôn 2
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9902 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Bờ ao ông Cam đến giáp Nga Trung (đường Nguyễn Thị Minh Khai)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9903 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đông Quốc lộ 10 đến bờ ao ông Cam (đường Nguyễn Thị Minh Khai)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9904 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ Trạm Y tế đến nhà Bích Hiền (thôn Phúc Tiên)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9905 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ cầu trạm xá đến chợ Qùy Chữ
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9906 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Nguyễn Tất Thành Cầu Ông Tình → Châu Văn Đặng (ấp Cái Nai) |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9907 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Từ giáp Nga An đến nhà bà Hiên (Nga Giáp cũ)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9908 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 7
|
6.490.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9909 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 6
|
6.490.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9910 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 8
|
6.490.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9911 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Tây 1
|
6.480.000 | 2.200.000 | 1.900.000 | 1.510.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9912 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Tây 2
|
6.480.000 | 2.200.000 | 1.900.000 | 1.510.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9913 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Lô TDC1-01
|
6.480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9914 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Phố Bình Hà Ngã tư xóm Chanh → Ngã ba Chợ Hương |
6.480.000 | 2.700.000 | 2.040.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9915 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu đô thị Thuận Phát Các đường nội bộ |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9916 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến Nhà ông Tình |
6.468.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9917 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ lô đất DO:81 đến lô đất DO:88
|
6.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9918 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Nguyễn Thị Bẹ Trọn đường |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 | - | Đất ở |
| 9919 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Trương Văn Bang QL50 - Nguyễn An Ninh |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 | - | Đất ở |
| 9920 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 | - | Đất ở |
| 9921 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 | - | Đất ở |
| 9922 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường KP 3 QL 50 - Nguyễn An Ninh |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 | - | Đất ở |
| 9923 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Đông 2
|
6.450.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9924 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Duy Cung
|
6.450.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9925 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tạo
|
6.450.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9926 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Đoạn còn lại và các đường khác trong khu dân cư X79 có đường rộng ≥ 5m
|
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9927 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 1A - Xã Tam An Từ cầu Bà Dụ → đến Cầu Cánh Tiên |
6.440.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9928 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú Đường Nguyễn Đức Trung |
6.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9929 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường Sắt → Đường rẽ vào trường mầm non Hồng Tiến |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9930 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Hết đất siêu thị Lan Chi → Giáp đất Sông Công |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9931 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Hết đất siêu thị Lan Chi → Giáp đất Sông Công |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9932 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 155: Rẽ khu dân cư X79 | Đoạn 1 Đường Quang Trung → 100m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9933 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 109 | Đoạn 1 Đường Z115 → Cổng Tòa án Quân sự Quân khu 1 |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9934 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 111 | Đoạn 1 Đường Z115 → 150m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9935 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 1 | Đoạn 1 Đường Bến Oánh → 100m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9936 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 90: Rẽ khu dân cư số 4, phường Túc Duyên cũ (khu dân cư Detech) | Các đường còn lại trong khu quy hoạch
|
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9937 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Ngõ số 245: Rẽ Tiểu đoàn 2 Đường Quang Trung → 150m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9938 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 62: Rẽ chân đồi pháo vào sân kho HTX Quyết Tâm | Đoạn 1 Đường Minh Cầu → 100m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9939 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên Ranh giới Quế Sơn → đến hết nhà bà Lững (Phía Tây đường) |
6.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9940 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên Ranh giới Quế Sơn → đến hết nhà bà Xây (Phía Đông đường) |
6.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9941 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 39: Vào làng Giáo viên Lương Ngọc Quyến Đường Chu Văn An → 150m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9942 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ rõ cạnh số nhà 126 Đường Bắc Nam → 70m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9943 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ rẽ khu dân cư và các đường quy hoạch trong khu dân cư 7A, 7B phường Túc Duyên cũ Đường Túc Duyên → 100m |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9944 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ khu dân cư số 3, số 4, phường Tân Thịnh cũ | Rẽ vào UBND phường Tân Thịnh cũ Đường Quang Trung → Hết đất UBND phường Tân Thịnh cũ |
6.440.000 | 3.864.000 | 2.318.000 | 1.391.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9945 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Âu Cơ Giáp đoạn nối dài đường số 8 → Đến giáp đường số 5 |
6.440.000 | 2.770.000 | 2.390.000 | 2.180.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9946 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thân Nhân Trung - Khu dân cư dọc đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú Đoạn từ đầu tuyến → đến đường Bùi Tấn Diên |
6.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9947 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu A |
6.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9948 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 15,5m (3m-7,5m-5m) |
6.432.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9949 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 16,5m (3m-7,5m-3m-2m-1m) |
6.432.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9950 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Trung Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
6.432.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9951 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
6.426.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9952 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
6.426.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9953 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3) |
