Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 148221 | Huyện Đức Trọng | Đường nối đường Hai Tháng Tư và đường Hai Bà Trưng Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Ngô Gia Tự - Đến đường Hai Bà Trưng | 2.392.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148222 | Huyện Đức Trọng | Đường nối đường Hai Tháng Tư và đường Hai Bà Trưng Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Hai Tháng Tư - Đến đường Ngô Gia Tự | 2.816.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148223 | Huyện Đức Trọng | Đường Hai Tháng Tư Thị trấn Liên Nghĩa | 6.376.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 148224 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Giang Thị trấn Liên Nghĩa | 696.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị | |
| 148225 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1120, tờ bản đồ 90 - Đến mương nước | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148226 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1075, tờ bản đồ 90 - Đến hết thửa 1087, tờ bản đồ 90 | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148227 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 186, tờ bản đồ 90 - Đến mương nước | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148228 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 116, tờ bản đồ 91 - Đến hết đường | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148229 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 809, tờ bản đồ 70 (đối diện thửa 87, tờ bản đồ 91) - Đến hết đường | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148230 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 947, tờ bản đồ 70 - Đến hết thửa 502, tờ bản đồ 70 | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148231 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 864, tờ bản đồ 70 - Đến giáp thửa 585, tờ bản đồ 70 | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148232 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 186, tờ bản đồ 90 - Đến hết thửa 1115, tờ bản đồ 90 | 584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148233 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba giáp thửa 864, tờ bản đồ 70 - Đến ngã ba cạnh thửa 186, tờ bản đồ 90 | 712.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148234 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Cô Giang - Đến ngã ba giáp thửa 864, tờ bản đồ 70 | 736.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148235 | Huyện Đức Trọng | Đường Cô Bắc Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến đường Cô Giang | 816.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148236 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 108, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 80, tờ bản đồ 88 | 504.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148237 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 174, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 244, tờ bản đồ 88 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148238 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã tư cạnh thửa 169, tờ bản đồ 87 - Đến giáp thửa 328, tờ bản đồ 88 | 490.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148239 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 395, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 328, tờ bản đồ 88; Đến hết thửa 336, tờ bản đồ 88 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148240 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 300, tờ bản đồ 88 - Đến hết thửa 310, tờ bản đồ 86 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
