Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 147721 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Thôn Thanh Hà (thửa 83, tờ bản đồ 15) đi thôn Tân Bình (đến hết thửa 34, tờ bản đồ 25) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147722 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đường qua chợ Tân Thanh (đoạn từ thửa 86, bản đồ 23 - Đến thửa 286, tờ bản đồ 23) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147723 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Từ thôn Hòa Bình (nhà ông Mạnh Nương) qua thôn Tân An đi thôn Thanh Hà (đến ngã 3 nhà Tài Chung) | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147724 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) XÃ TÂN THANH | Đoạn từ ngã ba ông Tới Trang (nhà ông Hiệu) Đến nhà ông Ngô Văn Dũng thôn Tân Hợp (Đường ĐT 725 rẽ lên Đội sản xuất số 3 Đoàn Kinh tế quốc phòng Lâm Đồng) | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147725 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) XÃ TÂN THANH | Đoạn từ nhà ông Bùi Đức Tường qua trường THCS Lê Văn Tám - Đến ngã ba nhà ông Tới Trang (nhà ông Hiệu) | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147726 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) XÃ TÂN THANH | Đoạn từ chân dốc Vắt - Đến hết đất nhà ông Bùi Đức Tường | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147727 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) XÃ TÂN THANH | Từ chân dốc Vắt - Đến đỉnh dốc Vắt (thửa 27, tờ bản đồ 36) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147728 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) XÃ TÂN THANH | Từ Cầu UBND xã cũ - Đến chân dốc Vắt (thửa 103, tờ bản đồ 31) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147729 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) XÃ TÂN THANH | Từ đất ông Quế - Đến cầu UBND xã cũ | 540.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147730 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) XÃ TÂN THANH | Từ ngã ba Đông Thanh - Đến đất ông Quế (thửa 116, tờ bản đồ 21) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147731 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) XÃ TÂN THANH | Từ giáp xã Hoài Đức - Đến ngã ba thôn Đông Thanh (thửa 116, tờ bản đồ 21) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147732 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 3 - XÃ HOÀI ĐỨC | Còn lại | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147733 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 3 - XÃ HOÀI ĐỨC | Các đường lớn hơn 2,5m | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147734 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC | Ngã ba Đồi dầu(thửa 167, tờ bản đồ 14) Đến đầu đất nhà ông Hòa Định (hết thửa 110, tờ bản đồ 14) | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147735 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã ba chùa Vạn Thiện (thửa 137, tờ bản đồ 3) Đến ngã ba vào thôn Quế Dương (hết đất ông Tùng Xuyến) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147736 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã ba thôn Vinh Quang (thửa 230, tờ bản đồ 11) Đến ngã ba Chùa Vạn Thiện (hết thửa 408, tờ bản đồ 11) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147737 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã tư cổng trường tiểu học Hoài Đức 1 (thửa 23, tờ bản đồ 16) Đến đường liên xã (hết thửa 449, tờ bản đồ 16) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147738 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã tư cổng UBND xã (thửa 232, tờ bản đồ 16) Đến ngã tư cổng trường tiểu học Hoài Đức 1(hết thửa 24, tờ bản đồ 16) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147739 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã ba đường vào thôn Hải Hà (thửa 250, tờ bản đồ 28) Đến đập Đạ Sa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147740 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ HOÀI ĐỨC | Từ ngã ba đường vào nghĩa địa thôn Đức Hải (thửa 281, tờ bản đồ 29 ) Đến ngã ba đường vào thôn Hải Hà (hết thửa 281, tờ bản đồ 28) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
