Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 176181 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ giáp xã Thái Xuyên - đến giáp xã Thái Hòa (hướng đi Thái Đô) | 2.500.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176182 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ giáp xã Thái Xuyên - đến giáp xã Thái Hòa (hướng đi Thái Đô) | 3.000.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176183 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ giáp xã Thái Xuyên - đến giáp xã Thái Hòa (hướng đi Thái Đô) | 5.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176184 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ ngã ba giáp chợ Bái - đến giáp xã Thái Xuyên | 1.500.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176185 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ ngã ba giáp chợ Bái - đến giáp xã Thái Xuyên | 1.800.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176186 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ ngã ba giáp chợ Bái - đến giáp xã Thái Xuyên | 3.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176187 | Huyện Thái Thụy | Quốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ giáp xã Thái Xuyên - đến giáp xã Thái Hòa | 2.250.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176188 | Huyện Thái Thụy | Quốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ giáp xã Thái Xuyên - đến giáp xã Thái Hòa | 2.700.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176189 | Huyện Thái Thụy | Quốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ giáp xã Thái Xuyên - đến giáp xã Thái Hòa | 4.500.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176190 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Mỹ Lộc | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176191 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Mỹ Lộc | Các thửa đất còn lại - | 240.000 | 240.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176192 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Mỹ Lộc | Các thửa đất còn lại - | 400.000 | 400.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176193 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | - | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176194 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | - | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176195 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176196 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | - | 500.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176197 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | - | 600.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176198 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | - | 1.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176199 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Thuộc địa phận xã Mỹ Lộc - | 950.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176200 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Thuộc địa phận xã Mỹ Lộc - | 1.140.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
