Tất cả
  • Tất cả
  • 2015 - 2019
  • 2020 - 2024
  • 2025 - 2029
  • 2030 - 2034
  • 2035 - 2039
Tất cả
  • Tất cả
  • Hà Nội
  • TP. HCM
  • An Giang
  • Bà Rịa - Vũng Tàu
  • Bắc Kạn
  • Bình Phước
  • Bến Tre
  • Bắc Ninh
  • Bắc Giang
  • Bình Dương
  • Bình Định
  • Bình Thuận
  • Bạc Liêu
  • Cà Mau
  • Cần Thơ
  • Cao Bằng
  • Đà Nẵng
  • Điện Biên
  • Đắk Lắk
  • Đắk Nông
  • Đồng Tháp
  • Đồng Nai
  • Gia Lai
  • Hòa Bình
  • Hậu Giang
  • Hà Tĩnh
  • Hà Nam
  • Hải Phòng
  • Hà Giang
  • Hưng Yên
  • Hải Dương
  • Khánh Hòa
  • Kiên Giang
  • Kon Tum
  • Lai Châu
  • Lạng Sơn
  • Lào Cai
  • Long An
  • Lâm Đồng
  • Nghệ An
  • Ninh Bình
  • Nam Định
  • Ninh Thuận
  • Phú Thọ
  • Phú Yên
  • Quảng Ngãi
  • Quảng Ninh
  • Quảng Nam
  • Quảng Bình
  • Quảng Trị
  • Sóc Trăng
  • Sơn La
  • Thanh Hóa
  • Thừa Thiên Huế
  • Thái Nguyên
  • Tuyên Quang
  • Thái Bình
  • Tiền Giang
  • Trà Vinh
  • Tây Ninh
  • Vĩnh Phúc
  • Vĩnh Long
  • Yên Bái
Tất cả
Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Đất ở đô thị
  • Đất TM-DV đô thị
  • Đất SX-KD đô thị
  • Đất ở nông thôn
  • Đất TM-DV nông thôn
  • Đất SX-KD nông thôn
  • Đất ở
  • Đất TM-DV
  • Đất SX-KD
Từ
  • Từ
  • Dưới 1 triệu
  • 1 triệu
  • 3 triệu
  • 5 triệu
  • 10 triệu
  • 20 triệu
  • 25 triệu
  • 30 triệu
  • 50 triệu
-
Đến
  • Đến
  • 3 triệu
  • 5 triệu
  • 10 triệu
  • 20 triệu
  • 25 triệu
  • 30 triệu
  • 50 triệu
  • Trên 50 triệu
Tìm thấy 566452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
566441 Quận Cầu Giấy Mạc Thái Tông Đầu đường - Cuối đường 24.955.000 13.476.000 10.980.000 9.732.000 - Đất TM-DV đô thị
566442 Quận Cầu Giấy Mạc Thái Tông Đầu đường - Cuối đường 20.363.000 11.648.000 9.612.000 8.553.000 - Đất SX-KD đô thị
566443 Quận Cầu Giấy Mạc Thái Tông Đầu đường - Cuối đường 40.250.000 21.735.000 17.710.000 15.698.000 - Đất ở đô thị
566444 Quận Cầu Giấy Mạc Thái Tổ Đầu đường - Cuối đường 22.816.000 12.549.000 10.267.000 9.126.000 - Đất TM-DV đô thị
566445 Quận Cầu Giấy Mạc Thái Tổ Đầu đường - Cuối đường 18.735.000 10.833.000 9.123.000 8.145.000 - Đất SX-KD đô thị
566446 Quận Cầu Giấy Mạc Thái Tổ Đầu đường - Cuối đường 36.800.000 20.240.000 16.560.000 14.720.000 - Đất ở đô thị
566447 Quận Cầu Giấy Lê Văn Lương Địa phận quận Cầu Giấy 33.083.000 17.203.000 13.895.000 12.241.000 - Đất TM-DV đô thị
566448 Quận Cầu Giấy Lê Văn Lương Địa phận quận Cầu Giấy 27.114.000 14.378.000 11.667.000 10.106.000 - Đất SX-KD đô thị
566449 Quận Cầu Giấy Lê Văn Lương Địa phận quận Cầu Giấy 53.360.000 27.747.000 22.411.000 19.743.000 - Đất ở đô thị
566450 Quận Cầu Giấy Lê Đức Thọ Địa phận quận Cầu Giấy 23.014.000 12.658.000 10.356.000 9.206.000 - Đất TM-DV đô thị
566451 Quận Cầu Giấy Lê Đức Thọ Địa phận quận Cầu Giấy 18.898.000 10.927.000 9.202.000 8.216.000 - Đất SX-KD đô thị
566452 Quận Cầu Giấy Lê Đức Thọ Địa phận quận Cầu Giấy 37.120.000 20.416.000 16.704.000 14.848.000 - Đất ở đô thị
566453 Quận Cầu Giấy Lạc Long Quân Địa phận quận Cầu Giấy 28.049.000 13.981.000 11.392.000 10.098.000 - Đất TM-DV đô thị
566454 Quận Cầu Giấy Lạc Long Quân Địa phận quận Cầu Giấy 21.363.000 12.160.000 10.024.000 8.915.000 - Đất SX-KD đô thị
566455 Quận Cầu Giấy Lạc Long Quân Địa phận quận Cầu Giấy 45.240.000 22.550.000 18.374.000 16.286.000 - Đất ở đô thị
566456 Quận Cầu Giấy Đường Khúc Thừa Dụ Đầu đường - Cuối đường 22.320.000 12.053.000 9.821.000 8.705.000 - Đất TM-DV đô thị
566457 Quận Cầu Giấy Đường Khúc Thừa Dụ Đầu đường - Cuối đường 18.416.000 10.483.000 8.641.000 7.685.000 - Đất SX-KD đô thị
566458 Quận Cầu Giấy Đường Khúc Thừa Dụ Đầu đường - Cuối đường 36.000.000 19.440.000 15.840.000 14.040.000 - Đất ở đô thị
566459 Quận Cầu Giấy Khuất Duy Tiến Địa phận quận Cầu Giấy 28.049.000 15.146.000 12.341.000 10.939.000 - Đất TM-DV đô thị
566460 Quận Cầu Giấy Khuất Duy Tiến Địa phận quận Cầu Giấy 23.005.000 12.899.000 10.599.000 9.448.000 - Đất SX-KD đô thị
Chia sẻ: