Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 901 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG |
46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 | - | Đất ở |
| 902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒ CHIỂU LÊ LAI → HẺM 120 |
46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 | - | Đất ở |
| 903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐINH TIÊN HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
46.320.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | 14.822.000 | - | Đất ở |
| 904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 27A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 26 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 12 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 906 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Quý Huân
|
46.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
NGUYỄN CHÍCH TRỌN ĐƯỜNG |
46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 908 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
HOÀNG XUÂN NHỊ TRỌN ĐƯỜNG |
46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG CN11 ĐƯỜNG CN1 → TÂY THẠNH |
46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 910 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
CN13 LÊ TRỌNG TẤN → CN1 |
46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
TRẦN VĂN ƠN TRỌN ĐƯỜNG |
46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 912 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
ĐỖ NHUẬN LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ |
46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 913 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 914 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → NGUYỄN BÁ HUÂN |
46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 915 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → TRẦN VĂN SẮC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 916 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 917 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 918 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
LÂM VĂN BỀN TRỌN ĐƯỜNG |
46.000.000 | 23.000.000 | 18.400.000 | 14.720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 919 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
AN DƯƠNG VƯƠNG TỈNH LỘ 10 → TÂN HÒA ĐÔNG |
46.000.000 | 23.000.000 | 18.400.000 | 14.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 920 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
AN DƯƠNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
46.000.000 | 23.000.000 | 18.400.000 | 14.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 921 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG |
45.900.000 | 22.950.000 | 18.360.000 | 14.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 922 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
THÀNH MỸ ĐÔNG HỒ → HẺM 373 LÝ THƯỜNG KIỆT |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 923 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
HỒNG LẠC VÕ THÀNH TRANG → ÂU CƠ |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 924 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
HÀ BÁ TƯỜNG TRƯỜNG CHINH → LÊ LAI |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 925 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
TÂN THỌ LẠC LONG QUÂN → LÝ THƯỜNG KIỆT |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 926 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
BA VÌ THĂNG LONG → KÊNH SÂN BAY (A41) |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 927 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
GIẢI PHÓNG THĂNG LONG → CUỐI ĐƯỜNG |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 928 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
ĐỒ SƠN THĂNG LONG → CUỐI ĐƯỜNG |
45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 929 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ẤP CHIẾN LƯỢC MÃ LÒ → TÂN KỲ TÂN QUÝ |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 930 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 50M TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 931 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ẤP CHIẾN LƯỢC TÂN HOÀ ĐÔNG → BÌNH TRỊ ĐÔNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 932 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
CÂY SUNG TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 933 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 934 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 935 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) CẦU BÀ HAI → NGÃ 4 CẦU CỐNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 936 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 937 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
QUANG TRUNG (NỐI DÀI) ĐƯỜNG 12 → CUỐI TUYẾN |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 938 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
PHAN CHU TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 939 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
TRƯƠNG VĂN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 940 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
TÂN LẬP I, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → QUỐC LỘ 50 |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 941 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
BƯNG ÔNG THOÀN NGUYỄN DUY TRINH → CẦU KINH |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 942 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
GÒ CÁT TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất ở |
| 943 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
LÊ LỢI - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 944 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
HỒ THỊ TƯ LÊ VĂN VIỆT → NGÔ QUYỀN |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 945 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 904, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) QUỐC LỘ 22 → TÂN HOÀ II |
45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 946 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Vũ Phạm Hàm Đầu đường → Cuối đường |
45.103.000 | 24.356.000 | 18.678.000 | 16.555.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 947 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 2LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM |
45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | - | Đất ở |
| 948 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 5- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM |
45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | - | Đất ở |
| 949 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 4- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → CUỐI ĐƯỜNG |
45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | - | Đất ở |
| 950 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 951 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 952 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Thống Nhất đường Trần Hưng Đạo → Ngã 5 mới |
45.000.000 | 22.000.000 | 13.200.000 | 7.920.000 | - | Đất ở |
| 953 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D Đường nội bộ lộ giới 45m |
45.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 954 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường đi ra đảo Vũ Yên Tiếp giáp đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) → Chân cầu Vũ Yên |
