Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
HÀM NGHI TÔN ĐỨC THẮNG → NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
429.300.000 | 214.650.000 | 171.720.000 | 137.376.000 | - | Đất ở |
| 2 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Sứ Đầu đường → Cuối đường |
366.135.008 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 | - | Đất ở |
| 3 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Tạ Hiện Đầu đường → Cuối đường |
366.135.008 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 | - | Đất ở |
| 4 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Chí Thanh Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng |
307.814.016 | 150.488.992 | 112.845.000 | 98.406.000 | - | Đất ở |
| 5 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LÊ LAI CHỢ BẾN THÀNH → NGUYỄN THỊ NGHĨA |
270.100.000 | 135.050.000 | 108.040.000 | 86.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bút Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 7 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chỉ Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 8 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chĩnh Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 9 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cấm Chỉ Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 10 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 11 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Chợ Gạo Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 12 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thái Thân Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 13 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Tấn Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 14 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 15 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Thái Hà Tây Sơn → Láng Hạ |
243.696.992 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 | - | Đất ở |
| 16 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
LÝ CHÍNH THẮNG TRỌN ĐƯỜNG |
226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 | - | Đất ở |
| 17 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bàn Cờ |
NGUYỄN THIỆN THUẬT NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 | - | Đất ở |
| 18 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bàn Cờ |
NGUYỄN THIỆN THUẬT NGUYỄN THỊ MINH KHAI → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 | - | Đất ở |
| 19 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
VÕ THỊ SÁU HAI BÀ TRƯNG → NGÃ 6 DÂN CHỦ |
226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 | - | Đất ở |
| 20 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA VÕ VĂN KIỆT → HÀM NGHI |
221.300.000 | 110.650.000 | 88.520.000 | 70.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
TRẦN QUỐC THẢO TRỌN ĐƯỜNG |
210.600.000 | 105.300.000 | 84.240.000 | 67.392.000 | - | Đất ở |
| 22 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
NGUYỄN THÔNG KỲ ĐỒNG → TRẦN VĂN ĐANG |
210.600.000 | 105.300.000 | 84.240.000 | 67.392.000 | - | Đất ở |
| 23 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
LÊ NGÔ CÁT ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGÔ THỜI NHIỆM |
202.500.000 | 101.250.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | - | Đất ở |
| 24 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
VÕ VĂN KIỆT TÔN ĐỨC THẮNG → NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
202.200.000 | 101.100.000 | 80.880.000 | 64.704.000 | - | Đất ở |
| 25 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Ông Lãnh |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI CỐNG QUỲNH → NGÃ 6 NGUYỄN VĂN CỪ |
184.400.000 | 92.200.000 | 73.760.000 | 59.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
3 THÁNG 2 LÊ ĐẠI HÀNH → MINH PHỤNG |
182.300.000 | 91.150.000 | 72.920.000 | 58.336.000 | - | Đất ở |
| 27 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
HÙNG VƯƠNG TRẦN NHÂN TÔN → NGÔ QUYỀN |
179.100.000 | 89.550.000 | 71.640.000 | 57.312.000 | - | Đất ở |
| 28 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101) TRỌN ĐƯỜNG |
178.200.000 | 89.100.000 | 71.280.000 | 57.024.000 | - | Đất ở |
| 29 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU NGUYỄN BỈNH KHIÊM → HOÀNG SA |
166.000.000 | 83.000.000 | 66.400.000 | 53.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 30 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
TRƯỜNG SA (VEN KÊNH NHIÊU LỘC THỊ NGHÈ) TRỌN ĐƯỜNG |
164.900.000 | 82.450.000 | 65.960.000 | 52.768.000 | - | Đất ở |
| 31 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
TRƯỜNG CHINH NGÃ 3 HOÀNG HOA THÁM - TRƯỜNG CHINH → MŨI TÀU ĐƯỜNG TRƯỜNG CHINH-CỘNG HÒA |
163.600.000 | 81.800.000 | 65.440.000 | 52.352.000 | - | Đất ở |
| 32 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 | - | Đất ở |
| 33 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 | - | Đất ở |
| 34 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 | - | Đất ở |
| 35 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 | - | Đất ở |
| 36 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
163.000.000 | 81.500.000 | 65.200.000 | 52.160.000 | - | Đất ở |
| 37 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngọc Hà Cục Trồng trọt → Hoàng Hoa Thám |
