Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 176161 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Độ | Từ giáp trụ sở UBND xã Thái Đô - đến đồn Biên phòng 70 | 1.200.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176162 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Độ | Từ giáp trụ sở UBND xã Thái Đô - đến đồn Biên phòng 70 | 2.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176163 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Độ | Từ giáp địa phận xã Mỹ Lộc, xã Thái Hòa - đến trụ sở UBND xã Thái Đô | 1.500.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176164 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Độ | Từ giáp địa phận xã Mỹ Lộc, xã Thái Hòa - đến trụ sở UBND xã Thái Đô | 1.800.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176165 | Huyện Thái Thụy | Đường ĐH,87 (đường 47 cũ) - Khu vực 1 - Xã Thái Độ | Từ giáp địa phận xã Mỹ Lộc, xã Thái Hòa - đến trụ sở UBND xã Thái Đô | 3.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176166 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái An | Các thửa đất còn lại - | 200.000 | 200.000 | 200.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176167 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái An | Các thửa đất còn lại - | 240.000 | 240.000 | 240.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176168 | Huyện Thái Thụy | Khu vực 2 - Xã Thái An | Các thửa đất còn lại - | 400.000 | 400.000 | 400.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176169 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái An | - | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176170 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái An | - | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176171 | Huyện Thái Thụy | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thái An | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176172 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái An | - | 500.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176173 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái An | - | 600.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176174 | Huyện Thái Thụy | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thái An | - | 1.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176175 | Huyện Thái Thụy | Đường huyện - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ giáp chợ Bái - đến cầu Tam Kỳ | 1.000.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176176 | Huyện Thái Thụy | Đường huyện - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ giáp chợ Bái - đến cầu Tam Kỳ | 1.200.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176177 | Huyện Thái Thụy | Đường huyện - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ giáp chợ Bái - đến cầu Tam Kỳ | 2.000.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 176178 | Huyện Thái Thụy | Đường huyện - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ ngã ba giáp ĐH,87 - đến chợ Bái | 1.750.000 | 375.000 | 225.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 176179 | Huyện Thái Thụy | Đường huyện - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ ngã ba giáp ĐH,87 - đến chợ Bái | 2.100.000 | 450.000 | 270.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 176180 | Huyện Thái Thụy | Đường huyện - Khu vực 1 - Xã Thái An | Từ ngã ba giáp ĐH,87 - đến chợ Bái | 3.500.000 | 750.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
