Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
1 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Sài Gòn

HÀM NGHI

TÔN ĐỨC THẮNG → NAM KỲ KHỞI NGHĨA

429.300.000 214.650.000 171.720.000 137.376.000 - Đất ở
2 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Quán Sứ

Đầu đường → Cuối đường

366.135.008 175.612.000 133.146.000 115.584.000 - Đất ở
3 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Tạ Hiện

Đầu đường → Cuối đường

366.135.008 175.612.000 133.146.000 115.584.000 - Đất ở
4 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Nguyễn Chí Thanh

Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng

307.814.016 150.488.992 112.845.000 98.406.000 - Đất ở
5 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bến Thành

LÊ LAI

CHỢ BẾN THÀNH → NGUYỄN THỊ NGHĨA

270.100.000 135.050.000 108.040.000 86.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Hàng Bút

Đầu đường → Cuối đường

243.696.992 121.959.000 91.758.000 80.346.000 - Đất ở
7 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Hàng Chỉ

Đầu đường → Cuối đường

243.696.992 121.959.000 91.758.000 80.346.000 - Đất ở
8 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Hàng Chĩnh

Đầu đường → Cuối đường

243.696.992 121.959.000 91.758.000 80.346.000 - Đất ở
9 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Cấm Chỉ

Đầu đường → Cuối đường

243.696.992 121.959.000 91.758.000 80.346.000 - Đất ở
10 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Cổ Tân

Đầu đường → Cuối đường

243.696.992 121.959.000 91.758.000 80.346.000 - Đất ở
11 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Chợ Gạo

Đầu đường → Cuối đường

243.696.992 121.959.000 91.758.000 80.346.000 - Đất ở
12 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Đặng Thái Thân

Đầu đường → Cuối đường

243.696.992 121.959.000 91.758.000 80.346.000 - Đất ở
13 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Đào Tấn

Đầu đường → Cuối đường

243.696.992 121.959.000 91.758.000 80.346.000 - Đất ở
14 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Đào Duy Từ

Đầu đường → Cuối đường

243.696.992 121.959.000 91.758.000 80.346.000 - Đất ở
15 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 2

Thái Hà

Tây Sơn → Láng Hạ

243.696.992 121.959.000 91.758.000 80.346.000 - Đất ở
16 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Nhiêu Lộc

LÝ CHÍNH THẮNG

TRỌN ĐƯỜNG

226.800.000 113.400.000 90.720.000 72.576.000 - Đất ở
17 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bàn Cờ

NGUYỄN THIỆN THUẬT

NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → ĐIỆN BIÊN PHỦ

226.800.000 113.400.000 90.720.000 72.576.000 - Đất ở
18 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bàn Cờ

NGUYỄN THIỆN THUẬT

NGUYỄN THỊ MINH KHAI → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU

226.800.000 113.400.000 90.720.000 72.576.000 - Đất ở
19 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Xuân Hòa

VÕ THỊ SÁU

HAI BÀ TRƯNG → NGÃ 6 DÂN CHỦ

226.800.000 113.400.000 90.720.000 72.576.000 - Đất ở
20 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Sài Gòn

NAM KỲ KHỞI NGHĨA

VÕ VĂN KIỆT → HÀM NGHI

221.300.000 110.650.000 88.520.000 70.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
21 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Nhiêu Lộc

TRẦN QUỐC THẢO

TRỌN ĐƯỜNG

210.600.000 105.300.000 84.240.000 67.392.000 - Đất ở
22 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Nhiêu Lộc

NGUYỄN THÔNG

KỲ ĐỒNG → TRẦN VĂN ĐANG

210.600.000 105.300.000 84.240.000 67.392.000 - Đất ở
23 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Xuân Hòa

LÊ NGÔ CÁT

ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGÔ THỜI NHIỆM

202.500.000 101.250.000 81.000.000 64.800.000 - Đất ở
24 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Sài Gòn

VÕ VĂN KIỆT

TÔN ĐỨC THẮNG → NAM KỲ KHỞI NGHĨA

202.200.000 101.100.000 80.880.000 64.704.000 - Đất ở
25 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cầu Ông Lãnh

