Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
STT | Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất ATIGA (%) | Quy tắc mặt hàng cụ thể | |||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | (Thông tư 03/2023/TT-BCT) | |||
15.201 | 87071020 | - - Dùng cho ô tô cứu thương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.202 | 87071030 | - - Dùng cho xe được thiết kế đặc biệt để đi trên tuyết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.203 | 87071090 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.204 | 870790 | - Loại khác: | |||||||
15.205 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01: | ||||||||
15.206 | 87079011 | - - - Cabin lái dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.21, 8701.22, 8701.23, 8701.24 hoặc 8701.29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.207 | 87079019 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.208 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02: | ||||||||
15.209 | 87079021 | - - - Dùng cho ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.210 | 87079029 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.211 | 87079030 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.212 | 87079040 | - - Cabin lái dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.213 | 87079090 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.214 | 8708 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05. | |||||||
15.215 | 870810 | - Thanh chắn chống va đập (ba đờ xốc) và bộ phận của nó: | |||||||
15.216 | 87081010 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.217 | 87081090 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.218 | - Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): | ||||||||
15.219 | 87082100 | - - Dây đai an toàn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40; hoặc CTH; hoặc Quy tắc hàng dệt may |
15.220 | 870822 | - - Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này: | |||||||
15.221 | 87082210 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.222 | 87082220 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.223 | 87082230 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.224 | 870829 | - - Loại khác: | |||||||
15.225 | - - - Các bộ phận của cửa xe: | ||||||||
15.226 | 87082911 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.227 | 87082915 | - - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.228 | 87082916 | - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.229 | 87082917 | - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.230 | 87082918 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.231 | 87082919 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.232 | 87082920 | - - - Bộ phận của dây đai an toàn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.233 | - - - Loại khác: | ||||||||
15.234 | 87082992 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.235 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: | ||||||||
15.236 | 87082993 | - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất ; chắn bùn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.237 | 87082994 | - - - - - Thanh chống nắp ca pô | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.238 | 87082995 | - - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.239 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04: | ||||||||
15.240 | 87082996 | - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất ; chắn bùn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.241 | 87082997 | - - - - - Thanh chống nắp ca pô | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.242 | 87082998 | - - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.243 | 87082999 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.244 | 870830 | - Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nó: | |||||||
15.245 | 87083010 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.246 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: | ||||||||
15.247 | 87083021 | - - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.248 | 87083029 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.249 | 87083030 | - - Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.250 | 87083090 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.251 | 870840 | - Hộp số và bộ phận của chúng: | |||||||
15.252 | - - Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh: | ||||||||
15.253 | 87084011 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.254 | 87084013 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.255 | 87084014 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.256 | 87084019 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.257 | - - Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnh: | ||||||||
15.258 | 87084025 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.259 | 87084026 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.260 | 87084027 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.261 | 87084029 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.262 | - - Bộ phận: | ||||||||
15.263 | 87084091 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.264 | 87084092 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.265 | 87084099 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.266 | 870850 | - Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúng: | |||||||
15.267 | - - Chưa lắp ráp hoàn chỉnh: | ||||||||
15.268 | 87085011 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.269 | 87085013 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.270 | 87085015 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.271 | 87085019 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.272 | - - Đã lắp ráp hoàn chỉnh: | ||||||||
15.273 | 87085025 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.274 | 87085026 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.275 | 87085027 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.276 | 87085029 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.277 | - - Bộ phận: | ||||||||
15.278 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01: | ||||||||
15.279 | 87085091 | - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.280 | 87085092 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.281 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: | ||||||||
15.282 | 87085094 | - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.283 | 87085095 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.284 | - - - Loại khác: | ||||||||
15.285 | 87085096 | - - - - Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.286 | 87085099 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.287 | 870870 | - Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúng: | |||||||
15.288 | - - Ốp đầu trục bánh xe: | ||||||||
15.289 | 87087015 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.290 | 87087016 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.291 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04: | ||||||||
15.292 | 87087017 | - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.293 | 87087018 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.294 | 87087019 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.295 | - - Bánh xe đã được lắp lốp: | ||||||||
15.296 | 87087021 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.297 | 87087022 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.298 | 87087023 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.299 | 87087029 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.300 | - - Bánh xe chưa được lắp lốp: | ||||||||
