Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 150101 | Huyện Đức Trọng | Đường vào nhà ông Lê Bá Duy - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 278, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 234, tờ bản đồ 67 và Đến giáp thửa 280, tờ bản đồ 67 | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150102 | Huyện Đức Trọng | Đường vào nhà ông Lê Bá Duy - Xã Hiệp An | Từ giáp khe nước cạnh thửa 281, tờ bản đồ 67 - Đến suối Đa Tam | 317.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150103 | Huyện Đức Trọng | Đường vào nhà ông Lê Bá Duy - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 213, tờ bản đồ 67 - Đến khe nước hết thửa 281, tờ bản đồ 67 | 432.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150104 | Huyện Đức Trọng | Đường vào vườn ươm Thích Thùy - Xã Hiệp An | Từ thửa 68, tờ bản đồ 67 - Đến đường cao tốc (hết thửa 62, tờ bản đồ 57) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150105 | Huyện Đức Trọng | Đường vào vườn ươm Thích Thùy - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 105, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 68, tờ bản đồ 67 | 317.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150106 | Huyện Đức Trọng | Đường vào vườn ươm Thích Thùy - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 538, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 107, tờ bản đồ 58 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150107 | Huyện Đức Trọng | Đường cạnh Ban Nhân Dân thôn K' Long - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 119, tờ bản đồ 67 - Đến suối Đa Tam (hết thửa 141, tờ bản đồ 67) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150108 | Huyện Đức Trọng | Đường cạnh Ban Nhân Dân thôn K' Long - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 158, tờ bản đồ 67 - Đến suối Đa Tam (hết thửa 201, tờ bản đồ 67) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150109 | Huyện Đức Trọng | Đường cạnh Ban Nhân Dân thôn K' Long - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 98, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba cạnh thửa 119, tờ bản đồ 67 | 331.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150110 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 453, tờ bản đồ 58 (nhà thờ K'Long - hướng Hiệp Thạnh) - Đến ngã ba hết thửa 401, tờ bản đồ 58 | 317.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150111 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 620, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 11, tờ bản đồ 68) | 274.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150112 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ cạnh thửa 04, tờ bản đồ 67 - Đến cổng thổ cẩm K’ Long (hết thửa 620, tờ bản đồ 67) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150113 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ ngã ba cạnh thửa 324, tờ bản đồ 58 - Đến ngã ba cạnh thửa 303, tờ bản đồ 58 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150114 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ cổng chiết nạp ga - Đến hết đường (hết thửa 360, tờ bản đồ 58) | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150115 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 453, tờ bản đồ 58 (nhà thờ K’ Long -hướng Đà Lạt) - Đến hết thửa 325, tờ bản đồ 58 cổng chiết nạp ga | 317.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150116 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 398, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 354, tờ bản đồ 67 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150117 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 370, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 287, tờ bản đồ 67 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150118 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 298, tờ bản đồ 67 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150119 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 438 tờ bản đồ 67 (Hiệp Thành An) - Đến hết thửa 32, tờ bản đồ 74 và hết thửa 444, tờ bản đồ 67 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 150120 | Huyện Đức Trọng | Đường K’ Long C - Xã Hiệp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 410, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba hết thửa 446, tờ bản đồ 67 | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
