Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
HÀM NGHI TÔN ĐỨC THẮNG → NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
429.300.000 | 214.650.000 | 171.720.000 | 137.376.000 | - | Đất ở |
| 2 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Sứ Đầu đường → Cuối đường |
366.135.008 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 | - | Đất ở |
| 3 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Tạ Hiện Đầu đường → Cuối đường |
366.135.008 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 | - | Đất ở |
| 4 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chí Thanh Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng |
307.814.016 | 150.488.992 | 112.845.000 | 98.406.000 | - | Đất ở |
| 5 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LÊ LAI CHỢ BẾN THÀNH → NGUYỄN THỊ NGHĨA |
270.100.000 | 135.050.000 | 108.040.000 | 86.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bút Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 7 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chỉ Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 8 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chĩnh Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 9 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cấm Chỉ Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 10 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 11 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Chợ Gạo Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 12 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thái Thân Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 13 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Tấn Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 14 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 15 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Thái Hà Tây Sơn → Láng Hạ |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 16 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
LÝ CHÍNH THẮNG TRỌN ĐƯỜNG |
226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 | - | Đất ở |
| 17 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bàn Cờ |
NGUYỄN THIỆN THUẬT NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 | - | Đất ở |
| 18 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bàn Cờ |
NGUYỄN THIỆN THUẬT NGUYỄN THỊ MINH KHAI → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 | - | Đất ở |
| 19 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
VÕ THỊ SÁU HAI BÀ TRƯNG → NGÃ 6 DÂN CHỦ |
226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 | - | Đất ở |
| 20 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA VÕ VĂN KIỆT → HÀM NGHI |
221.300.000 | 110.650.000 | 88.520.000 | 70.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |