Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162421 | Thành phố Ninh Bình | Ngách 43 ngõ 314 Nguyễn Công Trứ - Phường Nam Bình | Đường 3 Phong Sơn (ngõ 314) - Ngõ 354 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162422 | Thành phố Ninh Bình | Ngách 43 ngõ 314 Nguyễn Công Trứ - Phường Nam Bình | Đường 3 Phong Sơn (ngõ 314) - Ngõ 354 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162423 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 384 Nguyễn Công Trứ (đường điện 35 KW) - Phường Nam Bình | Đường Nguyễn Công Trứ - Ngõ 7, đường 2 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162424 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 384 Nguyễn Công Trứ (đường điện 35 KW) - Phường Nam Bình | Đường Nguyễn Công Trứ - Ngõ 7, đường 2 | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162425 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 384 Nguyễn Công Trứ (đường điện 35 KW) - Phường Nam Bình | Đường Nguyễn Công Trứ - Ngõ 7, đường 2 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162426 | Thành phố Ninh Bình | Đường Vũ Duy Thanh - Phường Nam Bình | Đường Hai Bà Trưng - Hết đường | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162427 | Thành phố Ninh Bình | Đường Vũ Duy Thanh - Phường Nam Bình | Đường Hai Bà Trưng - Hết đường | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162428 | Thành phố Ninh Bình | Đường Vũ Duy Thanh - Phường Nam Bình | Đường Hai Bà Trưng - Hết đường | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162429 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 300, ngách 2/300 Lý Nhân Tông, ngõ 139 Hai Bà Trưng - Phường Nam Bình | Đường Lý Nhân Tông - Hết đường | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162430 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 300, ngách 2/300 Lý Nhân Tông, ngõ 139 Hai Bà Trưng - Phường Nam Bình | Đường Lý Nhân Tông - Hết đường | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162431 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 300, ngách 2/300 Lý Nhân Tông, ngõ 139 Hai Bà Trưng - Phường Nam Bình | Đường Lý Nhân Tông - Hết đường | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162432 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 205, 265 Nguyễn Văn Cừ, Ngõ 88 đường 2, ngõ 95 đường Hai Bà Trưng, ngách 1,2 ngõ - Phường Nam Bì | - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162433 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 205, 265 Nguyễn Văn Cừ, Ngõ 88 đường 2, ngõ 95 đường Hai Bà Trưng, ngách 1,2 ngõ - Phường Nam Bì | - | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162434 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 205, 265 Nguyễn Văn Cừ, Ngõ 88 đường 2, ngõ 95 đường Hai Bà Trưng, ngách 1,2 ngõ - Phường Nam Bì | - | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162435 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 251 Nguyễn Văn Cừ- Chu Văn An (khu TĐC đường Sắt) - Phường Nam Bình | Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường 2 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162436 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 251 Nguyễn Văn Cừ- Chu Văn An (khu TĐC đường Sắt) - Phường Nam Bình | Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường 2 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162437 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 251 Nguyễn Văn Cừ- Chu Văn An (khu TĐC đường Sắt) - Phường Nam Bình | Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường 2 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162438 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 2, đường Nguyễn Văn Cừ - Khu dân cư Bắc Phong - Phường Nam Bình | Các lô đất còn lại trong khu dân cư Bắc Phong 1 - | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162439 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 2, đường Nguyễn Văn Cừ - Khu dân cư Bắc Phong - Phường Nam Bình | Các lô đất còn lại trong khu dân cư Bắc Phong 1 - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162440 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 2, đường Nguyễn Văn Cừ - Khu dân cư Bắc Phong - Phường Nam Bình | Các lô đất còn lại trong khu dân cư Bắc Phong 1 - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