NGUYỄN THỊ MINH KHAI

CỐNG QUỲNH → NGÃ 6 NGUYỄN VĂN CỪ

184.400.000 92.200.000 73.760.000 59.008.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
26 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Minh Phụng

3 THÁNG 2

LÊ ĐẠI HÀNH → MINH PHỤNG

182.300.000 91.150.000 72.920.000 58.336.000 - Đất ở
27 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Đông

HÙNG VƯƠNG

TRẦN NHÂN TÔN → NGÔ QUYỀN

179.100.000 89.550.000 71.640.000 57.312.000 - Đất ở
28 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101)

TRỌN ĐƯỜNG

178.200.000 89.100.000 71.280.000 57.024.000 - Đất ở
29 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Sài Gòn

NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU

NGUYỄN BỈNH KHIÊM → HOÀNG SA

166.000.000 83.000.000 66.400.000 53.120.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
30 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Nhuận

TRƯỜNG SA (VEN KÊNH NHIÊU LỘC THỊ NGHÈ)

TRỌN ĐƯỜNG

164.900.000 82.450.000 65.960.000 52.768.000 - Đất ở
31 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Bình

TRƯỜNG CHINH

NGÃ 3 HOÀNG HOA THÁM - TRƯỜNG CHINH → MŨI TÀU ĐƯỜNG TRƯỜNG CHINH-CỘNG HÒA

163.600.000 81.800.000 65.440.000 52.352.000 - Đất ở
32 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM

TRỌN ĐƯỜNG

163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000 - Đất ở
33 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG

BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG

163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000 - Đất ở
34 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG

ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG

163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000 - Đất ở
35 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG

ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG

163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000 - Đất ở
36 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG

ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG

163.000.000 81.500.000 65.200.000 52.160.000 - Đất ở
37 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Ngọc Hà

Cục Trồng trọt → Hoàng Hoa Thám

162.016.992 86.187.000 66.445.000 58.803.000 - Đất ở
38 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Nguyễn Khắc Hiếu

Đầu đường → Cuối đường

162.016.992 86.187.000 66.445.000 58.803.000 - Đất ở
39 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Nguyễn Khắc Nhu

Đầu đường → Cuối đường

162.016.992 86.187.000 66.445.000 58.803.000 - Đất ở
40 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102)

TRỌN ĐƯỜNG

162.000.000 81.000.000 64.800.000 51.840.000 - Đất ở
41 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107)

TRỌN ĐƯỜNG

162.000.000 81.000.000 64.800.000 51.840.000 - Đất ở
42 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Định

HAI BÀ TRƯNG

NGUYỄN VĂN THỦ → VÕ THỊ SÁU

159.900.000 79.950.000 63.960.000 51.168.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
43 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bến Thành

LÊ CÔNG KIỀU

TRỌN ĐƯỜNG

158.500.000 79.250.000 63.400.000 50.720.000 - Đất thương mại, dịch vụ
44 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Định

NGUYỄN BỈNH KHIÊM

NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → VÒNG XOAY ĐIỆN BIÊN PHỦ

159.100.000 79.550.000 63.640.000 50.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
45 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Khánh Hội

HOÀNG DIỆU

ĐOÀN VĂN BƠ → KHÁNH HỘI

157.900.000 78.950.000 63.160.000 50.528.000 - Đất thương mại, dịch vụ
46 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hòa Hưng

3 THÁNG 2

NGUYỄN TRI PHƯƠNG → LÊ HỒNG PHONG

156.200.000 78.100.000 62.480.000 49.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
47 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

LƯƠNG ĐỊNH CỦA

NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH

152.900.000 76.450.000 61.160.000 48.928.000 - Đất ở
48 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Đông

HUỲNH MẪN ĐẠT

TRẦN HƯNG ĐẠO → TRẦN PHÚ

149.200.000 74.600.000 59.680.000 47.744.000 - Đất ở
49 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Đông

BẠCH VÂN

VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) → TRẦN TUẤN KHẢI

149.200.000 74.600.000 59.680.000 47.744.000 - Đất ở
50 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Nhiêu Lộc

LÊ VĂN SỸ

CẦU LÊ VĂN SỸ → TRẦN QUANG DIỆU

148.300.000 74.150.000 59.320.000 47.456.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
51 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ

