Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 164141 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164142 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 11 - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 544.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164143 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 11 - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 612.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164144 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 11 - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164145 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 41 (Đường vào trường Thị trấn B) - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164146 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 41 (Đường vào trường Thị trấn B) - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164147 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 41 (Đường vào trường Thị trấn B) - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164148 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 13 - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 544.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164149 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 13 - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 612.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164150 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 13 - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 | 680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164151 | Huyện Dương Minh Châu | Đường Chu Văn An - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực) | 1.352.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164152 | Huyện Dương Minh Châu | Đường Chu Văn An - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực) | 1.521.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164153 | Huyện Dương Minh Châu | Đường Chu Văn An - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực) | 1.690.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164154 | Huyện Dương Minh Châu | Đường Chu Văn An - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 | 1.424.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164155 | Huyện Dương Minh Châu | Đường Chu Văn An - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 | 1.602.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164156 | Huyện Dương Minh Châu | Đường Chu Văn An - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 | 1.780.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164157 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 20 (trọn tuyến) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 16 - Suối Xa Cách | 808.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164158 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 20 (trọn tuyến) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 16 - Suối Xa Cách | 909.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164159 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 20 (trọn tuyến) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường số 16 - Suối Xa Cách | 1.010.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164160 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 12 (cặp bờ kênh) - Thị trấn Dương Minh Châu | Nguyễn Chí Thanh - Giáp ranh Suối Đá | 808.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
