Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 148241 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 248, tờ bản đồ 88 - Đến mương nước (cạnh thửa 298, tờ bản đồ 88) | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148242 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 383, tờ bản đồ 88 - Đến hết thửa 380, tờ bản đồ 88 | 570.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148243 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 253, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 311, tờ bản đồ 88 | 570.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148244 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 302, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 427, tờ bản đồ 88 | 570.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148245 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 321, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 315, tờ bản đồ 73 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148246 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 187, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 158, tờ bản đồ 73; Đến hết thửa 395, tờ bản đồ 73 | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148247 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm 145 cạnh thửa 16, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 41, tờ bản đồ 73; Đến hết thửa 380, tờ bản đồ 73 | 568.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148248 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 358, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 690, tờ bản đồ 72 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148249 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 667, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 313, tờ bản đồ 72 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148250 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 657, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 655, tờ bản đồ 72 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148251 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 910, tờ bản đồ 72 - Đến giáp thửa 956, tờ bản đồ 70 | 540.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148252 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 491, tờ bản đồ 72 - Đến giáp thửa 562, tờ bản đồ 72 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148253 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 456, tờ bản đồ 72 - Đến giáp thửa 526, tờ bản đồ 72 và hết thửa 939, tờ bản đồ 72 | 504.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148254 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ cống (giáp thửa 320, tờ bản đồ 88) - Đến ngã ba cạnh thửa 256, tờ bản đồ 87 | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148255 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến cống (hết thửa 320, tờ bản đồ 88) | 608.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148256 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 466, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba cạnh thửa 295, tờ bản đồ 88 | 584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148257 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 157, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba hết thửa 44, tờ bản đồ 88 | 496.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148258 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 145, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba hết thửa 87, tờ bản đồ 88; Đến ngã ba cạnh thửa 101, tờ bản đồ 88 | 496.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148259 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 143, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba cạnh thửa 145, tờ bản đồ 88 | 584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148260 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 142, tờ bản đồ 88 (nhà ông Đường) - Đến ngã ba hết thửa 427, tờ bản đồ 88 | 584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