LỮ GIA

LÝ THƯỜNG KIỆT → NGUYỄN THỊ NHỎ

147.400.000 73.700.000 58.960.000 47.168.000 - Đất thương mại, dịch vụ
52 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ

LÝ THƯỜNG KIỆT

THIÊN PHƯỚC → NGUYỄN CHÍ THANH

147.400.000 73.700.000 58.960.000 47.168.000 - Đất thương mại, dịch vụ
53 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Hội

ĐƯỜNG SỐ 24

TRỌN ĐƯỜNG

129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000 - Đất ở
54 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Hội

ĐƯỜNG SỐ 22

TRỌN ĐƯỜNG

129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000 - Đất ở
55 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

ĐƯỜNG G

TRỌN ĐƯỜNG

129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000 - Đất ở
56 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hòa Bình

ÂU CƠ

BÌNH THỚI → TRỊNH ĐÌNH TRỌNG

129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000 - Đất ở
57 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hòa Bình

HÒA BÌNH

LẠC LONG QUÂN → KHUÔNG VIỆT

129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000 - Đất ở
58 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Thới

LẠC LONG QUÂN

LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) → HÒA BÌNH

129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000 - Đất ở
59 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Thới

HÒA BÌNH

LẠC LONG QUÂN → KÊNH TÂN HOÁ

129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000 - Đất ở
60 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Lê Thạch

Đầu đường → Cuối đường

126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000 - Đất thương mại, dịch vụ
61 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Lê Lai

Đầu đường → Cuối đường

126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000 - Đất thương mại, dịch vụ
62 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Lý Thái Tổ

Đầu đường → Cuối đường

126.600.000 61.401.000 46.033.000 40.055.000 - Đất thương mại, dịch vụ
63 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ

LỮ GIA

LÝ THƯỜNG KIỆT → NGUYỄN THỊ NHỎ

126.400.000 63.200.000 50.560.000 40.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
64 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ

LÝ THƯỜNG KIỆT

THIÊN PHƯỚC → NGUYỄN CHÍ THANH

126.400.000 63.200.000 50.560.000 40.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
65 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Nhiêu Lộc

NGUYỄN THÔNG

KỲ ĐỒNG → TRẦN VĂN ĐANG

126.400.000 63.200.000 50.560.000 40.448.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
66 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Hội

BẾN VÂN ĐỒN

NGUYỄN KHOÁI → CẦU DỪA

124.700.000 62.350.000 49.880.000 39.904.000 - Đất thương mại, dịch vụ
67 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Đông

NGUYỄN VĂN ĐỪNG

TRỌN ĐƯỜNG

123.600.000 61.800.000 49.440.000 39.552.000 - Đất ở
68 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Gia Định

LAM SƠN

TRỌN ĐƯỜNG

123.900.000 61.950.000 49.560.000 39.648.000 - Đất ở
69 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Nhiêu Lộc

NGUYỄN PHÚC NGUYÊN

TRỌN ĐƯỜNG

123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000 - Đất thương mại, dịch vụ
70 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hưng

NGUYỄN THỊ TẦN

TRỌN ĐƯỜNG

123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000 - Đất ở
71 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Định

TRẦN NGUYÊN ĐÁN

TRỌN ĐƯỜNG

123.000.000 61.500.000 49.200.000 39.360.000 - Đất thương mại, dịch vụ
72 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Lê Hồng Phong

Điện Biên Phủ → Hùng Vương

122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000 - Đất thương mại, dịch vụ
73 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Đường Thành

Đầu đường → Cuối đường

122.234.000 59.284.000 44.446.000 38.674.000 - Đất thương mại, dịch vụ
74 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

ĐƯỜNG 2

TRỌN ĐƯỜNG

121.500.000 60.750.000 48.600.000 38.880.000 - Đất ở
75 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

ĐƯỜNG O

TRỌN ĐƯỜNG

121.500.000 60.750.000 48.600.000 38.880.000 - Đất ở
76 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ

TUỆ TĨNH

TRỌN ĐƯỜNG

121.500.000 60.750.000 48.600.000 38.880.000 - Đất ở
77 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thạnh Mỹ Tây

