Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162381 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 176, 186 đường Ngô Gia Tự - Phường Thanh Bình | Đường Ngô Gia Tự - Đường Lý Thái Tổ | 2.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162382 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 176, 186 đường Ngô Gia Tự - Phường Thanh Bình | Đường Ngô Gia Tự - Đường Lý Thái Tổ | 3.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162383 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 176, 186 đường Ngô Gia Tự - Phường Thanh Bình | Đường Ngô Gia Tự - Đường Lý Thái Tổ | 5.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162384 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 266, 262, 256, 252, 248, đường Ngô Gia Tự - Phường Thanh Bình | Đường Ngô Gia Tự - Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám (Đường ngõ nhà thờ cũ) | 2.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162385 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 266, 262, 256, 252, 248, đường Ngô Gia Tự - Phường Thanh Bình | Đường Ngô Gia Tự - Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám (Đường ngõ nhà thờ cũ) | 3.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162386 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 266, 262, 256, 252, 248, đường Ngô Gia Tự - Phường Thanh Bình | Đường Ngô Gia Tự - Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám (Đường ngõ nhà thờ cũ) | 5.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162387 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Đường Hoàng Hoa Thám - Ngõ 262 Ngô Gia Tự | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162388 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Đường Hoàng Hoa Thám - Ngõ 262 Ngô Gia Tự | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162389 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Đường Hoàng Hoa Thám - Ngõ 262 Ngô Gia Tự | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162390 | Thành phố Ninh Bình | Ngách 2/41 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Ngõ 41 Đường Hoàng Hoa Thám - Hết đường | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162391 | Thành phố Ninh Bình | Ngách 2/41 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Ngõ 41 Đường Hoàng Hoa Thám - Hết đường | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162392 | Thành phố Ninh Bình | Ngách 2/41 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Ngõ 41 Đường Hoàng Hoa Thám - Hết đường | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162393 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 41 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám - Hết ngõ | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162394 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 41 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám - Hết ngõ | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162395 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 41 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám - Hết ngõ | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162396 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 41 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Đường Hoàng Hoa Thám - Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162397 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 41 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Đường Hoàng Hoa Thám - Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162398 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 41 đường Hoàng Hoa Thám - Phường Thanh Bình | Đường Hoàng Hoa Thám - Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162399 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 131, 119, 111, 97, 81, 69 Lê Đại Hành - Phường Thanh Bình | Đường Lê Đại Hành - Đường Lý Thái Tổ | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162400 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 131, 119, 111, 97, 81, 69 Lê Đại Hành - Phường Thanh Bình | Đường Lê Đại Hành - Đường Lý Thái Tổ | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
