Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 148261 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 210, tờ bản đồ 88 (cạnh nhà tình thương) - Đến ngã ba cạnh thửa 105, tờ bản đồ 86 và Đến ngã ba giữa hai thửa 177 và 306, tờ bản đồ 90 | 584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148262 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 295, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa 174, tờ bản đồ 69 | 584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148263 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm từ cạnh thửa 05, tờ bản đồ 91 qua thửa 114, tờ bản đồ 91 - Đến hết thửa 127, tờ bản đồ 91; qua thửa 114, tờ bản đồ 91 Đến hết thửa 36, tờ bản đồ 91 và Đến ngã ba hết thửa 341, tờ bản đồ 73 | 584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148264 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm 201 Hoàng Văn Thụ (cạnh thửa 287, tờ bản đồ 73) - Đến ngã ba cạnh thửa 434, tờ bản đồ 73) | 584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148265 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 400, tờ bản đồ 71 | 608.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148266 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 413, tờ bản đồ 71 - Đến ngã ba hết thửa 526 và 600, tờ bản đồ 71 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148267 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 573, tờ bản đồ 71 - Đến ngã ba hết thửa 638, tờ bản đồ 72 | 536.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148268 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1076, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 1063, tờ bản đồ 72 | 536.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148269 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 925, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 61, tờ bản đồ 72; Đến giáp thửa 75, tờ bản đồ 72; Đến giáp thửa 844, tờ bản đồ 72 và Đến giáp thửa 1075, tờ bản đồ 72 | 568.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148270 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 455, tờ bản đồ 72 - Đến giáp thửa 586, tờ bản đồ 72 và Đến ngã ba cạnh thửa 925, tờ bản đồ 72 | 640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148271 | Huyện Đức Trọng | Đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường hẻm cạnh thửa 248, tờ bản đồ 88 và giáp thửa 177, tờ bản đồ 88 - Đến Quốc lộ 20 | 1.792.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148272 | Huyện Đức Trọng | Đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường hẻm cạnh thửa 133, tờ bản đồ 88 (Trường Mẫu giáo Họa Mi phân hiệu Nam Sơn) và thửa 265, tờ bản đồ 88 - Đến đường hẻm cạnh thửa 248, tờ bản đồ 88 và hết thửa 177, tờ bản đồ 88 | 1.752.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148273 | Huyện Đức Trọng | Đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Ngô Mây và đường hẻm cạnh nhà số 209 (cạnh thửa 321, tờ bản đồ 73) - Đến đường hẻm cạnh thửa 133, tờ bản đồ 88 (Trường Mẫu giáo Họa Mi phân hiệu Nam Sơn) và giáp thửa 265, tờ bản đồ 88 | 1.720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148274 | Huyện Đức Trọng | Đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Cô Bắc và giáp thửa 149, tờ bản đồ 73 - Đến đường Ngô Mây và đường hẻm cạnh nhà số 209 (cạnh thửa 321, tờ bản đồ 73) | 2.032.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148275 | Huyện Đức Trọng | Đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Tuệ Tĩnh và đường hẻm cạnh nhà số 147 (cạnh thửa 16, tờ bản đồ 73) - Đến đường Cô Bắc và hết thửa 149, tờ bản đồ 73 | 2.232.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148276 | Huyện Đức Trọng | Đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường hẻm cạnh thửa 413, tờ bản đồ 71 và giáp thửa 647, tờ bản đồ 71 - Đến đường Tuệ Tĩnh và đường hẻm cạnh nhà số 147 (cạnh thửa 16, tờ bản đồ 73) | 2.544.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148277 | Huyện Đức Trọng | Đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Trần Nguyên Hãn và giáp thửa 836, tờ bản đồ 72 - Đến đường hẻm cạnh thửa 413, tờ bản đồ 71 (nhà bà Lích) và hết thửa 647, tờ bản đồ 71 | 2.584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148278 | Huyện Đức Trọng | Đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường hẻm cạnh thửa 491, tờ bản đồ 72 và giáp thửa 385, tờ bản đồ 72 - Đến đường Trần Nguyên Hãn và hết thửa 836, tờ bản đồ 72 | 2.672.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148279 | Huyện Đức Trọng | Đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Lý Thường Kiệt - Đến đường hẻm cạnh thửa 491, tờ bản đồ 72 (nhà ông Sập) và hết thửa 385, tờ bản đồ 72 (nhà bà Thu) | 2.920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148280 | Huyện Đức Trọng | Đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm và trường Nguyễn Trãi - Đến đường Lý Thường Kiệt | 3.088.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