15.301 | 87087031 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.302 | 87087032 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.303 | 87087033 | - - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 45 tấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.304 | 87087034 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.305 | 87087039 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.306 | - - Loại khác: | ||||||||
15.307 | 87087095 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.308 | 87087096 | - - - Dùng cho thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.309 | 87087097 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.310 | 87087099 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.311 | 870880 | - Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc): | |||||||
15.312 | - - Hệ thống giảm chấn: | ||||||||
15.313 | 87088015 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.314 | 87088016 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.315 | 87088017 | - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.316 | 87088019 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.317 | - - Bộ phận: | ||||||||
15.318 | 87088091 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.319 | 87088092 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.320 | 87088099 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.321 | - Các bộ phận và phụ kiện khác: | ||||||||
15.322 | 870891 | - - Két nước làm mát và bộ phận của chúng: | |||||||
15.323 | - - - Két nước làm mát: | ||||||||
15.324 | 87089115 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.325 | 87089116 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.326 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04: | ||||||||
15.327 | 87089117 | - - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.328 | 87089118 | - - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.329 | 87089119 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.330 | - - - Bộ phận: | ||||||||
15.331 | 87089191 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.332 | 87089193 | - - - - Nút xả dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.333 | 87089194 | - - - - Nút xả dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.334 | 87089195 | - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.335 | 87089199 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.336 | 870892 | - - Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng: | |||||||
15.337 | 87089210 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.338 | 87089220 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.339 | - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10: | ||||||||
15.340 | 87089251 | - - - - Ống xả và bộ giảm thanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.341 | 87089252 | - - - - Bộ phận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.342 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04: | ||||||||
15.343 | 87089261 | - - - - Ống xả và bộ giảm thanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.344 | 87089262 | - - - - Bộ phận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.345 | 87089290 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.346 | 870893 | - - Bộ ly hợp và các bộ phận của nó: | |||||||
15.347 | 87089350 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.348 | 87089360 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.349 | 87089370 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.350 | 87089390 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.351 | 870894 | - - Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúng: | |||||||
15.352 | - - - Vô lăng lắp với túi khí hoàn chỉnh: | ||||||||
15.353 | 87089411 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.354 | 87089419 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.355 | - - - Loại khác: | ||||||||
15.356 | 87089494 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.357 | 87089495 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.358 | 87089499 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.359 | 870895 | - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó: | |||||||
15.360 | 87089510 | - - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.361 | 87089590 | - - - Bộ phận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.362 | 870899 | - - Loại khác: | |||||||
15.363 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01: | ||||||||
15.364 | 87089911 | - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.365 | 87089919 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.366 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: | ||||||||
15.367 | - - - - Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng: | ||||||||
15.368 | 87089921 | - - - - - Thùng nhiên liệu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.369 | 87089924 | - - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.370 | 87089925 | - - - - - Các bộ phận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.371 | 87089930 | - - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.372 | 87089940 | - - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc qui và khung của nó | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.373 | 87089950 | - - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.374 | - - - - Khung xe hoặc các bộ phận của chúng: | ||||||||
15.375 | 87089961 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.376 | 87089962 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.377 | 87089963 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.378 | 87089970 | - - - - Khung giá đỡ động cơ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.379 | 87089980 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.380 | - - - Loại khác: | ||||||||
15.381 | 87089991 | - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.382 | 87089999 | - - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.383 | 8709 | Xe vận chuyển, loại tự hành, không lắp kèm thiết bị nâng hạ hoặc cặp giữ, thuộc loại dùng trong nhà máy, kho hàng, bến cảng hoặc sân bay để vận chuyển hàng hóa trong phạm vi hẹp; xe kéo loại sử dụng trong sân ga, ke ga đường sắt; bộ phận của các loại xe k | |||||||
15.384 | - Xe: | ||||||||
15.385 | 87091100 | - - Loại chạy điện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.386 | 87091900 | - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15.387 | 87099000 | - Các bộ phận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15.388 | 8711 | Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars). | |||||||
15.389 | 871110 | - Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh không quá 50 cc: | |||||||
15.390 | - - Dạng CKD: | ||||||||
15.391 | 87111012 | - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.392 | 87111014 | - - - Xe "powered kick scooter"; xe “pocket motorcycle” | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.393 | 87111015 | - - - Xe mô tô và xe scooter khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.394 | 87111019 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.395 | - - Loại khác: | ||||||||
15.396 | 87111092 | - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.397 | 87111094 | - - - Xe "powered kick scooter"; xe “pocket motorcycle” | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.398 | 87111095 | - - - Xe mô tô và xe scooter khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.399 | 87111099 | - - - Loại khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | RVC40 |
15.400 | 871120 | - Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc: |