Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162241 | Thành phố Ninh Bình | Các ngõ, hẻm còn lại của phố Phúc Thịnh - Phường Bích Đào | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162242 | Thành phố Ninh Bình | Các ngõ, hẻm còn lại của phố Phúc Thịnh - Phường Bích Đào | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162243 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 2, 14, 28, 38, 62 đường Triệu Việt Vương - Phường Bích Đào | Đường Triệu Việt Vương - Cuối ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162244 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 2, 14, 28, 38, 62 đường Triệu Việt Vương - Phường Bích Đào | Đường Triệu Việt Vương - Cuối ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162245 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 2, 14, 28, 38, 62 đường Triệu Việt Vương - Phường Bích Đào | Đường Triệu Việt Vương - Cuối ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162246 | Thành phố Ninh Bình | Đường vào Cảng khô ICD - Đường vào cảng Ninh Phúc - Phường Bích Đào | Đường Trần Nhân Tông - Cảng khô ICD | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162247 | Thành phố Ninh Bình | Đường vào Cảng khô ICD - Đường vào cảng Ninh Phúc - Phường Bích Đào | Đường Trần Nhân Tông - Cảng khô ICD | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162248 | Thành phố Ninh Bình | Đường vào Cảng khô ICD - Đường vào cảng Ninh Phúc - Phường Bích Đào | Đường Trần Nhân Tông - Cảng khô ICD | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162249 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 969 đường Nguyễn Công Trứ - Đường vào cảng Ninh Phúc - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường vào Cảng khô ICD | 1.175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162250 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 969 đường Nguyễn Công Trứ - Đường vào cảng Ninh Phúc - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường vào Cảng khô ICD | 1.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162251 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 969 đường Nguyễn Công Trứ - Đường vào cảng Ninh Phúc - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường vào Cảng khô ICD | 2.350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162252 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 795, 825, 943, 919 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Triệu Việt Vương | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162253 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 795, 825, 943, 919 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Triệu Việt Vương | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162254 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 795, 825, 943, 919 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Triệu Việt Vương | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162255 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 631, 641, 675 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162256 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 631, 641, 675 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162257 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 631, 641, 675 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162258 | Thành phố Ninh Bình | Các ngõ hẻm còn lại phố Bích Sơn - Phường Bích Đào | Đầu ngõ - Hết ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162259 | Thành phố Ninh Bình | Các ngõ hẻm còn lại phố Bích Sơn - Phường Bích Đào | Đầu ngõ - Hết ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162260 | Thành phố Ninh Bình | Các ngõ hẻm còn lại phố Bích Sơn - Phường Bích Đào | Đầu ngõ - Hết ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
