Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 150221 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An - Xã Hiệp An | Từ thửa 47, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 215, tờ bản đồ 27 | 1.879.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150222 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 163, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 215, tờ bản đồ 27 | 2.074.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150223 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 136, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 62, tờ bản đồ 27 | 2.074.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150224 | Huyện Đức Trọng | Khu tái định cư Hiệp An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 319, tờ bản đồ 26 - Đến giáp thửa 348, tờ bản đồ 26 | 2.074.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150225 | Huyện Đức Trọng | Đường Cao tốc - đoạn không có đường gom dân sinh - Xã Hiệp An | - | 1.696.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150226 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba vào Xóm cây đa và giáp thửa 130, tờ bản đồ 17-giáp khe nước - Đến Đà Lạt | 3.192.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150227 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 88, tờ bản đồ 26 và giáp thửa 343, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 142, tờ bản đồ 17 (đường vào Xóm Cây đa) và giáp thửa 130, tờ bản đồ 17 | 3.888.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150228 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ cầu Định An 1 (giáp thửa 69, tờ bản đồ 48) - Đến ngã ba giáp thửa 88, tờ bản đồ 26 và hết thửa 343, tờ bản đồ 26 | 4.205.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150229 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh Công ty Hoa Phong Lan (giáp thửa 18, tờ bản đồ 59) và giáp thửa 17, tờ bản đồ 59 - Đến cầu Định An 1, (hết thửa 697 tờ bản đồ 48) | 4.176.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150230 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba nhà thờ K’Long (cạnh thửa 488, tờ bản đồ 58) và giáp thửa 469, tờ bản đồ 58 - Đến ngã ba cạnh Công ty Hoa Phong Lan (hết thửa 18, tờ bản đồ 59) và hết thửa 17, tờ bản đồ 59 | 3.048.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150231 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba giáp thửa 385, tờ bản đồ 73 (đất Nga Hiếu) - Đến ngã ba hết nhà thờ K'Long (giáp thửa 488, tờ bản đồ 58) | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150232 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba giáp thửa 91, tờ bản đồ 78 (đình Trung Hiệp) - Đến ngã ba hết thửa 385, tờ bản đồ 73 | 3.504.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150233 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ ngã ba giáp thửa 181, tờ bản đồ 77 Đến ngã ba hết thửa 91, tờ bản đồ 78 (đình Trung Hiệp) - | 3.552.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150234 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ giáp xã Hiệp Thạnh - Đến ngã ba hết thửa 181, tờ bản đồ 77 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 150235 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ giáp xã Hiệp Thạnh - Đến ngã ba hết thửa 181, tờ bản đồ 77 | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 150236 | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Xã Hiệp An | Từ giáp xã Hiệp Thạnh - Đến ngã ba hết thửa 181, tờ bản đồ 77 | 3.696.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150237 | Thành phố Việt Trì | Đất còn lại - Xã tân Đức (Xã Đồng bằng) | Đất còn lại - | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 150238 | Thành phố Việt Trì | Đất còn lại - Xã tân Đức (Xã Đồng bằng) | Đất còn lại - | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 150239 | Thành phố Việt Trì | Đất còn lại - Xã tân Đức (Xã Đồng bằng) | Đất còn lại - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150240 | Thành phố Việt Trì | Đất hai bên ven đường trục chính trung tâm của xã Tân Đức (Xã Đồng bằng) | Đoạn Từ nhà ông Trần Văn Hùng khu 2 - Đến nhà ông Trương Văn Tạo khu 1 | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
