Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 150181 | Huyện Đức Trọng | Đường nối Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 423, tờ bản đồ 36 - Đến mương thủy lợi | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150182 | Huyện Đức Trọng | Đường nối Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 153, tờ bản đồ 36 (đối diện chùa Tường Quang) - Đến ngã ba hết thửa 370, tờ bản đồ 37 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150183 | Huyện Đức Trọng | Đường nối Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh chùa Tường Quang (cạnh thửa 138, tờ bản đồ 36) - Đến đường cao tốc | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150184 | Huyện Đức Trọng | Đường nối Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 55, tờ bản đồ 36 - Đến suối Đa Tam (đường vào thôn K’Rèn) | 374.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150185 | Huyện Đức Trọng | Đường nối Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 15, tờ bản đồ 36 - Đến giáp thửa 34, tờ bản đồ 36 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150186 | Huyện Đức Trọng | Đường nối Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 384, tờ bản đồ 36 (trường Tiểu học Định An) Đến mương thủy lợi (hết thửa 16, tờ bản đồ 36) - | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150187 | Huyện Đức Trọng | Đường nối Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ đường cao tốc (cạnh thửa 109, tờ bản đồ 26) - Đến hết thửa 110, tờ bản đồ 26; hết thửa 54, tờ bản đồ 26 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150188 | Huyện Đức Trọng | Đường nối Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 88, tờ bản đồ 26 - Đến đường cao tốc (cạnh thửa 99, tờ bản đồ 26) | 317.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150189 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 36, tờ bản đồ 17 - Đến hết thửa 22, tờ bản đồ 17 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150190 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 179, tờ bản đồ 17 - Đến hết thửa 96, tờ bản đồ 17 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150191 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 69, tờ bản đồ 26 - Đến đường cao tốc (cạnh thửa 93, tờ bản đồ 26) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150192 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh 19, tờ bản đồ 11 (mỏ đá) - Đến hết thửa 07, thửa tờ bản đồ 11 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150193 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ giáp thửa 29, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 35, tờ bản đồ 11 (mỏ đá) | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150194 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba giáp đường nhựa khu tái định cư - Từ thửa 130, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 01, tờ bản đồ 37 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150195 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 42, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 56, tờ bản đồ 27 và hết thửa 59, tờ bản đồ 27 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150196 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba giáp đường nhựa khu tái định cư - thửa 348, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 32, tờ bản đồ 27 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150197 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ đường cao tốc - cạnh thửa 08, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 40, tờ bản đồ 26 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150198 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 22, tờ bản đồ 18 - Đến suối Đa Tam (hết thửa 110, tờ bản đồ 18) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150199 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 140, tờ bản đồ 17 - Đến hết thửa 81 và 65, tờ bản đồ 18 (đường vào Xóm cây đa) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150200 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An 2 - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 91, tờ bản đồ 17 - Đến giáp thửa 95, tờ bản đồ 17 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