6.426.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9954 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
6.426.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9955 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
6.426.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9956 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 228 Quốc lộ 1A, phường Long An Các đường nội bộ |
6.410.000 | 4.487.000 | 2.564.000 | 641.000 | - | Đất ở |
| 9957 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An)
|
6.410.000 | 4.487.000 | 2.564.000 | 641.000 | - | Đất ở |
| 9958 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã tư trường Mầm non (thôn Cẩm La) → Khu Cây Vông |
6.400.000 | 3.840.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 9959 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Đường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Ngọc, thôn Cẩm Hoàn) → Cống nhà máy nước |
6.400.000 | 3.840.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 9960 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã tư nhà bà Mến Hạ (thôn Xuân La) → Hết khu Đồng Mầu |
6.400.000 | 3.840.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 9961 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG CẦU ĐÒ 2 RANH KHU DÂN CƯ CẦU ĐÒ → ĐT.748 |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở |
| 9962 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 2. 11. 33. 37. 39. 40. 57. 61 |
6.400.000 | 4.480.000 | 2.560.000 | 640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9963 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư Chợ Tân Chánh
|
6.400.000 | 4.480.000 | 2.560.000 | 640.000 | - | Đất ở |
| 9964 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường trục chính đường 42m (Lô LKA:01-LKA:16)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9965 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Thuận thửa 285/14 đến nhà văn hoá thôn thửa 584/14 (Kênh nam)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9966 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c bà Nga thửa 200/14 đến ông Thắng thửa 111/14
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9967 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Thành thửa 136/14 đến ông Mạnh thửa 62/14
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9968 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 8 TRƯỜNG THPT TRUNG PHÚ → NGÃ BA TRUNG AN |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9969 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 6 TRỌN ĐƯỜNG |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở |
| 9970 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
AN NHƠN TÂY TRỌN ĐƯỜNG |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở |
| 9971 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
TỈNH LỘ 6 TRỌN ĐƯỜNG |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở |
| 9972 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
BÙI THỊ ĐIỆT TRỌN ĐƯỜNG |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở |
| 9973 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
BÀU LÁCH TRỌN ĐƯỜNG |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở |
| 9974 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
TỈNH LỘ 15 CÔNG TY CARIMAR → ĐƯỜNG HỒ VĂN TẮNG |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9975 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
TỈNH LỘ 8 TRƯỜNG THPT TRUNG PHÚ → NGÃ BA TRUNG AN (ĐƯỜNG VÀO UBND XÃ TRUNG AN CŨ) |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9976 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
VÕ TRẦN CHÍ NÚT GIAO CHỢ ĐỆM → RANH XÃ TÂN NHỰT |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9977 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
KÊNH T1 BÀ ĐIỂM 5 → XUÂN THỚI THƯỢNG 8 |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9978 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
LÁNG CHÀ NGUYỄN ĐÌNH KIÊN → RANH XÃ TÂN NHỰT |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9979 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 15 HẺM 1154 - TỈNH LỘ 15 XÃ BÌNH MỸ → NGÃ TƯ TÂN QUY |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9980 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 747A ĐT.747B (RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ) → CẦU BÌNH CƠ |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9981 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 742 BÌNH MỸ 14 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 45) → RANH VĨNH TÂN- BÌNH CƠ (BÌNH MỸ 01) |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở |
| 9982 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
DJ9 NE8 → KJ2 |
6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất ở |
| 9983 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 7
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9984 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A01 đến A09
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9985 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội thị KDC Nghĩa Đông - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông 5,5m (các lô đất khai thác quỹ đất của Dự án KDC Sân vận động cũ) |
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9986 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang trung (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa Phía Nam cầu Hòa Đông → đến giáp lô số 01 (KDC quân đội huyện Đại Lộc) đối diện phía Bắc đường Cụm CN khu 5 (Khu Nghĩa Hiệp mới) |
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9987 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ thửa đất số 189, tờ bản đồ 29 MBQH khu dân cư Lê Duẩn đến khu nhà trọ ông Chỉnh, phố Lê Duẩn, thị trấn Ngọc Lặc (cũ) (khu Bệnh Viện)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9988 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Khu dân cư chợ cũ xóm Tân Lập, xã Đại Phúc, đường rộng 10,5m
|
6.400.000 | 3.840.000 | 2.304.000 | 1.382.000 | - | Đất ở |
| 9989 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Các tuyến đường còn lại Các tuyến đường có chiều rộng mặt đường 20m |
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9990 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Các tuyến đường liên xã | Đường Bắc nam 1B từ khu Tái định cư đến giáp đường Đông Tây
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9991 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Bắc Nam 2 | Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (ngã ba Chợ Đòn)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9992 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGÔ ĐỨC KẾ VÕ THỊ SÁU → NGUYỄN VĂN LINH |
6.398.000 | 3.199.000 | 2.559.000 | 2.047.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9993 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 6 Đoạn 5,0m |
6.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9994 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Từ nhà ông Tuôn đến giáp Nga Nhân (Nga Lĩnh cũ)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9995 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ đường vào trại lợn nhà ông Cờ đến đường vào nhà ông Tuôn (Nga Lĩnh cũ)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9996 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ cầu Báo Văn đến đường vào trại lợn hộ ông Cờ (Nga Lĩnh cũ)
|
6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9997 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư Phúc An mở rộng Các tuyến đường nội bộ |
6.400.000 | 4.480.000 | 2.560.000 | 640.000 | - | Đất ở |
| 9998 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư thương mại dịch vụ Phúc An - xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ) Các tuyến đường nội bộ |
6.400.000 | 4.480.000 | 2.560.000 | 640.000 | - | Đất ở |
| 9999 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đất sau huyện ủy: Đường quy hoạch rộng 7m |
6.387.000 | 4.407.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10000 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
- ĐOẠN 3 (ĐOẠN THUỘC XÃ PHƯỚC THUẬN CŨ) THỬA ĐẤT SỐ 166 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 291 → GIÁP BIỂN HỒ TRÀM |
6.387.000 | 3.194.000 | 2.555.000 | 2.044.000 | - | Đất ở |