Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162221 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 11, 23, 25 đường Phạm Thận Duật - Khu dân cư phố Bích Sơn (đấu giá năm 2010) - Phường Bích Đào | Đường Phạm Thận Duật - Hết ngõ | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162222 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 1, đường Phạm Thận Duật - Khu dân cư phố Bích Sơn (đấu giá năm 2010) - Phường Bích Đào | Đường Phạm Thận Duật - Ngõ 27, đường Triệu Việt Vương | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162223 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 1, đường Phạm Thận Duật - Khu dân cư phố Bích Sơn (đấu giá năm 2010) - Phường Bích Đào | Đường Phạm Thận Duật - Ngõ 27, đường Triệu Việt Vương | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162224 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 1, đường Phạm Thận Duật - Khu dân cư phố Bích Sơn (đấu giá năm 2010) - Phường Bích Đào | Đường Phạm Thận Duật - Ngõ 27, đường Triệu Việt Vương | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162225 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 4, 6 đường Vũ Duy Thanh - Phường Bích Đào | Đường Vũ Duy Thanh - Hết ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162226 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 4, 6 đường Vũ Duy Thanh - Phường Bích Đào | Đường Vũ Duy Thanh - Hết ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162227 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 4, 6 đường Vũ Duy Thanh - Phường Bích Đào | Đường Vũ Duy Thanh - Hết ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162228 | Thành phố Ninh Bình | Khu dân cư phía Đông UBND phường (phố Bắc Sơn) - Phường Bích Đào | - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162229 | Thành phố Ninh Bình | Khu dân cư phía Đông UBND phường (phố Bắc Sơn) - Phường Bích Đào | - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162230 | Thành phố Ninh Bình | Khu dân cư phía Đông UBND phường (phố Bắc Sơn) - Phường Bích Đào | - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162231 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 61, 62, 80, 82 đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Hết ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162232 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 61, 62, 80, 82 đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Hết ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162233 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 61, 62, 80, 82 đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Hết ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162234 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 154, 172,184, 194, 196, 200 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Hết ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162235 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 154, 172,184, 194, 196, 200 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Hết ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162236 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 154, 172,184, 194, 196, 200 đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Viết Xuân - Hết ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162237 | Thành phố Ninh Bình | Các lô đất cạnh nhà văn hóa phố Hưng Thịnh - Phường Bích Đào | - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162238 | Thành phố Ninh Bình | Các lô đất cạnh nhà văn hóa phố Hưng Thịnh - Phường Bích Đào | - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162239 | Thành phố Ninh Bình | Các lô đất cạnh nhà văn hóa phố Hưng Thịnh - Phường Bích Đào | - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162240 | Thành phố Ninh Bình | Các ngõ, hẻm còn lại của phố Phúc Thịnh - Phường Bích Đào | Đầu ngõ - Cuối ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