PHAN VĂN HÂN

XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH → CÔNG TRƯỜNG TỰ DO

121.500.000 60.750.000 48.600.000 38.880.000 - Đất ở
78 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Hòa

ĐỒNG NAI

TRỌN ĐƯỜNG

121.100.000 60.550.000 48.440.000 38.752.000 - Đất ở
79 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Lãn Ông

Đầu đường → Cuối đường

120.000.000 48.600.000 37.800.000 27.000.000 - Đất ở
80 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Phan Bội Châu

Đầu đường → Cuối đường

120.000.000 48.600.000 37.800.000 27.000.000 - Đất ở
81 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 3

Chùa Hà

Đầu đường → Cuối đường

119.150.000 65.609.000 51.077.000 46.461.000 - Đất ở
82 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Nhiêu Lộc

TRẦN QUANG DIỆU

LÊ VĂN SỸ → RANH PHƯỜNG PHÚ NHUẬN

116.600.000 58.300.000 46.640.000 37.312.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
83 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Xuân Hòa

TRẦN QUỐC TOẢN

TRẦN QUỐC THẢO → NAM KỲ KHỞI NGHĨA

116.600.000 58.300.000 46.640.000 37.312.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
84 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 3

Trương Định

Đại La → Cầu Sét

113.449.000 62.933.000 49.531.000 43.527.000 - Đất ở
85 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 3

Thành Thái

Đầu đường → Cuối đường

113.449.000 62.933.000 49.531.000 43.527.000 - Đất ở
86 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 3

Tân Mai

Đầu đường → Cuối đường

113.449.000 62.933.000 49.531.000 43.527.000 - Đất ở
87 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 3

Tam Trinh

Minh Khai → Cầu rẽ vào khu đô thị Đền Lừ (đường vành đai 2,5)

113.449.000 62.933.000 49.531.000 43.527.000 - Đất ở
88 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Nhuận

HOÀNG DIỆU

TRỌN ĐƯỜNG

112.200.000 56.100.000 44.880.000 35.904.000 - Đất ở
89 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chợ Lớn

VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ)

NGÔ QUYỀN → HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG

110.500.000 55.250.000 44.200.000 35.360.000 - Đất thương mại, dịch vụ
90 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Đông

VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ)

HUỲNH MẪN ĐẠT → NGÔ QUYỀN

110.500.000 55.250.000 44.200.000 35.360.000 - Đất thương mại, dịch vụ
91 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hạnh Thông

NGUYỄN THÁI SƠN

NGUYỄN KIỆM → PHẠM NGŨ LÃO

109.400.000 54.700.000 43.760.000 35.008.000 - Đất ở
92 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Phú

HÒA BÌNH

KHUÔNG VIỆT → LŨY BÁN BÍCH

109.400.000 54.700.000 43.760.000 35.008.000 - Đất ở
93 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Phố Huế

Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt

109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000 - Đất thương mại, dịch vụ
94 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Phùng Hưng

Đầu đường → Cuối đường

109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000 - Đất thương mại, dịch vụ
95 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Ô Quan Chưởng

Đầu đường → Cuối đường

109.336.000 53.575.000 40.272.000 35.174.000 - Đất thương mại, dịch vụ
96 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chợ Lớn

ĐỖ NGỌC THẠNH

HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG → NGUYỄN CHÍ THANH

107.400.000 53.700.000 42.960.000 34.368.000 - Đất thương mại, dịch vụ
97 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Minh Phụng

NHẬT TẢO

LÝ NAM ĐẾ → CUỐI ĐƯỜNG

106.900.000 53.450.000 42.760.000 34.208.000 - Đất ở
98 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Hòa

SÔNG ĐÁY

TRỌN ĐƯỜNG

107.400.000 53.700.000 42.960.000 34.368.000 - Đất ở
99 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ

NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI)

BÌNH THỚI → THIÊN PHƯỚC

105.300.000 52.650.000 42.120.000 33.696.000 - Đất ở
100 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Gia Định

NGUYỄN XUÂN ÔN

TRỌN ĐƯỜNG

105.300.000 52.650.000 42.120.000 33.696.000 - Đất ở
Chia sẻ: