Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 176201 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Thuộc địa phận xã Mỹ Lộc - | 1.900.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176202 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | từ Quốc lộ 37B (chợ Gạch) - đến Trung tâm Điện lực: Từ giáp xã Thái Tân đến đường ĐT,466 | 1.500.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176203 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | từ Quốc lộ 37B (chợ Gạch) - đến Trung tâm Điện lực: Từ giáp xã Thái Tân đến đường ĐT,466 | 1.800.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176204 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | từ Quốc lộ 37B (chợ Gạch) - đến Trung tâm Điện lực: Từ giáp xã Thái Tân đến đường ĐT,466 | 3.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176205 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Từ giáp trụ sở UBND xã đi xã Thái Đô - đến hết địa phận xã Mỹ Lộc | 1.750.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176206 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Từ giáp trụ sở UBND xã đi xã Thái Đô - đến hết địa phận xã Mỹ Lộc | 2.100.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176207 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Từ giáp trụ sở UBND xã đi xã Thái Đô - đến hết địa phận xã Mỹ Lộc | 3.500.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176208 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Từ giáp xã Thái Xuyên - đến trụ sở UBND xã Mỹ Lộc (cầu Văn phòng) | 1.750.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176209 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Từ giáp xã Thái Xuyên - đến trụ sở UBND xã Mỹ Lộc (cầu Văn phòng) | 2.100.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176210 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,93D - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Từ giáp xã Thái Xuyên - đến trụ sở UBND xã Mỹ Lộc (cầu Văn phòng) | 3.500.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176211 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,466 (đường vào Trung tâm Điện lực) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Thuộc địa phận xã Mỹ Lộc - | 1.500.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176212 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,466 (đường vào Trung tâm Điện lực) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Thuộc địa phận xã Mỹ Lộc - | 1.800.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176213 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐT,466 (đường vào Trung tâm Điện lực) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Lộc | Thuộc địa phận xã Mỹ Lộc - | 3.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176214 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Hồng Quỳnh | Các thửa đất còn lại - | 175.000 | 175.000 | 175.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176215 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Hồng Quỳnh | Các thửa đất còn lại - | 210.000 | 210.000 | 210.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176216 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Hồng Quỳnh | Các thửa đất còn lại - | 350.000 | 350.000 | 350.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176217 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Quỳnh | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176218 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Quỳnh | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176219 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Quỳnh | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176220 | Huyện Thái Thụy | Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Hồng Quỳnh | Từ giáp giáp khu dân cư cũ xã Hồng Quỳnh - đến phà Hồng Quỳnh | 1.500.000 | 300.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