162.016.992 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 | - | Đất ở |
| 38 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Hiếu Đầu đường → Cuối đường |
162.016.992 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 | - | Đất ở |
| 39 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Khắc Nhu Đầu đường → Cuối đường |
162.016.992 | 86.187.000 | 66.445.000 | 58.803.000 | - | Đất ở |
| 40 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG |
162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | - | Đất ở |
| 41 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) TRỌN ĐƯỜNG |
162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | - | Đất ở |
| 42 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
HAI BÀ TRƯNG NGUYỄN VĂN THỦ → VÕ THỊ SÁU |
159.900.000 | 79.950.000 | 63.960.000 | 51.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 43 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LÊ CÔNG KIỀU TRỌN ĐƯỜNG |
158.500.000 | 79.250.000 | 63.400.000 | 50.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 44 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → VÒNG XOAY ĐIỆN BIÊN PHỦ |
159.100.000 | 79.550.000 | 63.640.000 | 50.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 45 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
HOÀNG DIỆU ĐOÀN VĂN BƠ → KHÁNH HỘI |
157.900.000 | 78.950.000 | 63.160.000 | 50.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 46 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
3 THÁNG 2 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → LÊ HỒNG PHONG |
156.200.000 | 78.100.000 | 62.480.000 | 49.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 47 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯƠNG ĐỊNH CỦA NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH |
152.900.000 | 76.450.000 | 61.160.000 | 48.928.000 | - | Đất ở |
| 48 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
HUỲNH MẪN ĐẠT TRẦN HƯNG ĐẠO → TRẦN PHÚ |
149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 | - | Đất ở |
| 49 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
BẠCH VÂN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) → TRẦN TUẤN KHẢI |
149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 | - | Đất ở |
| 50 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
LÊ VĂN SỸ CẦU LÊ VĂN SỸ → TRẦN QUANG DIỆU |
148.300.000 | 74.150.000 | 59.320.000 | 47.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT → NGUYỄN THỊ NHỎ |
147.400.000 | 73.700.000 | 58.960.000 | 47.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
LÝ THƯỜNG KIỆT THIÊN PHƯỚC → NGUYỄN CHÍ THANH |
147.400.000 | 73.700.000 | 58.960.000 | 47.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG |
129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | - | Đất ở |
| 54 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG |
129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | - | Đất ở |
| 55 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG |
129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | - | Đất ở |
| 56 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Bình |
ÂU CƠ BÌNH THỚI → TRỊNH ĐÌNH TRỌNG |
129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | - | Đất ở |
| 57 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Bình |
HÒA BÌNH LẠC LONG QUÂN → KHUÔNG VIỆT |
129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | - | Đất ở |
| 58 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
LẠC LONG QUÂN LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) → HÒA BÌNH |
129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | - | Đất ở |
| 59 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
HÒA BÌNH LẠC LONG QUÂN → KÊNH TÂN HOÁ |
129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | - | Đất ở |
| 60 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thạch Đầu đường → Cuối đường |
126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 61 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Lai Đầu đường → Cuối đường |
126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 62 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường |
126.600.000 | 61.401.000 | 46.033.000 | 40.055.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 63 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT → NGUYỄN THỊ NHỎ |
126.400.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 40.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 64 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
LÝ THƯỜNG KIỆT THIÊN PHƯỚC → NGUYỄN CHÍ THANH |
126.400.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 40.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 65 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
NGUYỄN THÔNG KỲ ĐỒNG → TRẦN VĂN ĐANG |
126.400.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 40.448.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 66 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
BẾN VÂN ĐỒN NGUYỄN KHOÁI → CẦU DỪA |
124.700.000 | 62.350.000 | 49.880.000 | 39.904.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
NGUYỄN VĂN ĐỪNG TRỌN ĐƯỜNG |
123.600.000 | 61.800.000 | 49.440.000 | 39.552.000 | - | Đất ở |
| 68 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