45.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | - | Đất ở |
| 955 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đường ngõ 226 Lê Lai Đầu đường → Cuối đường |
45.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 956 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Chùa Hàng Đường ven Hồ Lâm Tường mở rộng → Hoàng Minh Thảo |
45.000.000 | 27.000.000 | 22.000.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 957 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Đường Thích Trí Hải Đường Hồ Sen - Cầu Rào 2 (Số nhà 120 Hồ Sen cũ) → Cửa cống hộp |
45.000.000 | 27.000.000 | 22.000.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 958 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Đường Bùi Viện Võ Nguyên Giáp → Hết địa phận phường Lê Chân |
45.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | - | Đất ở |
| 959 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Khu đô thị Hoàng Huy Mall: Đường nội bộ có mặt cắt từ 13,5m đến dưới 16 m Đầu đường → Cuối đường |
45.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 960 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Khu đô thị nối đường Lạch Tray với đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, phường Hàng Kênh (Công ty ICC làm chủ đầu tư): Đường nội bộ có mặt cắt 12m đến 15m Đầu đường → Cuối đường |
45.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 961 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Khu nhà ở Nguyễn Tất Tố: Đường nội bộ có mặt cắt 12m đến dưới 13m Đầu đường → Cuối đường |
45.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 962 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Đường Bùi Viện Ngã tư Trực Cát → Hết địa phận phường An Biên cũ |
45.000.000 | 27.000.000 | 22.000.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 963 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG LAM SƠN CŨ | Đường Cửa Tả: Từ Minh Khai đến Lê Hồng Phong
|
45.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 964 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hàn Thuyên: | Từ đường Trần Phú đến đường Đào Duy Từ
|
45.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 965 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phan Bội Châu: | Đường Lê Quý Đôn
|
45.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 966 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Tuyến Quốc lộ 1A | Từ ngã tư Lê Quý Đôn đến ngã ba Tịch Điền
|
45.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 967 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG | Toàn tuyến Toàn tuyến |
45.000.000 | 27.000.000 | 16.200.000 | 9.720.000 | - | Đất ở |
| 968 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG MINH CẦU | Toàn tuyến Đường Bắc Sơn → Đường Phan Đình Phùng |
45.000.000 | 27.000.000 | 16.200.000 | 9.720.000 | - | Đất ở |
| 969 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DƯỚI 12M KHU TÁI ĐỊNH CƯ CÂY DẦU, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | - | Đất ở |
| 970 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
PHẠM VĂN CHIÊU LÊ VĂN THỌ → CUỐI ĐƯỜNG |
44.900.000 | 22.450.000 | 17.960.000 | 14.368.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 971 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
QUÁCH VŨ TRỌN ĐƯỜNG |
44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 972 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
HÀ HUY GIÁP CẦU GIAO KHẨU → BÙI CÔNG TRỪNG |
44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 | - | Đất ở |
| 973 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú Đông |
HÀ HUY GIÁP NGÃ TƯ GA → SÔNG SÀI GÒN |
44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 | - | Đất ở |
| 974 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất ở |
| 975 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG CN6 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11 |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 976 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐỒNG VĂN CỐNG |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất ở |
| 977 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
BÌNH ĐÔNG CẦU SỐ 1 → CẦU VĨNH MẬU |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất ở |
| 978 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
ĐẶNG CHẤT TRỌN ĐƯỜNG |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 979 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất ở |
| 980 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG D ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16 |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 981 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 982 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG B ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16 |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 983 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HOÁ → TÂN HOÀ ĐÔNG |
44.500.000 | 22.250.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 984 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG VÀO SÂN VẬN ĐỘNG HOÀNG QUỐC VIỆT → SÂN VẬN ĐỘNG QUẬN 7 |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất ở |
| 985 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất ở |
| 986 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG |
44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 987 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → GIANG VĂN MINH |
44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 988 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
NGUYỄN THỊ TÚ LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → VĨNH LỘC |
44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 989 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 1C |
44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 990 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1C (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 4A |
44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 991 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1D (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 6D → ĐƯỜNG SỐ 6A |
44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 992 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1E (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 8A → ĐƯỜNG SỐ 7 |
44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 993 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐẶNG TIẾN ĐÔNG → ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ |
44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 994 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 995 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 996 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH |
44.300.000 | 22.150.000 | 17.720.000 | 14.176.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 997 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LÊ SAO TRỌN ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 998 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1,PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ → CUỐI ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 999 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 27, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 1000 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Khánh Toàn
|
44.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |