Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 162261 | Thành phố Ninh Bình | Ngách 31,41 ngõ 543 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đầu ngõ 543 - Hết ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162262 | Thành phố Ninh Bình | Ngách 31,41 ngõ 543 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đầu ngõ 543 - Hết ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162263 | Thành phố Ninh Bình | Ngách 31,41 ngõ 543 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đầu ngõ 543 - Hết ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162264 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 515,517 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162265 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 515,517 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162266 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 515,517 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162267 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 543 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Triệu Việt Vương | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162268 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 543 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Triệu Việt Vương | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162269 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 543 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Triệu Việt Vương | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162270 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 497 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Giáp trường Quân Sự | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162271 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 497 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Giáp trường Quân Sự | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162272 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 497 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Giáp trường Quân Sự | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162273 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 447, 461,487 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đầu ngõ - Hết ngõ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162274 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 447, 461,487 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đầu ngõ - Hết ngõ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162275 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 447, 461,487 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đầu ngõ - Hết ngõ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162276 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 395 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Nguyễn Thị Minh Khai | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162277 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 395 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Nguyễn Thị Minh Khai | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 162278 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 395 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Nguyễn Thị Minh Khai | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 162279 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 361, 377, 373 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết Ngõ | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 162280 | Thành phố Ninh Bình | Ngõ 361, 377, 373 đường Nguyễn Công Trứ - Phường Bích Đào | Đường Nguyễn Công Trứ - Hết Ngõ | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
