Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 150121 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 384 - Đến hết thửa 447, tờ bản đồ 67 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150122 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 293, tờ bản đồ 58 - Đến hết thửa 487, tờ bản đồ 58 | 317.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150123 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 356, tờ bản đồ 59 - Đến suối Đa Tam (cạnh thửa 353, tờ bản đồ 59) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150124 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 256, tờ bản đồ 59 - Đến thửa 398, tờ bản đồ 59 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150125 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 175, tờ bản đồ 59 (cạnh nghĩa trang K’ Long cũ) - Đến suối Đa Tam (hết thửa 499, tờ bản đồ 59) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150126 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 148, tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 49, tờ bản đồ 47 (cạnh khe nước giáp thửa 559, tờ bản đồ 48) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150127 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 107, tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 92, tờ bản đồ 47 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150128 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 102, tờ bản đồ 47 - Đến đường cao tốc | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150129 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 145, tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 441, tờ bản đồ 48 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150130 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Đường theo cạnh thửa 143 tờ bản đồ 47 - trường mẫu giáo K' Long C - giáp thửa 130, tờ bản đồ 47 - | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150131 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ cống thủy lợi (giáp thửa 03, tờ bản đồ 58) theo hướng thửa 14, tờ bản đồ 58 - Đến đường cao tốc (hết thửa 141, tờ bản đồ 47) | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150132 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, tờ bản đồ 59 - Đến cống thủy lợi (hết thửa 03, tờ bản đồ 58) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150133 | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Xã Hiệp An | Từ đường cao tốc - cạnh thửa 40, tờ bản đồ 57 - Đến hết thửa 01, tờ bản đồ 57 và Đến giáp thửa 06, tờ bản đồ 57 (đường đi vào Trần Lê Gia Trang) | 319.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150134 | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 03, tờ bản đồ 59 - Đến hết thửa 525, tờ bản đồ 48 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150135 | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 51, tờ bản đồ 59 Đến giáp thửa 523, tờ bản đồ 48 - | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150136 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ đường Cao Tốc - cạnh thửa 30, tờ bản đồ 47 - Đến giáp thửa 22, tờ bản đồ 47 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150137 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ mương thủy lợi - cạnh thửa 150, tờ bản đồ 48 - Đến ngã ba hết thửa 145, tờ bản đồ 48 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150138 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 336, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 337, tờ bản đồ 48 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150139 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 374, tờ bản đồ 48 - Đến giáp thửa 407, tờ bản đồ 48 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150140 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - Từ thửa 520, tờ bản đồ 48 (cạnh Công ty Á Nhiệt Đới) - Đến mương thủy lợi (hết thửa 482, tờ bản đồ 48) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
