Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 164121 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 37 - Thị trấn Dương Minh Châu | Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ) | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164122 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 37 - Thị trấn Dương Minh Châu | Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ) | 945.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164123 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 37 - Thị trấn Dương Minh Châu | Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ) | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164124 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 1 - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 520.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164125 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 1 - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 585.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164126 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 1 - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164127 | Huyện Dương Minh Châu | Ngô Văn Rạnh - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 520.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164128 | Huyện Dương Minh Châu | Ngô Văn Rạnh - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 585.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164129 | Huyện Dương Minh Châu | Ngô Văn Rạnh - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164130 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 5 (xưởng cưa) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 37 - Hết đường | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164131 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 5 (xưởng cưa) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 37 - Hết đường | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164132 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 5 (xưởng cưa) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 37 - Hết đường | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164133 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 5 (xưởng cưa) - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164134 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 5 (xưởng cưa) - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164135 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 5 (xưởng cưa) - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164136 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 37 - Hết đường | 608.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164137 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 37 - Hết đường | 684.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164138 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 37 - Hết đường | 760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164139 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 816.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164140 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 918.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
