Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 150141 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ suối Đa Tam cạnh thửa 26, tờ bản đồ 59 - Đến hết thửa 120, tờ bản đồ 59 (đường vào Xóm miền Tây) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150142 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 473, tờ bản đồ 48 - Đến suối Đa Tam hết thửa 13, tờ bản đồ 59 (đường vào Xóm miền Tây) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150143 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ ngã ba đi vào Công ty Rau Nhà Xanh (cạnh thửa 475, tờ bản đồ 48) - Đến mương thủy lợi | 331.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150144 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 436, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 387, tờ bản đồ 48 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150145 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 444, tờ bản đồ 48 - Đến mương thủy lợi | 331.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150146 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 390, tờ bản đồ 48 - Đến giáp thửa 351, tờ bản đồ 48 và hết thửa 379, tờ bản đồ 48 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150147 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 338, tờ bản đồ 48-2013 (BND thôn Tân An cũ) - Đến suối Đa Tam | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150148 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 556, tờ bản đồ 48 (hợp tác xã PN) - Đến hết thửa 224, tờ bản đồ 48 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150149 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ suối Đa Tam đi qua thửa 344, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 451, tờ bản đồ 48 và Đến giáp thửa 237, tờ bản đồ 49 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150150 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - thửa 248, tờ bản đồ 48 (cạnh khu quy hoạch tái định cư Hiệp An 2) - Đến suối Đa Tam (hết thửa 322, tờ bản đồ 48) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150151 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 181, tờ bản đồ 48 - Đến ngã ba hết thửa 84, tờ bản đồ 48 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150152 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 265, tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 559, tờ bản đồ 48 (cạnh khe nước) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150153 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ mương thủy lợi (cạnh thửa 233, tờ bản đồ 48 - Đến đường cao tốc (cạnh thửa 690, tờ bản đồ 48) | 346.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150154 | Huyện Đức Trọng | Đường vào thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - canh thửa 281, tờ bản đồ 48 - Đến mương thủy lợi (hết thửa 275, tờ bản đồ 48) | 504.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150155 | Huyện Đức Trọng | Đường cạnh trường THCS Hiệp An - Đường thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ mương thủy lợi (cạnh thửa 84, tờ bản đồ 48) - Đến giáp thửa 736, tờ bản đồ 48 | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150156 | Huyện Đức Trọng | Đường cạnh trường THCS Hiệp An - Đường thôn Tân An - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 83, tờ bản đồ 48 (cạnh trường THCS Hiệp An) - Đến mương thủy lợi (hết thửa 71, tờ bản đồ 48) | 562.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150157 | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An | Từ giáp thửa 319, tờ bản đồ 37 - Đến hết thôn K' Rèn thửa 14, tờ bản đồ 29 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150158 | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An | Từ ngã ba nhà thờ K' Rèn - Đến hết thửa 319, tờ bản đồ 37 | 317.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150159 | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 317, tờ bản đồ 37 - Đến hết thửa 267, tờ bản đồ 37 | 259.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150160 | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 97, tờ bản đồ 37 - Đến giáp thửa 05, tờ bản đồ 37 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