123.900.000 | 61.950.000 | 49.560.000 | 39.648.000 | - | Đất ở |
| 69 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
NGUYỄN PHÚC NGUYÊN TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
NGUYỄN THỊ TẦN TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất ở |
| 71 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN TRỌN ĐƯỜNG |
123.000.000 | 61.500.000 | 49.200.000 | 39.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 72 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Điện Biên Phủ → Hùng Vương |
122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 73 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Thành Đầu đường → Cuối đường |
122.234.000 | 59.284.000 | 44.446.000 | 38.674.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 74 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG 2 TRỌN ĐƯỜNG |
121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | - | Đất ở |
| 75 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG O TRỌN ĐƯỜNG |
121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | - | Đất ở |
| 76 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
TUỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | - | Đất ở |
| 77 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
PHAN VĂN HÂN XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH → CÔNG TRƯỜNG TỰ DO |
121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | - | Đất ở |
| 78 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
ĐỒNG NAI TRỌN ĐƯỜNG |
121.100.000 | 60.550.000 | 48.440.000 | 38.752.000 | - | Đất ở |
| 79 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường |
120.000.000 | 48.600.000 | 37.800.000 | 27.000.000 | - | Đất ở |
| 80 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường |
120.000.000 | 48.600.000 | 37.800.000 | 27.000.000 | - | Đất ở |
| 81 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Chùa Hà Đầu đường → Cuối đường |
119.150.000 | 65.609.000 | 51.077.000 | 46.461.000 | - | Đất ở |
| 82 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
TRẦN QUANG DIỆU LÊ VĂN SỸ → RANH PHƯỜNG PHÚ NHUẬN |
116.600.000 | 58.300.000 | 46.640.000 | 37.312.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 83 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
TRẦN QUỐC TOẢN TRẦN QUỐC THẢO → NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
116.600.000 | 58.300.000 | 46.640.000 | 37.312.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 84 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trương Định Đại La → Cầu Sét |
113.449.000 | 62.933.000 | 49.531.000 | 43.527.000 | - | Đất ở |
| 85 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Thành Thái Đầu đường → Cuối đường |
113.449.000 | 62.933.000 | 49.531.000 | 43.527.000 | - | Đất ở |
| 86 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Tân Mai Đầu đường → Cuối đường |
113.449.000 | 62.933.000 | 49.531.000 | 43.527.000 | - | Đất ở |
| 87 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Tam Trinh Minh Khai → Cầu rẽ vào khu đô thị Đền Lừ (đường vành đai 2,5) |
113.449.000 | 62.933.000 | 49.531.000 | 43.527.000 | - | Đất ở |
| 88 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
HOÀNG DIỆU TRỌN ĐƯỜNG |
112.200.000 | 56.100.000 | 44.880.000 | 35.904.000 | - | Đất ở |
| 89 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) NGÔ QUYỀN → HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG |
110.500.000 | 55.250.000 | 44.200.000 | 35.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) HUỲNH MẪN ĐẠT → NGÔ QUYỀN |
110.500.000 | 55.250.000 | 44.200.000 | 35.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN THÁI SƠN NGUYỄN KIỆM → PHẠM NGŨ LÃO |
109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | - | Đất ở |
| 92 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
HÒA BÌNH KHUÔNG VIỆT → LŨY BÁN BÍCH |
109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | - | Đất ở |
| 93 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt |
109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 94 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phùng Hưng Đầu đường → Cuối đường |
109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 95 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ô Quan Chưởng Đầu đường → Cuối đường |
109.336.000 | 53.575.000 | 40.272.000 | 35.174.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 96 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
ĐỖ NGỌC THẠNH HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
107.400.000 | 53.700.000 | 42.960.000 | 34.368.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 97 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
NHẬT TẢO LÝ NAM ĐẾ → CUỐI ĐƯỜNG |
106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 | - | Đất ở |
| 98 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
SÔNG ĐÁY TRỌN ĐƯỜNG |
107.400.000 | 53.700.000 | 42.960.000 | 34.368.000 | - | Đất ở |
| 99 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) BÌNH THỚI → THIÊN PHƯỚC |
105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 | - | Đất ở |
| 100 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
NGUYỄN XUÂN ÔN TRỌN ĐƯỜNG |
105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 | - | Đất ở |