Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 150201 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 294, tờ bản đồ 10 - Đến hết thửa 136, tờ bản đồ 18; Đến giáp thửa 21, tờ bản đồ 18 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150202 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 224, tờ bản đồ 10 - Đến giáp thửa 14, tờ bản đồ 18 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150203 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 Đường vào làng Đại Dương - cạnh thửa 201, tờ bản đồ 10 - Đến hết thửa 109, tờ bản đồ 9 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150204 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ thửa 114, tờ bản đồ 10 - Đến hết thửa 149, tờ bản đồ 10 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150205 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 136 đi qua thửa 95, tờ bản đồ 10 và thửa 109, tờ bản đồ 10 - Đến hết thửa 125, tờ bản đồ 10 (đường vào khu biệt thự Sài Gòn) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150206 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 cũ - canh thửa 135, tờ bản đồ 10 - Đến hết thửa 175, tờ bản đồ 10 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150207 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 cũ - cạnh thửa 134, tờ bản đồ 10 - Đến hết thửa 177, tờ bản đồ 10 | 342.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150208 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Đường gom dân sinh - Từ ngã ba cạnh thửa 62, tờ bản đồ 10 đi qua thửa 99, tờ bản đồ 10, qua hầm chui theo hướng Đà Lạt - Đến giáp đường cao tốc (thửa 65, tờ bản đồ 10) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150209 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 15, tờ bản đồ 10 - Đến hết thửa 04, tờ bản đồ 04 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150210 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 64, tờ bản đồ 10 - Đến ngã ba giáp thửa 15, tờ bản đồ 10 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150211 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh 28, tờ bản đồ 11 (mỏ đá) - Đến hết thửa 48, thửa tờ bản đồ 11 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150212 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 56, tờ bản đồ 10 - Đến hết thửa 32, tờ bản đồ 11 (đường vào mỏ đá) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150213 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 76, tờ bản đồ 05 - Đến hết thửa 83, tờ bản đồ 05 (đường vào sân gôn Sacom) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150214 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 640, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 641, tờ bản đồ 48 | 2.074.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150215 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 642, tờ bản đồ 48 - Đến giáp thửa 558, tờ bản đồ 48 | 2.074.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150216 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ giáp thửa 650, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 655, tờ bản đồ 48 | 1.879.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150217 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ giáp thửa 564, tờ bản đồ 48 (Hội trường thôn Định An) - Đến hết thửa 641, tờ bản đồ 48 | 2.074.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150218 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 1 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 187, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 130, tờ bản đồ 27 | 2.074.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150219 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 1 - Xã Hiệp An | Từ thửa 94, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 211, tờ bản đồ 27 | 1.879.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150220 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 1 - Xã Hiệp An | Từ thửa 165, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 316, tờ bản đồ 26 | 2.074.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
