Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 164101 | Huyện Dương Minh Châu | Đường 781B (Đoạn thuộc Khu phố 3) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Hết ranh thị trấn | 981.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164102 | Huyện Dương Minh Châu | Đường 781B (Đoạn thuộc Khu phố 3) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Hết ranh thị trấn | 1.090.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164103 | Huyện Dương Minh Châu | Đường Phạm Ngọc Thảo - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164104 | Huyện Dương Minh Châu | Đường Phạm Ngọc Thảo - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164105 | Huyện Dương Minh Châu | Đường Phạm Ngọc Thảo - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164106 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Hết ranh thị trấn | 736.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164107 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Hết ranh thị trấn | 828.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164108 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Thị trấn Dương Minh Châu | Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Hết ranh thị trấn | 920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164109 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 4 (Đoạn thuộc khu phố 3) - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164110 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 4 (Đoạn thuộc khu phố 3) - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164111 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 4 (Đoạn thuộc khu phố 3) - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164112 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 6 - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến (tương đương đường số 9) - | 448.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164113 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 6 - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến (tương đương đường số 9) - | 504.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164114 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 6 - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến (tương đương đường số 9) - | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164115 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 8 (Đoạn thuộc khu phố 3) - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164116 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 8 (Đoạn thuộc khu phố 3) - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164117 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 8 (Đoạn thuộc khu phố 3) - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 164118 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 39 - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 164119 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 39 - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 164120 | Huyện Dương Minh Châu | Đường số 39 - Thị trấn Dương Minh Châu | Trọn tuyến - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
