Tất cả
  • Tất cả
  • 2015 - 2019
  • 2020 - 2024
  • 2025 - 2029
  • 2030 - 2034
  • 2035 - 2039
Tất cả
  • Tất cả
  • Hà Nội
Tất cả
Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Đất TM-DV đô thị
  • Đất SX-KD đô thị
  • Đất ở đô thị
  • Đất SX-KD
  • Đất TM-DV
  • Đất ở
Từ
  • Từ
  • Dưới 1 triệu
  • 1 triệu
  • 3 triệu
  • 5 triệu
  • 10 triệu
  • 20 triệu
  • 25 triệu
  • 30 triệu
  • 50 triệu
-
Đến
  • Đến
  • 3 triệu
  • 5 triệu
  • 10 triệu
  • 20 triệu
  • 25 triệu
  • 30 triệu
  • 50 triệu
  • Trên 50 triệu
Tìm thấy 1056 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
21 Quận Hoàn Kiếm Lò Rèn Đầu đường - Cuối đường 94.300.000 45.736.000 36.306.000 31.591.000 - Đất ở đô thị
22 Quận Hoàn Kiếm Liên Trì Địa phận quận Hoàn Kiếm 55.315.000 27.104.000 21.573.000 18.807.000 - Đất TM-DV
23 Quận Hoàn Kiếm Liên Trì Địa phận quận Hoàn Kiếm 39.098.000 17.797.000 14.092.000 12.055.000 - Đất SX-KD
24 Quận Hoàn Kiếm Liên Trì Địa phận quận Hoàn Kiếm 85.100.000 41.699.000 33.189.000 28.934.000 - Đất ở đô thị
25 Quận Hoàn Kiếm Lê Văn Linh Đầu đường - Cuối đường 44.850.000 22.425.000 17.940.000 15.698.000 - Đất TM-DV
26 Quận Hoàn Kiếm Lê Văn Linh Đầu đường - Cuối đường 33.396.000 16.046.000 13.195.000 11.037.000 - Đất SX-KD
27 Quận Hoàn Kiếm Lê Văn Linh Đầu đường - Cuối đường 69.000.000 34.500.000 27.600.000 24.150.000 - Đất ở đô thị
28 Quận Hoàn Kiếm Lê Thánh Tông Đầu đường - Cuối đường 57.304.000 28.079.000 22.349.000 19.483.000 - Đất TM-DV
29 Quận Hoàn Kiếm Lê Thánh Tông Đầu đường - Cuối đường 40.260.000 18.219.000 14.296.000 12.243.000 - Đất SX-KD
30 Quận Hoàn Kiếm Lê Thánh Tông Đầu đường - Cuối đường 88.160.000 43.198.000 34.382.000 29.974.000 - Đất ở đô thị
31 Quận Hoàn Kiếm Lê Thái Tổ Đầu đường - Cuối đường 122.148.000 54.967.000 42.752.000 36.644.000 - Đất TM-DV
32 Quận Hoàn Kiếm Lê Thái Tổ Đầu đường - Cuối đường 55.460.000 24.957.000 19.411.000 16.639.000 - Đất SX-KD
33 Quận Hoàn Kiếm Lê Thái Tổ Đầu đường - Cuối đường 187.920.000 84.564.000 65.772.000 56.376.000 - Đất ở đô thị
34 Quận Hoàn Kiếm Lê Thạch Đầu đường - Cuối đường 64.064.000 31.071.000 24.665.000 21.461.000 - Đất TM-DV
35 Quận Hoàn Kiếm Lê Thạch Đầu đường - Cuối đường 43.631.000 19.634.000 15.271.000 13.089.000 - Đất SX-KD
36 Quận Hoàn Kiếm Lê Thạch Đầu đường - Cuối đường 98.560.000 47.802.000 37.946.000 33.018.000 - Đất ở đô thị
37 Quận Hoàn Kiếm Lê Phụng Hiểu Đầu đường - Cuối đường 45.240.000 22.620.000 18.096.000 15.834.000 - Đất TM-DV
38 Quận Hoàn Kiếm Lê Phụng Hiểu Đầu đường - Cuối đường 33.686.000 16.185.000 13.310.000 11.133.000 - Đất SX-KD
39 Quận Hoàn Kiếm Lê Phụng Hiểu Đầu đường - Cuối đường 69.600.000 34.800.000 27.840.000 24.360.000 - Đất ở đô thị
40 Quận Hoàn Kiếm Lê Lai Đầu đường - Cuối đường 65.780.000 31.903.000 25.325.000 22.036.000 - Đất TM-DV
Chia sẻ: