Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162401 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 131, 119, 111, 97, 81, 69 Lê Đại Hành - Phường Thanh Bình | Đường Lê Đại Hành - Đường Lý Thái Tổ | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162402 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 29 Lê Đại Hành - Phường Thanh Bình | Đường Lê Văn Tám - Lê Đại Hành | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162403 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 29 Lê Đại Hành - Phường Thanh Bình | Đường Lê Văn Tám - Lê Đại Hành | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162404 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 29 Lê Đại Hành - Phường Thanh Bình | Đường Lê Văn Tám - Lê Đại Hành | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162405 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 118 đường Hoàng Diệu - Phường Thanh Bình | Đường Hoàng Diệu - Tiểu học Thanh Bình Đường | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162406 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 118 đường Hoàng Diệu - Phường Thanh Bình | Đường Hoàng Diệu - Tiểu học Thanh Bình Đường | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162407 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 118 đường Hoàng Diệu - Phường Thanh Bình | Đường Hoàng Diệu - Tiểu học Thanh Bình Đường | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162408 | Thành phố Ninh Bình | Nam Bình | Đất khu dân cư còn lại của phường - | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162409 | Thành phố Ninh Bình | Nam Bình | Đất khu dân cư còn lại của phường - | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162410 | Thành phố Ninh Bình | Nam Bình | Đất khu dân cư còn lại của phường - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162411 | Thành phố Ninh Bình | Các đường phố phía trong khu đô thị mới Phong Sơn - Phường Nam Bình | Các đường phố phía trong khu đô thị mới Phong Sơn - | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162412 | Thành phố Ninh Bình | Các đường phố phía trong khu đô thị mới Phong Sơn - Phường Nam Bình | Các đường phố phía trong khu đô thị mới Phong Sơn - | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162413 | Thành phố Ninh Bình | Các đường phố phía trong khu đô thị mới Phong Sơn - Phường Nam Bình | Các đường phố phía trong khu đô thị mới Phong Sơn - | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162414 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 288 Lý Nhân Tông phố Đông Phong, ngõ 57 Nguyễn Văn Cừ phố Chu Văn An - Phường Nam Bình | Đường Lý Nhân Tông - Đường Nam Bình | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162415 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 288 Lý Nhân Tông phố Đông Phong, ngõ 57 Nguyễn Văn Cừ phố Chu Văn An - Phường Nam Bình | Đường Lý Nhân Tông - Đường Nam Bình | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162416 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 288 Lý Nhân Tông phố Đông Phong, ngõ 57 Nguyễn Văn Cừ phố Chu Văn An - Phường Nam Bình | Đường Lý Nhân Tông - Đường Nam Bình | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162417 | Thành phố Ninh Bình | Các đường ngõ trong khu TĐC đường sắt II - Phường Nam Bình | Đường 2 Phú Xuân - Đường Nguyễn Văn Cừ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162418 | Thành phố Ninh Bình | Các đường ngõ trong khu TĐC đường sắt II - Phường Nam Bình | Đường 2 Phú Xuân - Đường Nguyễn Văn Cừ | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162419 | Thành phố Ninh Bình | Các đường ngõ trong khu TĐC đường sắt II - Phường Nam Bình | Đường 2 Phú Xuân - Đường Nguyễn Văn Cừ | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162420 | Thành phố Ninh Bình | Ngách 43 ngõ 314 Nguyễn Công Trứ - Phường Nam Bình | Đường 3 Phong Sơn (ngõ 314) - Ngõ 354 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
